Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 600

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29 là thanh thép tròn rắn được làm từ thép không gỉ Inox 316 với đường kính 29 mm (phi 29). Sản phẩm có bề mặt trơn, thẳng và độ chính xác cao, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí – chế tạo, xây dựng, y tế, thực phẩm và công nghiệp hàng hải. Inox 316 thuộc nhóm austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội so với các loại thép không gỉ tiêu chuẩn khác như 304, đặc biệt trong môi trường chứa chloride và axit nhẹ.

Thành Phần Hóa Học

Inox 316 được hợp kim hóa để tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền ở nhiệt độ cao, với thành phần chính sau:

  • Chromium (Cr): 16–18% — tạo màng thụ động bảo vệ bề mặt.
  • Nickel (Ni): 10–14% — tăng độ dẻo, độ bền và ổn định cấu trúc.
  • Molybdenum (Mo): 2–3% — cải thiện khả năng chống ăn mòn pitting (đục lỗ) đặc biệt trong môi trường chloride.
  • Carbon (C): ≤ 0.08% — giữ cho inox không bị cứng giòn.
  • Manganese (Mn), Silicon (Si), Phosphorus (P), Sulfur (S): theo tiêu chuẩn để đảm bảo gia công.

Cấu trúc hợp kim này khiến Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29 vượt trội trong khả năng chống ăn mòn và độ bền tổng thể.

Tính Chất Cơ Lý

1. Khả năng chống ăn mòn cao

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa clorua, muối biển, axit axetic nhẹ, kiềm và dung dịch hóa chất nhẹ. Nhờ bổ sung molybdenum, loại inox này ít bị ăn mòn hố (pitting) và nứt ăn mòn hơn so với 304.

2. Cơ tính và độ bền cao

  • Độ bền kéo: ~515 MPa
  • Giới hạn chảy: ~205 MPa
  • Độ dãn dài: ~40%
    Những con số này thể hiện Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29 có khả năng chịu lực tốt, linh hoạt trong gia công và lắp đặt.

3. Độ dẻo và tính gia công tốt

Inox 316 dễ hàn, uốn cong, tiện, phay, do đó phù hợp với nhiều quá trình sản xuất khác nhau.

4. Ổn định ở nhiệt độ cao và thấp

Sản phẩm giữ được tính chất ở nhiệt độ -200°C tới 870°C, không bị giòn hay mất tính cơ học khi thay đổi môi trường nhiệt độ.

5. Tính thẩm mỹ cao

Bề mặt sáng bóng, ít bị xỉn màu theo thời gian, giúp sản phẩm duy trì vẻ đẹp trong ứng dụng trang trí và lắp đặt hoàn thiện.

Ưu Điểm

Chống ăn mòn xuất sắc

Khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển, hóa chất nhẹ hay trong không khí ẩm cao tốt hơn nhiều so với inox 304 hay thép carbon.

Độ bền cơ học cao

Khả năng chịu lực, va đập và biến dạng tốt, phù hợp chế tạo chi tiết cơ khí chịu tải.

Dễ gia công và hàn

Dễ dàng gia công bằng máy CNC, hàn TIG/MIG cho các chi tiết phức tạp.

Ứng dụng rộng rãi

Từ thiết bị y tế, thực phẩm đến công nghiệp hóa chất, hàng hải → tính linh hoạt cao.

Tính thẩm mỹ cao

Bề mặt inox sáng, hiện đại, phù hợp cả ứng dụng kỹ thuật và kiến trúc.

Nhược Điểm

Giá thành cao hơn inox 304 và thép thường

Do thành phần cao cấp (molybdenum, nickel), giá Láp Inox 316 thường cao hơn các vật liệu khác.

Phải xử lý bề mặt đúng cách

Trong một số ứng dụng cần độ bóng bề mặt cao, inox 316 cần đánh bóng hoặc xử lý bề mặt tỉ mỉ để đạt yêu cầu.

Không chống ăn mòn tối ưu trong môi trường cực kỳ axit nồng độ cao

Mặc dù chống ăn mòn tốt, nhưng trong môi trường hóa chất cực mạnh vẫn có thể cần lớp phủ hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29

🛠 Cơ khí chế tạo

Gia công chi tiết máy, trục quay, bulong lớn, chi tiết lắp ghép yêu cầu bề mặt tinh và độ chính xác cao.

🚢 Hàng hải và ven biển

Lắp đặt bu lông, trục, chi tiết chịu môi trường nước biển và khí mặn.

🍺 Ngành thực phẩm & đồ uống

Thiết bị xử lý, đường ống, bồn chứa trong sản xuất rượu, bia, thực phẩm sạch nhờ khả năng chống nhiễm khuẩn và không phản ứng hóa học với thực phẩm.

🧪 Công nghiệp hóa chất

Thiết bị, đường ống chịu ăn mòn nhẹ, môi trường axit/chloride nhẹ, bồn chứa, thiết bị phản ứng.

🩺 Y tế & Dược phẩm

Dụng cụ, chi tiết máy y tế, thiết bị vô trùng, bồn chứa dược phẩm.

🏢 Kiến trúc & trang trí

Lan can, tay vịn, chi tiết kiến trúc ngoài trời nơi cần độ bền và thẩm mỹ cao.

Hướng Dẫn Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29

📌 1. Xác định mục đích sử dụng

  • Nếu sản phẩm phải tiếp xúc môi trường biển hoặc hóa chất → Inox 316 là lựa chọn tối ưu hơn inox 304.
  • Nếu chỉ dùng trong nội thất, môi trường không có ăn mòn mạnh → inox 304 có thể là lựa chọn kinh tế hơn.

📌 2. Kiểm tra yêu cầu kỹ thuật

  • Độ chính xác về kích thước: cho các chi tiết cần dung sai chặt → đặt hàng theo spec riêng.
  • Bề mặt yêu cầu: bóng gương, mờ mat hay thô → lựa chọn xử lý bề mặt phù hợp.

📌 3. Chọn nhà cung cấp uy tín

Đảm bảo chứng chỉ CO/CQ, nguồn gốc thép rõ ràng, xuất xứ tấm/Inox, quy trình kiểm tra vật liệu.

📌 4. Xem xét ngân sách và tính toán chi phí tổng thể

Dù inox 316 có giá cao hơn, nhưng chi phí tổng lâu dài do tuổi thọ và ít bảo dưỡng thường thấp hơn so với vật liệu rẻ hơn nhưng nhanh xuống cấp.

Kết Luận Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29 là sản phẩm thép không gỉ chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học tốt, dễ gia công và tính ứng dụng đa ngành. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án đòi hỏi tính bền vững, hiệu năng và thẩm mỹ. Khi lựa chọn sản phẩm, cần cân nhắc kỹ yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng và ngân sách để đảm bảo hiệu quả tối ưu.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo