Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 là thanh tròn đặc được sản xuất từ thép không gỉ Inox 303, có đường kính danh nghĩa 29 mm, chuyên dùng cho gia công cơ khí chính xác, chế tạo chi tiết máy và sản xuất công nghiệp. Inox 303 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, được cải tiến thành phần nhằm tối ưu khả năng gia công cắt gọt, giúp quá trình tiện, phay, khoan, taro ren đạt hiệu quả cao, giảm mài mòn dao cụ và tiết kiệm chi phí sản xuất.
Với kích thước Phi 29, vật liệu này thường được lựa chọn cho các chi tiết có đường kính trung bình, yêu cầu độ bền ổn định và độ chính xác cao trong gia công CNC.
Thành phần hóa học của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29
Thành phần hóa học điển hình của Inox 303 quyết định trực tiếp đến đặc tính cơ lý và phạm vi ứng dụng:
- Carbon (C): ≤ 0,15%
- Silicon (Si): ≤ 1,00%
- Mangan (Mn): ≤ 2,00%
- Photpho (P): ≤ 0,20%
- Lưu huỳnh (S): 0,15 – 0,35%
- Crom (Cr): 17,0 – 19,0%
- Niken (Ni): 8,0 – 10,0%
- Sắt (Fe): Còn lại
Hàm lượng lưu huỳnh cao giúp Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 nổi bật về khả năng gia công, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn sẽ thấp hơn so với inox 304 hoặc inox 316.
Tính chất cơ lý của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29
Tính chất cơ học
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 có các chỉ tiêu cơ học phù hợp cho đa số chi tiết máy chịu tải trung bình:
- Giới hạn chảy (0,2%): khoảng 205 MPa
- Độ bền kéo: 515 – 760 MPa
- Độ giãn dài: khoảng 40%
- Độ cứng: 170 – 217 HB
Những thông số này cho thấy vật liệu có độ dẻo tốt, chịu lực ổn định, đáp ứng yêu cầu gia công và sử dụng lâu dài.
Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng: ~8,0 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: 1400 – 1450°C
- Tính từ: Gần như không từ tính ở trạng thái ủ
Nhờ cấu trúc Austenitic, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 làm việc ổn định trong điều kiện môi trường thông thường, độ ẩm cao hoặc nhiệt độ thay đổi nhẹ.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29
Khả năng gia công cắt gọt vượt trội
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của Inox 303. Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 cho phép tiện nhanh, phay mượt, khoan và taro ren dễ dàng, giúp tăng năng suất gia công và giảm hao mòn dao cụ.
Độ chính xác kích thước cao
Thanh tròn đặc Phi 29 có độ tròn và độ thẳng tốt, phù hợp cho gia công CNC và các chi tiết yêu cầu dung sai chặt.
Chống ăn mòn ở mức khá
Trong môi trường khô, ẩm nhẹ, dầu mỡ công nghiệp hoặc hóa chất nhẹ, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 vẫn đảm bảo độ bền và tuổi thọ ổn định.
Hiệu quả kinh tế
So với inox 304 hoặc 316, inox 303 có chi phí hợp lý hơn, đồng thời giúp tiết kiệm thời gian gia công và chi phí sản xuất tổng thể.
Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29
Bên cạnh ưu điểm, vật liệu này cũng có một số hạn chế cần lưu ý:
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304 và inox 316, không phù hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển.
- Khả năng hàn không cao do hàm lượng lưu huỳnh lớn, cần kỹ thuật hàn phù hợp nếu bắt buộc phải hàn.
Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 phù hợp nhất cho các chi tiết gia công cơ khí, ít yêu cầu hàn và làm việc trong môi trường ăn mòn trung bình.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29
Nhờ khả năng gia công tốt và độ ổn định cao, vật liệu này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực:
Gia công cơ khí chính xác
Sản xuất trục, chốt, bu lông, ốc vít, bạc, trục vít và các chi tiết máy có độ chính xác cao.
Chế tạo máy và tự động hóa
Ứng dụng trong máy CNC, máy đóng gói, dây chuyền tự động, hệ thống truyền động và thiết bị công nghiệp.
Thiết bị công nghiệp và dân dụng
Dùng cho các chi tiết cơ khí, phụ kiện lắp ráp, linh kiện chịu mài mòn nhẹ.
Ngành thực phẩm và gia dụng (mức yêu cầu trung bình)
Sử dụng cho các chi tiết máy chế biến thực phẩm hoặc đồ gia dụng khi không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29
Để sử dụng vật liệu hiệu quả, cần lưu ý:
- Xác định rõ môi trường làm việc của chi tiết để chọn đúng mác inox.
- Kiểm tra dung sai, độ thẳng và chứng chỉ CO-CQ trước khi gia công.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng inox đúng mác 303.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 29 là giải pháp phù hợp cho các chi tiết cơ khí yêu cầu gia công cắt gọt dễ, độ chính xác cao và chi phí hợp lý. Với thành phần hóa học đặc trưng, tính chất cơ lý ổn định và khả năng ứng dụng rộng, vật liệu này đang được nhiều xưởng cơ khí và doanh nghiệp tin dùng trong thực tế sản xuất.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

