Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4

Láp Tròn Đặc Inox 201

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4

1. Thành Phần Hóa Học Của Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4

Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4 thuộc nhóm Super Duplex Stainless Steel, với thành phần hóa học đặc biệt giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học. Dưới đây là bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn:

Nguyên tố Cr (%) Ni (%) Mo (%) Cu (%) W (%) N (%) C (%) Si (%) Mn (%)
Hàm lượng 25 7 4 1-2 0.5-1 0.3 ≤0.03 ≤1.0 ≤1.5

2. Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4

2.1. Điều Kiện Môi Trường

  • Tránh tiếp xúc lâu dài với nhiệt độ trên 300°C để bảo toàn tính chất cơ học.
  • Hạn chế tiếp xúc với môi trường có nồng độ axit mạnh để tránh giảm tuổi thọ vật liệu.

2.2. Quá Trình Gia Công Và Hàn

  • Dùng phương pháp hàn TIG hoặc MIG với khí bảo vệ thích hợp để tránh nứt nóng.
  • Sử dụng dụng cụ chuyên biệt để gia công nhằm giảm nguy cơ nhiễm bẩn kim loại.

2.3. Bảo Dưỡng Và Làm Sạch

  • Thường xuyên vệ sinh bề mặt inox bằng dung dịch chuyên dụng để hạn chế ăn mòn.
  • Tránh sử dụng chất tẩy rửa có chứa clo vì có thể gây hiện tượng rỗ bề mặt.

2.4. Lưu Trữ Và Vận Chuyển

  • Bảo quản inox nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với độ ẩm cao.
  • Khi vận chuyển, cần có lớp bảo vệ để tránh trầy xước hoặc nhiễm bẩn bề mặt.

3. Ứng Dụng An Toàn Của Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4

  • Ngành dầu khí: Đường ống và thiết bị chịu áp lực cao.
  • Ngành thực phẩm: Dùng trong hệ thống xử lý nước sạch.
  • Ngành hóa chất: Chịu ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt.

4. Kết Luận

Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4 là vật liệu có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao, nhưng để duy trì chất lượng, cần lưu ý đến điều kiện môi trường, quá trình gia công, bảo dưỡng và vận chuyển đúng cách. Việc tuân thủ các hướng dẫn này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của vật liệu trong ứng dụng thực tế.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID




    Inox STS410

    Inox STS410 Inox STS410 là gì? Inox STS410 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.08mm

    Shim Chêm Đồng Thau 0.08mm Shim Chêm Đồng Thau 0.08mm là gì? Shim Chêm Đồng [...]

    Giá Shim Đồng 0.3mm

    Giá Shim Đồng 0.3mm Giá Shim Đồng 0.3mm là mức giá Shim Đồng trên thị [...]

    Thép 08X18H12B

    Thép 08X18H12B Thép 08X18H12B là gì? Thép 08X18H12B là thép không gỉ austenit theo tiêu [...]

    Thép Inox 0Cr18Ni9

    Thép Inox 0Cr18Ni9 Thép Inox 0Cr18Ni9 là gì? Thép Inox 0Cr18Ni9 là loại thép không [...]

    Đồng Hợp Kim CW607N

    Đồng Hợp Kim CW607N Đồng Hợp Kim CW607N là gì? Đồng Hợp Kim CW607N là [...]

    CuMg0.5 Materials

    CuMg0.5 Materials CuMg0.5 Materials là gì? CuMg0.5 Materials là hợp kim đồng – magiê thuộc [...]

    Đồng CW013A

    Đồng CW013A Đồng CW013A là gì? Đồng CW013A là một loại đồng điện phân đã [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo