Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 600

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 là thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 102 mm, được sản xuất từ mác inox 201. Đây là dòng inox Austenitic được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo và xây dựng nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng gia công và chi phí. Với kích thước lớn và kết cấu đặc ruột, sản phẩm phù hợp cho các hạng mục yêu cầu độ cứng vững cao, chịu tải ổn định trong quá trình vận hành.

Trong thực tế, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 thường được sử dụng cho các chi tiết máy, trục, cột và kết cấu kim loại không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao nhưng cần độ bền và hiệu quả kinh tế.

Thành phần hóa học

Inox 201 được phát triển nhằm giảm hàm lượng Niken, thay thế bằng Mangan và Nitơ để duy trì cấu trúc Austenitic. Thành phần hóa học tiêu biểu của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 bao gồm:

  • Carbon (C): ≤ 0.15%
  • Mangan (Mn): 5.50 – 7.50%
  • Silic (Si): ≤ 1.00%
  • Phốt pho (P): ≤ 0.06%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
  • Crom (Cr): 16.00 – 18.00%
  • Niken (Ni): 3.50 – 5.50%
  • Nitơ (N): 0.25 – 0.45%
  • Sắt (Fe): Phần còn lại

Nhờ thành phần này, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 có độ cứng tương đối cao, độ bền kéo tốt và đáp ứng hiệu quả cho các ứng dụng cơ khí cỡ lớn.

Tính chất cơ lý

Với đường kính 102 mm, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 thể hiện khả năng chịu nén, chịu uốn và chịu xoắn ổn định, hạn chế biến dạng khi làm việc dưới tải trọng lớn. Kết cấu tròn đặc giúp vật liệu duy trì độ ổn định hình học cao, phù hợp cho các chi tiết máy và kết cấu chịu lực lâu dài.

Inox 201 vẫn giữ được độ dẻo cần thiết, cho phép gia công tiện, phay, khoan, doa và cắt CNC thuận lợi. Bề mặt vật liệu sáng, đồng đều, dễ đánh bóng và xử lý hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

Khả năng chống ăn mòn của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 đáp ứng tốt trong môi trường trong nhà, khô ráo, nước ngọt hoặc môi trường ít hóa chất. Trong điều kiện ngoài trời lâu dài, ven biển hoặc môi trường có tính ăn mòn cao, inox 201 sẽ kém bền hơn so với các mác inox như 304 hoặc 316.

Ưu điểm

  • Giá thành hợp lý, thấp hơn inox 304 và 316.
  • Độ bền cơ học cao, phù hợp cho chi tiết kích thước lớn.
  • Gia công cơ khí và CNC dễ dàng, ổn định.
  • Bề mặt sáng, dễ xử lý hoàn thiện.
  • Kích thước phi 102 đáp ứng nhiều nhu cầu cơ khí nặng.

Nhược điểm

  • Khả năng chống ăn mòn hạn chế trong môi trường khắc nghiệt.
  • Không phù hợp cho ứng dụng ngoài trời lâu dài hoặc môi trường hóa chất mạnh.
  • Cần lựa chọn đúng điều kiện sử dụng để đảm bảo tuổi thọ vật liệu.

Ứng dụng

Trong cơ khí chế tạo, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 được sử dụng để gia công trục máy lớn, trục truyền động, chốt chịu lực, bạc lót, con lăn và các chi tiết cơ khí cỡ lớn.

Trong xây dựng và kết cấu kim loại, sản phẩm thường được dùng làm trụ đỡ, cột kim loại, khung kết cấu hoặc các hạng mục cần độ cứng vững cao nhưng không yêu cầu inox cao cấp.

Trong nội thất và trang trí, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 được ứng dụng làm trụ cầu thang, chân bàn ghế cỡ lớn hoặc các chi tiết trang trí mang phong cách công nghiệp, hiện đại.

Ngoài ra, vật liệu còn được sử dụng trong sản xuất thiết bị công nghiệp, phụ tùng máy móc và nhiều lĩnh vực gia công kim loại khác.

Lưu ý khi lựa chọn

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102, cần xác định rõ môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết. Nếu sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt, nên cân nhắc xử lý bề mặt hoặc lựa chọn mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Đồng thời, cần kiểm tra dung sai đường kính, độ thẳng, chất lượng bề mặt và chứng chỉ CO-CQ để đảm bảo thuận lợi cho quá trình gia công CNC và sử dụng lâu dài.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 là lựa chọn vật liệu hiệu quả cho nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng thông thường, nơi cần độ bền cao, kích thước lớn và chi phí hợp lý. Khi được lựa chọn đúng mục đích và điều kiện sử dụng, sản phẩm mang lại hiệu quả kinh tế và độ ổn định cao trong suốt quá trình vận hành.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo