Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25,4
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25,4 là gì?
Láp tròn đặc Inox 303 Phi 25,4 là loại thanh tròn đặc làm từ thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm Inox 303, có đường kính danh nghĩa φ 25,4 mm. Đây là vật liệu thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt và độ gia công cao, thường được cung cấp dưới dạng thanh tròn dài nhằm phục vụ gia công cơ khí, tiện, phay CNC, và các ứng dụng công nghiệp khác. “303” là ký hiệu thép không gỉ trong tiêu chuẩn quốc tế (chủ yếu dùng trong ASTM/UNS), cho thấy một loại inox chứa lưu huỳnh và/hoặc selenium để tăng khả năng tiện và gia công.
Thành phần hóa học của Inox 303
Láp tròn đặc Inox 303 có thành phần hóa học điển hình như sau:
| Nguyên tố | % Khối lượng |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0,15 |
| Si (Silicon) | ≤ 1,00 |
| Mn (Mangan) | ≤ 2,00 |
| P (Photpho) | ≤ 0,20 |
| S (Lưu huỳnh) | 0,15–0,35 |
| Cr (Chromium) | 17,0–19,0 |
| Ni (Niken) | 8,0–10,0 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Lưu huỳnh (S) trong Inox 303 giúp vật liệu đạt khả năng gia công cắt gọt rất tốt nhưng cũng ảnh hưởng nhẹ tới tính chống ăn mòn so với inox Austenitic chuẩn như 304.
Tính chất cơ lý và vật lý
Láp tròn Inox 303 sở hữu hệ cơ lý cân bằng giữa độ bền, tính dẻo và khả năng gia công, phù hợp cho nhiều chi tiết máy khác nhau.
Tính chất cơ lý
| Tính chất | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giới hạn chảy (0,2% offset) | ~205 MPa |
| Độ bền kéo | ~515–760 MPa |
| Độ dãn dài | ~40% |
| Hardness (HB) | ~170–217 |
Tính chất vật lý
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Mật độ | ~8,0 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | ~1400–1450 °C |
| Kháng từ | Không từ tính (ở trạng thái không lạnh)** |
Inox 303 thường không từ tính sau xử lý nhiệt và gia công.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25,4
1. Khả năng gia công tuyệt vời
Nhờ thành phần lưu huỳnh, Inox 303 có khả năng gia công cắt gọt dễ hơn hầu hết các loại inox Austenitic, đặc biệt thuận lợi khi tiện, khoan, taro ren, phay CNC, giảm lực gia công và tăng tuổi thọ dao cụ.
2. Chống ăn mòn tốt
Mặc dù không bằng inox 304 hay 316, Inox 303 vẫn có độ chống ăn mòn vượt trội so với thép carbon, phù hợp với môi trường nhiều hơi ẩm, tiếp xúc nhẹ với hóa chất và ứng dụng ngoài trời.
3. Tính dẻo và độ bền phù hợp
Sự kết hợp giữa độ bền, khả năng dẻo và độ bám khoan tốt giúp inox 303 dễ dàng chế tạo các chi tiết chịu lực vừa phải, kết cấu phụ trợ trong máy móc.
Nhược điểm
1. Khả năng chống ăn mòn hạn chế hơn inox 304/316
Do tăng lưu huỳnh để cải thiện gia công, Inox 303 có khả năng chống ăn mòn kém hơn Inox 304 và Inox 316 – đặc biệt trong môi trường muối biển, axit mạnh hay hơi hóa chất.
2. Không thích hợp cho môi trường cực kỳ khắc nghiệt
Nếu cần chi tiết hoạt động lâu trong môi trường ăn mòn cao, nên cân nhắc dùng inox 316 hoặc các inox chuyên dụng khác thay vì 303.
Ứng dụng thực tế
Láp tròn đặc Inox 303 Phi 25,4 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và sản xuất linh kiện, với các ứng dụng điển hình:
🔩 1. Chi tiết cơ khí
Gia công các trục, bulong, ốc, tay quay, trục vít, các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác và khả năng gia công cao.
🛠 2. Thiết bị công nghiệp
Sản xuất chi tiết cho ngành cơ khí chế tạo máy, thiết bị tự động hóa, máy CNC, hệ thống truyền động…
📦 3. Ứng dụng trong ngành ô tô – xe máy
Các chi tiết cố định, khung, phụ kiện bên trong động cơ hoặc cơ cấu truyền động đối với yêu cầu ăn mòn trung bình.
🧰 4. Công nghiệp thực phẩm và đồ gia dụng
Với khả năng chống ăn mòn tốt và dễ vệ sinh, inox 303 được dùng cho chi tiết máy chế biến thực phẩm, đồ gia dụng, phụ kiện bếp…
Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25,4
Để chọn đúng loại vật liệu inox 303 phù hợp với yêu cầu sản xuất, bạn cần cân nhắc:
🔎 1. Môi trường sử dụng
- Nếu chi tiết tiếp xúc với môi trường ăn mòn mạnh, nên xem xét inox 316 hoặc inox 304L thay vì inox 303.
- Với môi trường khô, ít hóa chất mạnh, inox 303 là lựa chọn hiệu quả về chất lượng và chi phí.
🛠 2. Yêu cầu gia công
Inox 303 đặc biệt phù hợp nếu chi tiết yêu cầu gia công cắt gọt nhiều, lỗ, ren, chi tiết phức tạp, CNC.
📏 3. Độ chính xác kích thước
Phi 25,4 mm là đường kính tiêu chuẩn gần bằng 1 inch, phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế nhiều máy móc quốc tế. Kiểm tra dung sai kích thước theo tiêu chuẩn đặt hàng hoặc theo yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ gia công.
💰 4. Chi phí và hiệu quả sản xuất
So với inox 304 hay 316, giá thành inox 303 thường thấp hơn và tiết kiệm hơn cho các chi tiết không cần yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
Quy trình gia công và xử lý
🔩 Gia công cơ bản
- Tiện CNC / Tiện truyền thống: dễ dàng với độ bóng bề mặt tốt sau gia công.
- Khoan – taro ren: inox 303 có khả năng khoan dễ và ren sắc nét hơn so với nhiều loại inox khác.
- Phay, doa, mài: inox 303 cho bề mặt hoàn thiện tốt, giảm sứt mẻ cạnh.
🧼 Hoàn thiện bề mặt
- Đánh bóng: inox 303 dễ đánh bóng đạt bề mặt sáng, giảm sự bám bẩn.
- Làm sạch: dung môi chuyên dụng hoặc rửa axit nhẹ giúp tăng độ bền chống oxy hóa sau gia công.
So sánh với các loại inox khác
| Tiêu chí | Inox 303 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Chống ăn mòn | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Khả năng gia công | ★★★★★ | ★★★☆☆ | ★★☆☆☆ |
| Chi phí | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★☆☆☆ |
| Ứng dụng linh hoạt | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ |
★★★★★ – Xuất sắc, ★★☆☆☆ – Trung bình.
Kết luận Láp tròn đặc Inox 303
Láp tròn đặc Inox 303 Phi 25,4 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết máy yêu cầu khả năng gia công cao, kích thước chính xác và chống ăn mòn ở mức trung bình. Với thành phần đặc trưng và tính chất cơ lý cân bằng, loại inox này giúp giảm chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo chất lượng, đặc biệt trong các ngành cơ khí, tự động hóa, thực phẩm nhẹ và phụ kiện máy móc.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

