Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 600

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 550 mm, được sản xuất từ mác inox 201 – một loại thép không gỉ Austenitic phổ biến nhờ chi phí hợp lý và độ bền cơ học cao. Với kích thước lớn như phi 550, vật liệu thích hợp cho các chi tiết cơ khí, kết cấu chịu tải nặng, yêu cầu độ ổn định và độ cứng vững lâu dài trong quá trình vận hành.

Inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn so với inox 304, được bổ sung Mangan và Nitơ nhằm duy trì cấu trúc Austenitic ổn định. Nhờ cấu trúc này, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550 là giải pháp kinh tế cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá khắc nghiệt nhưng cần độ bền và khả năng gia công cao.


Thành phần hóa học

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550 có thành phần hóa học tiêu chuẩn như sau:

  • Crom (Cr): 16 – 18%
  • Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
  • Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
  • Carbon (C): ≤ 0.15%
  • Silic (Si), Phốt pho (P), Lưu huỳnh (S): hàm lượng nhỏ theo tiêu chuẩn
  • Sắt (Fe): phần còn lại

Sự phối hợp các nguyên tố này mang lại cho inox 201 độ bền cơ học và tính dẻo phù hợp, đặc biệt khi gia công các chi tiết có kích thước lớn như phi 550.


Tính chất cơ lý

Mặc dù có kích thước rất lớn, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550 vẫn duy trì các tính chất cơ lý ổn định:

  • Độ bền kéo: khoảng 515 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy: khoảng 275 MPa
  • Độ giãn dài tương đối: ≥ 40%
  • Độ cứng: khoảng 95 – 100 HRB

Những chỉ số này cho phép vật liệu chịu được lực lớn, ít biến dạng và phù hợp với các chi tiết chịu tải nặng, vận hành liên tục trong môi trường cơ khí thông thường.


Ưu điểm

  • Chi phí hợp lý so với inox 304/316 khi cùng kích thước lớn.
  • Độ bền cơ học cao, chịu tải tốt cho kết cấu nặng.
  • Gia công dễ dàng bằng tiện, phay, khoan, doa và CNC.
  • Bề mặt sáng và dễ xử lý hoàn thiện.
  • Có thể cắt theo kích thước yêu cầu, thuận tiện trong sản xuất.

Nhược điểm

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và 316 — không phù hợp môi trường hóa chất mạnh hay ven biển.
  • Có thể xuất hiện tính từ tính nhẹ sau gia công nguội.
  • Không thích hợp cho các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như thực phẩm, y tế.

Hiểu rõ nhược điểm giúp lựa chọn chính xác vật liệu cho từng ứng dụng cụ thể.


Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550

Nhờ kích thước lớn và cơ tính tốt, sản phẩm được sử dụng trong:

  • Gia công trục máy lớn, trục dẫn động, trục cán công suất cao.
  • Sản xuất bạc lót, con lăn, puly chịu tải nặng.
  • Chế tạo bệ máy, khung đỡ, kết cấu cơ khí quy mô lớn trong nhà xưởng.
  • Chi tiết đặc trong cơ khí chế tạo, cơ điện công nghiệp lớn.
  • Một số kết cấu xây dựng trong môi trường khô ráo, không khí hóa chất mạnh.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng

Khi chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550, cần cân nhắc:

  • Môi trường làm việc thực tế để xem inox 201 có phù hợp hay không.
  • Chọn vật liệu có chứng chỉ CO-CQ và nguồn gốc rõ ràng.
  • Lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cắt lẻ và gia công CNC để tối ưu chi phí sản xuất.
  • Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc kéo dài với môi trường ẩm mặn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 550 là giải pháp vật liệu hiệu quả và kinh tế cho các ứng dụng cơ khí và kết cấu quy mô lớn, nơi cần kích thước vật liệu lớn, độ bền cao và khả năng gia công tốt. Khi được sử dụng đúng môi trường và mục đích, sản phẩm mang lại hiệu quả kỹ thuật và chi phí lâu dài ổn định.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo