Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 12.7
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 12.7 là gì?
Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 12.7 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 12.7 mm (tương đương 1/2 inch), được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS/SUS) từ thép không gỉ chất lượng cao như SUS303, SUS304, SUS316. Đây là vật liệu kim loại phổ biến trong sản xuất cơ khí, chế tạo máy, thiết bị điện – điện tử, y tế và các ngành kỹ thuật đòi hỏi độ bền, tính chống ăn mòn cao và độ chính xác kích thước ổn định.
Thành phần hóa học
Inox Nhật Bản được kiểm soát rất chặt chẽ về thành phần hóa học để đạt hiệu suất cơ lý và chống ăn mòn theo tiêu chuẩn quốc tế. Thành phần điển hình của các mác inox phổ biến dùng cho láp tròn inox phi 12.7 như sau:
| Nguyên tố | Tỷ lệ (%) điển hình |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.08 |
| Si (Silicon) | ≤ 1.00 |
| Mn (Manganese) | ≤ 2.00 |
| P (Photpho) | ≤ 0.045 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 |
| Cr (Chromium) | 17.0 – 19.0 |
| Ni (Nickel) | 8.0 – 10.5 |
| Mo (Molypden) (chỉ có trong SUS316) | ~2.0 – 3.0 |
- Chromium giúp tạo lớp màng oxit thụ động bảo vệ bề mặt và chống ăn mòn hiệu quả.
- Nickel tăng độ dẻo, độ bền kéo và ổn định cấu trúc Austenitic.
- Molypden (trong SUS316) cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường ion clorua như nước biển.
Tính chất cơ lý
Độ bền cơ học
Láp inox Nhật Bản phi 12.7 có độ bền kéo và độ bền chảy cao, phù hợp với các chi tiết chịu tải vừa và cao trong các ứng dụng kỹ thuật. Do kích thước lớn hơn các phi nhỏ, sản phẩm chịu lực uốn, nén tốt và ổn định trong thời gian dài.
Khả năng chống ăn mòn
Nhờ lớp oxit bảo vệ từ Chromium, inox chống oxy hoá, gỉ sét và ăn mòn hiệu quả trong môi trường ẩm, khí hậu nóng ẩm, nước và hoá chất nhẹ. SUS316 đặc biệt có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa clorua và hóa chất ăn mòn mạnh hơn.
Độ dẻo và gia công
Cấu trúc Austenitic (ở SUS304 và SUS316) mang lại độ dẻo cao và khả năng tạo hình tốt, giúp vật liệu dễ dàng chịu uốn, kéo, tiện, phay, khoan và gia công CNC mà không bị gãy đột ngột.
Độ chính xác kích thước
Láp tròn inox Nhật Bản phi 12.7 được sản xuất với độ tròn cao và dung sai kích thước chặt, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao trong sản xuất linh kiện cơ khí chính xác và linh kiện cơ điện tử.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 12.7
- Chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS/SUS đảm bảo đồng đều và ổn định.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
- Độ bền cơ học cao, phù hợp cho các chi tiết chịu tải vừa đến cao.
- Bề mặt sáng mịn và thẩm mỹ sau gia công.
- Gia công thuận lợi với phương pháp tiện, phay, khoan và CNC.
- Độ chính xác kích thước cao, phù hợp chi tiết đòi hỏi dung sai nhỏ.
Nhược điểm Láp tròn đặc inox Nhật Bản
- Giá thành cao hơn so với inox phổ thông hoặc inox nguồn khác.
- Yêu cầu thiết bị gia công chính xác để đảm bảo dung sai khi cắt và gia công.
- Nguồn hàng có thể hạn chế đối với mác inox cao cấp nhập khẩu, nhất là với kích thước lớn.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 12.7
Cơ khí chính xác
- Trục dẫn hướng, chốt định vị, thanh liên kết trong máy tự động hóa và robot công nghiệp.
- Thanh trục chịu lực trong thiết bị tự động, máy ép, máy cơ khí chính xác.
- Các chi tiết chuyển động trong cơ cấu máy.
Điện – điện tử
- Thanh dẫn, trục điều khiển và các phần cứng kết nối trong thiết bị điện tử và hệ thống điều khiển.
- Linh kiện cơ khí nhỏ cho bảng mạch, cảm biến và các thiết bị đo.
Thiết bị y tế
- Thanh định vị, trục nhỏ trong dụng cụ y tế, máy xét nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm.
- Linh kiện nhỏ của thiết bị phẫu thuật và thiết bị hỗ trợ y tế.
Ô tô – Hàng không – Cơ điện tử
- Bộ phận nhỏ trong hệ thống truyền động, khung đỡ, chốt, thanh kỹ thuật.
- Linh kiện chịu tải nhỏ đến trung bình trong cơ cấu ô tô, hàng không và robot tự động.
Gia dụng và nội thất
- Phụ kiện kim loại inox cho sản phẩm gia dụng cao cấp.
- Tay nắm, thanh dẫn, phụ kiện nội thất inox sáng đẹp và bền bỉ theo thời gian.
Lưu ý khi lựa chọn Láp tròn đặc inox Nhật Bản
Xác định mục đích và môi trường sử dụng
- Môi trường ăn mòn mạnh: Ưu tiên SUS316 để đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường clorua, nước biển hoặc hóa chất.
- Ứng dụng đa dụng: SUS304 là lựa chọn phổ biến nhất với độ bền và chống ăn mòn cân bằng.
- Gia công dễ dàng: SUS303 có độ gia công tốt hơn trong một số trường hợp.
Kiểm tra chứng chỉ CO-CQ
Luôn yêu cầu CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) từ nhà cung cấp để đảm bảo sản phẩm là inox Nhật Bản chính hãng, đúng tiêu chuẩn và thành phần hóa học theo yêu cầu kỹ thuật.
Chọn đơn vị cung cấp uy tín
Chọn nhà cung cấp có:
- Kho hàng lớn và sẵn sàng đáp ứng kích thước đa dạng.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu (cut-to-length) để phù hợp với nhu cầu sản xuất.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu giúp chọn mác inox và giải pháp phù hợp.
Gia công bằng thiết bị chính xác
Với kích thước phi 12.7 mm, sử dụng máy CNC, tiện, phay và các dụng cụ chuyên dụng giúp đảm bảo độ chính xác, hạn chế cong vênh và sai lệch kích thước khi gia công.
Kết luận Láp tròn đặc inox Nhật Bản
Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 12.7 là vật liệu thép không gỉ chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ chính xác kích thước trong nhiều ứng dụng kỹ thuật hiện đại. Dù giá thành có thể cao hơn inox phổ thông, nhưng hiệu suất và độ tin cậy mà sản phẩm đem lại là lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án sản xuất cơ khí, linh kiện công nghiệp và kỹ thuật chính xác.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

