Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 600

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 60 mm, được sản xuất từ mác inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic. Sản phẩm này là dạng thanh đặc, bề mặt trơn, thường được cung cấp với chiều dài tiêu chuẩn 3 m, 6 m hoặc cắt theo yêu cầu, phù hợp cho các công trình cơ khí chế tạo, xây dựng và sản xuất công nghiệp nhẹ.

Với kích thước lớn, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 mang lại khả năng chịu tải cao, ổn định trong ứng dụng cơ khí khó và phù hợp với nhiều quy trình gia công như tiện, phay, khoan hay hàn.

Thành phần hóa học

Inox 201 là loại thép không gỉ Austenitic được tối ưu thành phần nhằm giảm chi phí nhưng vẫn giữ được tính chất cơ học và chống ăn mòn ở mức khá. Thành phần hóa học điển hình của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 gồm:

  • Carbon (C): ≤ 0.15%
  • Mangan (Mn): 5.50 – 7.50%
  • Silic (Si): ≤ 1.00%
  • Phốt pho (P): ≤ 0.06%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
  • Nitơ (N): 0.25 – 0.45%
  • Crom (Cr): 16.00 – 18.00%
  • Niken (Ni): 3.50 – 5.50%
  • Sắt (Fe): Phần còn lại

Nhờ cấu trúc Austenitic cùng sự kết hợp hợp kim này, inox 201 có tính dẻo, dễ định hình và gia công cơ khí hiệu quả.

Tính chất cơ lý

Khả năng chịu lực và biến dạng

Với tiết diện tròn đặc và đường kính lớn 60 mm, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 có khả năng chịu lực nén, lực xoắn và tải trọng tác động cao. Độ bền kéo và giới hạn chảy của inox 201 phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền cơ học lớn.

Khả năng gia công

Inox 201 có độ dẻo và tính dãn dài tốt, giúp gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, cắt, hàn diễn ra dễ dàng và nhanh chóng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

Khả năng chống ăn mòn

Khả năng chống ăn mòn của inox 201 đạt mức khá trong môi trường không khí, môi trường trong nhà và nước ngọt. Tuy nhiên, khi tiếp xúc lâu dài với môi trường biển, nước mặn hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, inox 201 sẽ kém bền hơn so với các mác inox cao cấp như 304 hoặc 316.

Khả năng chịu nhiệt

Inox 201 có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ 800–900°C trong điều kiện ngắn hạn, phù hợp cho các chi tiết máy hoạt động ở nhiệt độ trung bình.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60

  • Giá thành cạnh tranh, thấp hơn nhiều so với inox 304/316.
  • Độ bền cơ học cao, chịu lực và tải trọng lớn.
  • Dễ gia công cơ khí, phù hợp cho các phương pháp tiện, phay, khoan, hàn.
  • Bề mặt sáng, dễ hoàn thiện thẩm mỹ sau gia công.
  • Nguồn cung ổn định, có thể cắt lẻ theo yêu cầu.

Nhược điểm

  • Khả năng chống ăn mòn không bằng inox 304/316, hạn chế dùng trong môi trường muối mặn hoặc hóa chất mạnh.
  • Dễ xuất hiện ố hoặc gỉ nhẹ khi sử dụng ngoài trời lâu dài nếu không bảo dưỡng đúng cách.
  • Không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như thiết bị y tế hoặc thực phẩm cao cấp.

Ứng dụng thực tế

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 được sử dụng rộng rãi trong:

🛠 Công nghiệp cơ khí chế tạo

  • Trục máy, trục dẫn động lớn, chốt, phụ kiện khung.
  • Chi tiết làm việc chịu tải trọng cao trong hệ thống cơ khí sản xuất.

🏗 Xây dựng và kết cấu

  • Trụ lan can lớn, tay vịn chịu lực, khung đỡ, dầm trang trí.
  • Kết cấu kim loại lớn trong nhà xưởng, công trình.

🛋 Nội thất và trang trí

  • Phụ kiện bàn ghế, chân bàn, giá đỡ nội thất inox sáng bóng.
  • Các chi tiết trang trí công trình yêu cầu bề mặt đẹp.

⚙ Ứng dụng khác

  • Phụ tùng máy móc công nghiệp nhẹ, chi tiết gia công theo yêu cầu.
  • Bộ phận truyền động, trục bánh răng trong máy móc sản xuất.

Lưu ý khi lựa chọn

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60, bạn nên:

  • Xác định rõ môi trường làm việc, đặc biệt nếu có tiếp xúc với nước mặn hoặc hóa chất, nên cân nhắc inox 304/316.
  • Kiểm tra kích thước thực tế, độ thẳng, dung sai và bề mặt trước khi gia công.
  • Yêu cầu chứng chỉ CO, CQ từ nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Chọn phương pháp gia công và hàn phù hợp để giữ nguyên tính chất vật liệu.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 là lựa chọn vật liệu kinh tế và hiệu quả cho nhiều ứng dụng trong cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp thông thường. Với độ bền cao, khả năng gia công thuận lợi và chi phí hợp lý, sản phẩm mang lại hiệu quả sử dụng cao khi được lựa chọn đúng mục đích và môi trường làm việc.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo