So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 Và Inox 304

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 Và Inox 304

Giới thiệu

Láp tròn đặc inox 201 phi 8 láp tròn đặc inox 304 phi 8 đều là thanh inox tròn đặc có đường kính 8 mm, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, điện cơ, gia công CNC và nhiều ứng dụng sản xuất khác. Điểm khác biệt chính giữa hai loại nằm ở thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn, độ bền và chi phí. Dưới đây là so sánh chi tiết giúp bạn lựa chọn phù hợp với nhu cầu.


1. Thành phần hóa học Láp tròn đặc inox 201 phi 8

Thành phần Inox 201 Inox 304
Cr (Chromium) ~16–18% ~18–20%
Ni (Nickel) ~3.5–5.5% ~8–10.5%
Mn (Mangan) ~5.5–7.5% ≤ 2%
N (Nitrogen) Ít đến trung bình
Fe (Sắt) Phần còn lại Phần còn lại
  • Inox 201 có lượng niken thấp hơn và tăng mangan để bù, giúp giảm chi phí nguyên liệu.
  • Inox 304 có lượng niken cao hơn, giúp ổn định cấu trúc và tăng khả năng chống ăn mòn.

2. Khả năng chống ăn mòn Láp tròn đặc inox 201 phi 8

Điều kiện Inox 201 Phi 8 Inox 304 Phi 8
Môi trường khô, trong nhà ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Môi trường ẩm ướt ⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Ngoài trời lâu ngày ⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Nước mặn / hóa chất nhẹ ⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
  • Inox 304 mạnh hơn inox 201 về chống gỉ và chống ăn mòn, nhất là trong môi trường ẩm, nước mặn hoặc có hóa chất nhẹ.
  • Inox 201 vẫn chống gỉ tốt trong môi trường trong nhà, khô ráo hoặc ít ăn mòn.

3. Độ bền cơ học & gia công Láp tròn đặc inox 201 phi 8

Tiêu chí Inox 201 Phi 8 Inox 304 Phi 8
Độ bền cơ học ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Độ dẻo ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Gia công CNC ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
Gia công tiện, phay, taro ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
  • Cả hai đều gia công tốt, phù hợp tiện, phay, khoan, taro trên máy CNC.
  • Inox 201 có độ cứng vừa phải, giúp ít mòn dao hơn, thuận lợi khi gia công số lượng lớn.

4. Khả năng nhiễm từ Láp tròn đặc inox 201 phi 8

Loại inox Nhiễm từ
Inox 201 Có thể nhiễm nhẹ sau gia công nguội
Inox 304 Rất ít hoặc gần không
Inox ferritic/430 Nhiễm từ mạnh
  • Cả hai đều không bị nhiễm từ mạnh như inox ferritic, nhưng inox 201 dễ nhiễm từ hơn inox 304 sau khi gia công nguội và cắt gọt.

5. Giá thành & hiệu quả kinh tế Láp tròn đặc inox 201 phi 8

Tiêu chí Inox 201 Phi 8 Inox 304 Phi 8
Giá nguyên liệu ⭐⭐⭐⭐ (thấp) ⭐⭐ (cao)
Chi phí sản xuất ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
Hiệu quả kinh tế ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
  • Inox 201 phi 8giá thấp hơn inox 304 phi 8, giúp giảm chi phí nguyên liệu trong sản xuất.
  • Inox 304 có giá cao hơn nhưng bù lại bằng khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền môi trường cao.

6. Ứng dụng điển hình

🔹 Inox 201 Phi 8

  • Gia công chi tiết cơ khí trong nhà xưởng
  • Linh kiện điện cơ, trục nhỏ
  • Phụ kiện inox nội thất
  • Gia công CNC chi tiết không chịu ăn mòn khắc nghiệt

🔹 Inox 304 Phi 8

  • Ứng dụng ngoài trời
  • Thiết bị tiếp xúc nước, ẩm
  • Dụng cụ y tế, thực phẩm
  • Phần kết cấu cần chống gỉ lâu dài

7. Khi nào nên chọn cái nào?

💡 Chọn Inox 201 Phi 8 nếu:

✔ Bạn cần tối ưu chi phí
✔ Chi tiết làm việc trong môi trường khô, ít ăn mòn
✔ Gia công CNC, sản xuất hàng loạt
✔ Yêu cầu độ bền cơ học vừa phải

💡 Chọn Inox 304 Phi 8 nếu:

✔ Chi tiết tiếp xúc ẩm, nước hoặc ngoài trời
✔ Môi trường có hóa chất nhẹ
✔ Cần khả năng chống gỉ vượt trội
✔ Sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ và tuổi thọ cao hơn


Kết luận

Láp tròn đặc inox 201 phi 8 và inox 304 phi 8 đều là vật liệu thép không gỉ được sử dụng rộng rãi.

  • Inox 201 phi 8 là lựa chọn kinh tế, dễ gia công và phù hợp với môi trường sử dụng thông thường.
  • Inox 304 phi 8 là lựa chọn tốt hơn về khả năng chống ăn mòn và độ bền môi trường, nhưng chi phí cao hơn.

Việc lựa chọn giữa hai loại phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, môi trường làm việc và ngân sách của bạn.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo