Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 45 mm, được sản xuất từ mác thép inox 201 thuộc nhóm Austenitic. Đây là dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi trong cơ khí và xây dựng nhờ sự cân bằng tốt giữa độ bền cơ học, khả năng gia công và chi phí đầu tư.
Với kích thước phi 45, sản phẩm phù hợp cho các chi tiết có yêu cầu chịu lực cao hơn so với các đường kính nhỏ, đồng thời vẫn đảm bảo tính ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài. Láp tròn inox 201 thường được cung cấp ở dạng thanh thẳng, chiều dài tiêu chuẩn 3 m, 6 m hoặc cắt lẻ theo nhu cầu thực tế.
Thành phần hóa học
Inox 201 được thiết kế nhằm giảm hàm lượng Niken, tăng Mangan và Nitơ để tối ưu giá thành mà vẫn giữ được cấu trúc Austenitic ổn định. Thành phần hóa học điển hình của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45 gồm:
- Carbon (C): ≤ 0.15%
- Mangan (Mn): 5.50 – 7.50%
- Silic (Si): ≤ 1.00%
- Phốt pho (P): ≤ 0.06%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
- Nitơ (N): 0.25 – 0.45%
- Crom (Cr): 16.00 – 18.00%
- Niken (Ni): 3.50 – 5.50%
- Sắt (Fe): Phần còn lại
Chính sự kết hợp này giúp inox 201 có độ cứng và độ bền kéo cao hơn so với nhiều loại inox thông thường khác trong cùng phân khúc.
Tính chất cơ lý
Với tiết diện tròn đặc và đường kính 45 mm, láp tròn inox 201 có khả năng chịu lực nén, lực xoắn và va đập khá tốt. Độ bền kéo và giới hạn chảy của vật liệu đáp ứng hiệu quả cho các chi tiết cơ khí có tải trọng trung bình đến cao.
Inox 201 có độ dẻo tương đối, không quá giòn, nên rất thuận lợi cho các công đoạn tiện, phay, khoan, cắt và hàn. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu đạt khoảng 800–900°C trong điều kiện ngắn hạn, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Về khả năng chống ăn mòn, inox 201 hoạt động tốt trong môi trường khô ráo, trong nhà hoặc môi trường ít hóa chất. Tuy nhiên, trong môi trường ven biển, nước mặn hoặc có tính axit mạnh, khả năng chống gỉ của vật liệu sẽ kém hơn so với inox 304 hay inox 316.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45
- Giá thành hợp lý, giúp tối ưu chi phí cho các dự án cơ khí và xây dựng.
- Độ bền cơ học cao, phù hợp với các chi tiết chịu lực lớn.
- Gia công cơ khí dễ dàng, phù hợp cho máy CNC.
- Bề mặt sáng, dễ đánh bóng, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ.
- Có thể cung cấp nhiều chiều dài, linh hoạt trong thi công và sản xuất.
Nhược điểm
- Khả năng chống ăn mòn không bằng inox 304 và inox 316.
- Không thích hợp cho môi trường biển, môi trường hóa chất mạnh hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
- Cần bảo quản đúng cách để hạn chế hiện tượng ố màu hoặc gỉ bề mặt khi sử dụng ngoài trời lâu dài.
Ứng dụng thực tế Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45
Trong cơ khí chế tạo, láp tròn đặc inox 201 phi 45 thường được dùng để gia công trục máy, trục truyền động, chốt chịu lực, bu lông cỡ lớn và các chi tiết máy có yêu cầu độ cứng cao.
Trong xây dựng và kết cấu, sản phẩm được sử dụng làm trụ lan can, cột đỡ, khung kết cấu thép và các chi tiết liên kết kim loại cần độ ổn định cao.
Trong nội thất và trang trí, vật liệu được ứng dụng cho chân bàn ghế, tay vịn cầu thang, giá đỡ và các chi tiết trang trí inox nhờ bề mặt sáng, dễ hoàn thiện.
Ngoài ra, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45 còn được sử dụng trong thiết bị công nghiệp nhẹ, phụ tùng máy móc và nhiều lĩnh vực sản xuất dân dụng khác.
Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45
Khi lựa chọn láp tròn inox 201 phi 45, cần xác định rõ môi trường sử dụng để đảm bảo tuổi thọ vật liệu. Đối với môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời lâu dài, nên có biện pháp xử lý bề mặt hoặc cân nhắc chuyển sang inox 304.
Bên cạnh đó, cần kiểm tra kỹ đường kính thực tế, độ thẳng, dung sai và chất lượng bề mặt trước khi gia công. Việc yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ sẽ giúp đảm bảo nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45 là lựa chọn vật liệu kinh tế, bền bỉ và dễ gia công cho nhiều ứng dụng cơ khí, xây dựng và nội thất trong điều kiện làm việc thông thường. Với độ bền cơ học cao và chi phí hợp lý, sản phẩm mang lại hiệu quả sử dụng tốt nếu được lựa chọn đúng mục đích và môi trường.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

