Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25.4

Láp Tròn Đặc Inox 201

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25.4 – Khả Năng Gia Công Và Chịu Mài Mòn Ưu Việt

Giới Thiệu Chung Về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25.4

Láp tròn đặc inox 420 Phi 25.4 là loại thép không gỉ martensitic có thể tôi luyện để đạt độ cứng cao, được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo. Với đường kính 25.4mm (tương đương 1 inch), đây là kích thước phổ biến trong nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật, phù hợp cho các chi tiết yêu cầu chính xác và độ bền cao.

Inox 420 không chỉ nổi bật với khả năng chống mài mòn mà còn dễ đánh bóng, dễ gia công và có chi phí hợp lý hơn so với các loại thép không gỉ chịu lực khác.

Thành Phần Hóa Học Và Đặc Tính Kỹ Thuật

Thành Phần Hàm Lượng (%)
Crom (Cr) 12.0 – 14.0
Cacbon (C) 0.15 – 0.40
Mangan (Mn) ≤ 1.0
Silic (Si) ≤ 1.0
Photpho (P) ≤ 0.04
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.03
Sắt (Fe) Còn lại

Tính Chất Nổi Bật:

  • ⭐ Độ cứng có thể đạt tới 55 HRC sau khi tôi

  • ⭐ Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng cơ học

  • ⭐ Chịu mài mòn tốt trong môi trường ma sát

  • ⭐ Dễ gia công trên máy tiện, phay CNC, khoan

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25.4

  • 🔹 Khả năng chịu lực và độ cứng cao

  • 🔹 Chống mài mòn vượt trội trong các ứng dụng có va chạm

  • 🔹 Bề mặt đẹp, dễ đạt độ bóng cao

  • 🔹 Có sẵn nhiều quy cách – Dễ dàng lựa chọn và thay thế

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25.4

  • ✅ Gia công các chi tiết trục, bu lông, chốt, thanh dẫn hướng

  • ✅ Sản xuất dụng cụ cắt, dao kéo, lưỡi cắt chính xác

  • ✅ Thiết bị trong ngành y tế, công nghiệp thực phẩm

  • ✅ Các chi tiết máy trong môi trường có lực tác động mạnh

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25.4 Ở Đâu Uy Tín?

Bạn có thể đặt hàng trực tiếp tại:

✅ Sản phẩm có chứng chỉ CO, CQ đầy đủ
✅ Nhận cắt theo kích thước yêu cầu – Báo giá minh bạch
✅ Hỗ trợ giao hàng toàn quốc – Giao nhanh, đúng hẹn

🔗 Tham khảo thêm:

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID




    Thép Inox Austenitic Y1Cr18Ni9Se

    Thép Inox Austenitic Y1Cr18Ni9Se Thép Inox Austenitic Y1Cr18Ni9Se là gì? Thép Inox Austenitic Y1Cr18Ni9Se là [...]

    Vật liệu SUS202

    Vật liệu SUS202 Vật liệu SUS202 là gì? SUS202 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 321S20

    Inox 321S20 Inox 321S20 là gì? Inox 321S20 là thép không gỉ austenitic chịu nhiệt [...]

    Giá Tấm Đồng 0.16mm

    Giá Tấm Đồng 0.16mm Giá Tấm Đồng 0.16 mm là mức giá thị trường của tấm [...]

    Tấm Inox 0.23mm

    Tấm Inox 0.23mm Tấm Inox 0.23mm là gì? Tấm Inox 0.23mm là thép không gỉ [...]

    Giá Căn Đồng Lá 0.01mm

    Giá Căn Đồng Lá 0.01mm Giá Căn Đồng Lá 0.01mm là giá thị trường của [...]

    Lá Căn Đồng 0.05mm

    Lá Căn Đồng 0.05mm Lá Căn Đồng 0.05mm là gì? Lá Căn Đồng 0.05mm là [...]

    CuZn43Pb2Al Materials

    CuZn43Pb2Al Materials CuZn43Pb2Al Materials là gì? CuZn43Pb2Al Materials là hợp kim đồng – kẽm với [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo