Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76 là thanh tròn đặc làm từ thép không gỉ Inox 303, có đường kính danh nghĩa 76 mm. Đây là một sản phẩm vật liệu, thường dùng trong gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy và sản xuất các chi tiết công nghiệp kích thước lớn. Inox 303 là loại thép không gỉ Austenitic, được bổ sung lưu huỳnh để tối ưu hóa khả năng gia công cắt gọt, giúp quá trình tiện, phay, khoan, doa và taro ren diễn ra dễ dàng, ổn định và tiết kiệm chi phí gia công.
Với kích thước Phi 76, vật liệu này thích hợp cho các chi tiết lớn như trục máy, bạc lót, chốt, trục vít và các chi tiết truyền động, nơi cần độ chính xác kích thước cao, bề mặt gia công đẹp và tuổi thọ lâu dài trong sản xuất.
Thành phần hóa học của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 303:
- Carbon (C): ≤ 0,15%
- Silicon (Si): ≤ 1,00%
- Mangan (Mn): ≤ 2,00%
- Photpho (P): ≤ 0,20%
- Lưu huỳnh (S): 0,15 – 0,35%
- Crom (Cr): 17,0 – 19,0%
- Niken (Ni): 8,0 – 10,0%
- Sắt (Fe): Còn lại
Hàm lượng lưu huỳnh cao là yếu tố then chốt giúp Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76 đạt được khả năng gia công cắt gọt vượt trội, tạo phoi ngắn, giảm bám dao và tăng năng suất gia công so với inox 304.
Tính chất cơ lý của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76
Tính chất cơ học
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76 có các chỉ tiêu cơ học ổn định:
- Giới hạn chảy (0,2%): ~205 MPa
- Độ bền kéo: 515 – 760 MPa
- Độ giãn dài: ~40%
- Độ cứng (HB): ~170 – 217
Những chỉ số này cho thấy vật liệu có độ dẻo tốt, chịu tải ổn định và ít biến dạng, phù hợp cho các chi tiết chịu tải trung bình đến cao.
Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng: ~8,0 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: ~1400 – 1450 °C
- Tính từ: Hầu như không từ tính ở trạng thái ủ
Nhờ cấu trúc Austenitic, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76 giữ ổn định kích thước và tính chất trong suốt quá trình gia công và sử dụng lâu dài.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76
🔩 Gia công cắt gọt rất hiệu quả
Inox 303 nổi bật với khả năng gia công dễ dàng và nhanh chóng. Với đường kính Phi 76, vật liệu vẫn cho kết quả gia công mượt mà, giảm phoi dài, giảm mài mòn dụng cụ và tăng tốc độ sản xuất.
📏 Độ chính xác và bề mặt gia công đẹp
Thanh tròn đặc Phi 76 có độ tròn và độ thẳng cao, giúp chi tiết sau gia công đạt dung sai chặt, bề mặt sáng mịn và giảm công đoạn hoàn thiện.
🛡 Khả năng chống ăn mòn ở mức khá
Inox 303 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khô, ẩm nhẹ, dầu mỡ công nghiệp và hóa chất nhẹ, phù hợp với đa số điều kiện sản xuất cơ khí.
💰 Hiệu quả kinh tế
So với inox 304 và inox 316, inox 303 có chi phí vật liệu và chi phí gia công thấp hơn, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí sản xuất, nhất là khi gia công hàng loạt.
Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76
- ❌ Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304/316: không phù hợp trong môi trường axit mạnh, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn cao.
- ❌ Khả năng hàn hạn chế: do hàm lượng lưu huỳnh cao, vật liệu khó hàn; nếu bắt buộc phải hàn, cần áp dụng kỹ thuật và vật liệu phụ trợ phù hợp.
👉 Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76 phù hợp nhất cho gia công cơ khí chính xác, không yêu cầu hàn nhiều.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76
🔩 Gia công cơ khí chính xác
- Trục máy lớn
- Chốt kỹ thuật
- Bạc lót chịu tải
- Bu lông, trục vít cỡ lớn
🛠 Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp
- Máy CNC, máy đóng gói
- Thiết bị tự động hóa
- Hệ thống truyền động và dây chuyền sản xuất
⚙️ Ngành công nghiệp phụ trợ
- Linh kiện cơ khí
- Phụ tùng thay thế
- Các chi tiết cơ khí chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật
Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76
📌 Trước khi đặt mua hoặc gia công, bạn nên:
- Xác định điều kiện môi trường làm việc của chi tiết (ăn mòn nhẹ hay khắc nghiệt).
- Kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng và bề mặt thanh inox.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí kích thước lớn cần gia công cắt gọt dễ, độ chính xác cao và chi phí hợp lý. Với khả năng gia công vượt trội, tính ổn định và hiệu quả kinh tế, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp cơ khí, chế tạo máy và sản xuất thiết bị hiện nay.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

