Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 600

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 30 mm, được sản xuất từ vật liệu inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic. Sản phẩm thường được cung cấp ở dạng thanh thẳng với chiều dài tiêu chuẩn 3–6 m hoặc cắt lẻ theo yêu cầu, bề mặt trơn, sáng, thuận lợi cho quá trình gia công cơ khí và hoàn thiện bề mặt.

Nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chống oxy hóa ở mức khá và chi phí hợp lý, láp tròn inox 201 phi 30 được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, xây dựng, nội thất và nhiều ứng dụng công nghiệp nhẹ khác.

Thành phần hóa học

Inox 201 được phát triển với mục tiêu giảm hàm lượng Niken, tăng Mangan để tối ưu chi phí nhưng vẫn giữ được các đặc tính quan trọng của thép không gỉ. Thành phần hóa học điển hình của láp tròn đặc inox 201 phi 30 bao gồm:

  • Carbon (C): ≤ 0.15%
  • Mangan (Mn): 5.50 – 7.50%
  • Silic (Si): ≤ 1.00%
  • Phốt pho (P): ≤ 0.06%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
  • Nitơ (N): 0.25 – 0.45%
  • Crom (Cr): 16.00 – 18.00%
  • Niken (Ni): 3.50 – 5.50%
  • Sắt (Fe): Phần còn lại

Thành phần này tạo nên cấu trúc Austenitic ổn định, giúp vật liệu có độ dẻo tốt, dễ tạo hình và gia công.

Tính chất cơ lý

Với tiết diện tròn đặc và đường kính 30 mm, vật liệu có khả năng chịu lực cao, độ bền kéo tốt, phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải trung bình đến khá. Inox 201 không bị giòn, ít nứt gãy khi gia công đúng kỹ thuật.

Khả năng chống ăn mòn của inox 201 đạt mức tốt trong môi trường không khí, môi trường trong nhà và nước ngọt. Tuy nhiên, trong môi trường ven biển, nước mặn hoặc hóa chất mạnh, vật liệu sẽ kém bền hơn so với inox 304 hoặc 316.

Ngoài ra, inox 201 có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến khoảng 800–900°C trong điều kiện liên tục, đáp ứng các ứng dụng chịu nhiệt trung bình.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

  • Chi phí kinh tế, phù hợp các dự án cần tối ưu ngân sách.
  • Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt với tiết diện tròn đặc phi 30.
  • Dễ gia công bằng các phương pháp tiện, phay, khoan, cắt, hàn và đánh bóng.
  • Bề mặt sáng, tính thẩm mỹ tốt, phù hợp cả kỹ thuật và trang trí.
  • Nguồn cung phổ biến, dễ đặt hàng và cắt lẻ theo nhu cầu.

Nhược điểm cần lưu ý

  • Khả năng chống ăn mòn không cao bằng inox 304/316, hạn chế dùng trong môi trường muối biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Có thể xuất hiện ố hoặc gỉ nhẹ nếu sử dụng ngoài trời lâu dài mà không bảo dưỡng.
  • Không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt như thiết bị y tế hoặc thực phẩm cao cấp.

Ứng dụng thực tế

Trong cơ khí chế tạo, láp tròn đặc inox 201 phi 30 thường được dùng làm trục máy, trục dẫn động, chốt, bu lông cỡ lớn và các chi tiết máy chịu tải trung bình.

Trong xây dựng và kiến trúc, sản phẩm được sử dụng cho lan can, tay vịn cầu thang, trụ trang trí, khung cửa và các chi tiết kết cấu kim loại yêu cầu độ cứng và độ bền.

Trong nội thất và trang trí, thanh tròn inox 201 được ứng dụng làm phụ kiện bàn ghế, giá đỡ, tay nắm, chi tiết trang trí inox với yêu cầu bề mặt đẹp và độ bền cao.

Ngoài ra, vật liệu còn được dùng trong thiết bị công nghiệp nhẹ, phụ kiện máy móc và các hạng mục sản xuất không yêu cầu môi trường làm việc quá khắc nghiệt.

Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 201 phi 30, cần xác định rõ môi trường sử dụng để đảm bảo vật liệu đáp ứng tuổi thọ mong muốn. Việc kiểm tra kích thước, dung sai, độ thẳng và chất lượng bề mặt trước khi gia công là rất cần thiết.

Bên cạnh đó, nên yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng vật liệu. Trong quá trình gia công, cần lựa chọn chế độ cắt và phương pháp hàn phù hợp nhằm hạn chế biến dạng và nâng cao độ bền sản phẩm.

Kết luận Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 là lựa chọn vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí, xây dựng và trang trí trong điều kiện làm việc thông thường. Với ưu điểm về độ bền, khả năng gia công tốt và chi phí hợp lý, sản phẩm giúp tối ưu hiệu quả kinh tế cho dự án. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài, cần cân nhắc kỹ môi trường và yêu cầu kỹ thuật trước khi quyết định sử dụng inox 201.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo