Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 85

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80thanh tròn đặc làm từ thép không gỉ Inox 303, có đường kính danh nghĩa 80 mm, được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy và sản xuất chi tiết công nghiệp cỡ lớn. Inox 303 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, được bổ sung hàm lượng lưu huỳnh nhằm tối ưu khả năng gia công cắt gọt, giúp quá trình tiện, phay, khoan, doa và taro ren diễn ra nhanh, ổn định và giảm hao mòn dao cụ.

Với kích thước Phi 80, vật liệu này phù hợp để chế tạo trục máy lớn, bạc lót chịu tải, trục vít, chốt cơ khí, chi tiết truyền động và các bộ phận cơ khí yêu cầu độ chính xác cao và độ bền tốt.


Thành phần hóa học của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 303:

  • Carbon (C): ≤ 0,15%
  • Silicon (Si): ≤ 1,00%
  • Mangan (Mn): ≤ 2,00%
  • Photpho (P): ≤ 0,20%
  • Lưu huỳnh (S): 0,15 – 0,35% (giúp cải thiện gia công)
  • Crom (Cr): 17,0 – 19,0%
  • Niken (Ni): 8,0 – 10,0%
  • Sắt (Fe): Còn lại

Việc bổ sung lưu huỳnh trong Inox 303 chính là điểm khác biệt giúp mác inox này gia công cắt gọt thuận lợi hơn nhiều loại không gỉ Austenitic khác, đặc biệt là khi gia công số lượng lớn hoặc với chi tiết phức tạp.


Tính chất cơ lý của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80

🔩 Tính chất cơ học

Tính chất Giá trị tiêu biểu
Giới hạn chảy (0,2%) ~205 MPa
Độ bền kéo 515 – 760 MPa
Độ giãn dài ~40%
Độ cứng (HB) ~170 – 217

Những thông số này cho thấy inox 303 Phi 80 có độ dẻo tốt, chịu lực ổn định và ít biến dạng, thích hợp cho các chi tiết chịu tải trung bình đến cao.

📐 Tính chất vật lý

  • Khối lượng riêng: ~8,0 g/cm³
  • Điểm nóng chảy: ~1400 – 1450 °C
  • Tính từ: Gần như không từ tính ở trạng thái ủ

Cấu trúc Austenitic giúp Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80 duy trì sự ổn định kích thước và cơ tính trong suốt quá trình gia công và sử dụng.


Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80

✨ Gia công cắt gọt dễ dàng

  • Inox 303 nổi bật với khả năng easy machining (dễ gia công) nhờ thành phần lưu huỳnh.
  • Với Phi 80, vật liệu vẫn đảm bảo gia công mượt mà, giảm phoi dài và hạn chế bám dao.

📏 Độ chính xác và bề mặt cao

  • Thanh tròn đặc có độ tròn, độ thẳng và độ đồng đều cao.
  • Chi tiết sau gia công đạt dung sai chặt, bề mặt sáng bóng, giảm thời gian xử lý sau gia công.

🛡 Khả năng chống ăn mòn ở mức khá

  • Phù hợp với môi trường khô, ẩm nhẹ, dầu mỡ công nghiệp và hóa chất nhẹ.
  • Duy trì độ bền và tuổi thọ tốt trong điều kiện sản xuất cơ khí thông thường.

💰 Hiệu quả kinh tế

  • So với inox 304 và inox 316, inox 303 có giá thành thấp hơn.
  • Giảm chi phí gia công nhờ tốc độ cắt gọt nhanh, ít hao mòn công cụ.

Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80

  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304/316: không phù hợp môi trường axit mạnh, nước biển hay hóa chất ăn mòn cao.
  • Khả năng hàn hạn chế: do hàm lượng lưu huỳnh cao, cần kỹ thuật hàn chuyên biệt nếu bắt buộc phải hàn.

👉 Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80 phù hợp nhất cho kết cấu cơ khí gia công, ít hoặc không yêu cầu hàn.


Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80

🛠 Gia công cơ khí chính xác

  • Trục máy lớn, trục vít chịu tải
  • Chốt kỹ thuật, bạc lót lớn
  • Bu lông, chi tiết lắp ráp kích thước lớn

⚙️ Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp

  • Máy CNC, máy đóng gói, máy thực phẩm
  • Hệ thống truyền động, dây chuyền tự động hóa

🔧 Ngành công nghiệp phụ trợ

  • Linh kiện cơ khí
  • Phụ tùng thay thế
  • Chi tiết cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật

Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80

📌 Trước khi đặt mua hoặc gia công, bạn nên:

  • Xác định môi trường làm việc của chi tiết (ăn mòn nhẹ hay khắc nghiệt).
  • Kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng và bề mặt thanh inox.
  • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ để đảm bảo chất lượng và đúng mác Inox 303.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 80 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí kích thước lớn cần gia công dễ, độ chính xác cao và chi phí hợp lý. Với khả năng gia công vượt trội, tính ổn định và hiệu quả kinh tế, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp cơ khí và chế tạo máy hiện nay.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo