So Sánh Inox 0Cr26Ni5Mo2 Với Inox 316 Và Inox 904L – Loại Nào Tốt Hơn

Láp Tròn Đặc Inox 201

So Sánh Inox 0Cr26Ni5Mo2 Với Inox 316 Và Inox 904L – Loại Nào Tốt Hơn?

Giới Thiệu

Inox 0Cr26Ni5Mo2, Inox 316 và Inox 904L đều là những loại thép không gỉ phổ biến, mỗi loại có những tính chất và ưu điểm riêng biệt, giúp chúng phục vụ tốt trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, để lựa chọn loại inox phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn, cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại inox này về thành phần hóa học, tính chất cơ học, khả năng chống ăn mòn, và khả năng sử dụng trong các môi trường khác nhau.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh ba loại inox này để hiểu rõ loại nào phù hợp nhất cho các yêu cầu cụ thể.

Thành Phần Hóa Học

Inox 0Cr26Ni5Mo2

  • Crom (Cr): 26%
  • Niken (Ni): 5%
  • Molypden (Mo): 2%
  • Carbon (C): 0.03% max
  • Mangan (Mn): 1.5% max

Inox 0Cr26Ni5Mo2 có tỉ lệ Crom cao, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường hóa chất mạnh và nước biển.

Inox 316

  • Crom (Cr): 16% – 18%
  • Niken (Ni): 10% – 14%
  • Molypden (Mo): 2% – 3%
  • Carbon (C): 0.08% max
  • Mangan (Mn): 2% max

Inox 316 là một trong những loại thép không gỉ phổ biến, chứa Molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit và muối.

Inox 904L

  • Crom (Cr): 19% – 23%
  • Niken (Ni): 23% – 28%
  • Molypden (Mo): 4% – 5%
  • Carbon (C): 0.02% max
  • Mangan (Mn): 1.5% max

Inox 904L có chứa một lượng lớn Niken và Molypden, làm cho nó có khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt, đặc biệt là trong môi trường axit mạnh và nước biển.

Tính Chất Cơ Học

Inox 0Cr26Ni5Mo2

  • Độ bền cơ học: Cao, chịu được lực kéo lớn.
  • Khả năng chịu nhiệt: Chịu được nhiệt độ lên đến 600°C.
  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, đặc biệt trong môi trường axit và hóa chất mạnh.

Inox 316

  • Độ bền cơ học: Tốt, chịu được lực kéo và có độ bền cao trong các ứng dụng công nghiệp.
  • Khả năng chịu nhiệt: Chịu nhiệt độ lên đến 870°C (ở môi trường không khí).
  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt, đặc biệt trong môi trường axit và muối, có khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển và hóa chất nhẹ.

Inox 904L

  • Độ bền cơ học: Rất tốt, cao hơn so với inox 316.
  • Khả năng chịu nhiệt: Chịu được nhiệt độ lên đến 900°C (ở môi trường không khí).
  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc, vượt trội hơn inox 316 và inox 0Cr26Ni5Mo2, đặc biệt là trong môi trường axit mạnh và môi trường biển.

So Sánh Khả Năng Chống Ăn Mòn

Inox 0Cr26Ni5Mo2

Inox 0Cr26Ni5Mo2 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là trong môi trường hóa chất mạnh và nước biển. Tuy nhiên, so với Inox 316 và 904L, inox 0Cr26Ni5Mo2 không có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường axit rất mạnh.

Inox 316

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường nước biển, axit loãng và môi trường công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của nó có thể bị giảm trong các môi trường axit mạnh hoặc khi tiếp xúc với các hóa chất đặc biệt.

Inox 904L

Inox 904L có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, vượt trội so với inox 316 và inox 0Cr26Ni5Mo2, đặc biệt trong các môi trường axit mạnh như axit sulfuric và axit clohidric. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cực kỳ cao.

Ứng Dụng

Inox 0Cr26Ni5Mo2

Inox 0Cr26Ni5Mo2 được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí và hàng hải, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.

Inox 316

Inox 316 thường được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ và nước biển. Nó được dùng trong ngành hóa chất, thực phẩm và y tế.

Inox 904L

Inox 904L được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cực kỳ cao, chẳng hạn như trong ngành hóa chất, thực phẩm, y tế, và các ứng dụng trong môi trường axit mạnh.

Kết Luận

  • Inox 0Cr26Ni5Mo2: Lựa chọn tốt cho các ứng dụng trong môi trường hóa chất mạnh, dầu khí và hàng hải, nhưng không thể so sánh với inox 904L về khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit cực mạnh.
  • Inox 316: Lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là trong môi trường nước biển và axit loãng.
  • Inox 904L: Tốt nhất cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cực kỳ mạnh mẽ trong môi trường axit mạnh và hóa chất công nghiệp khắc nghiệt.

Chọn loại inox nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng cụ thể của bạn, nhưng nếu bạn cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn cực tốt trong môi trường khắc nghiệt, inox 904L là sự lựa chọn ưu tiên.

📌 Hotline: 0909 246 316 – Tư vấn và hỗ trợ 24/7.

📌 Website: vatlieucokhi.net | vatlieucokhi.com | vatlieutitan.vn

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 135

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 135 – Thép Inox Cứng Cao, Chịu Mài Mòn [...]

    Inox 1.441 Có Phải Là Vật Liệu Lý Tưởng Cho Ngành Công Nghiệp Không

    Inox 1.441 Có Phải Là Vật Liệu Lý Tưởng Cho Ngành Công Nghiệp Không? 1. [...]

    SUS316J1L stainless steel

    SUS316J1L stainless steel SUS316J1L stainless steel là gì? SUS316J1L stainless steel là loại thép không [...]

    Thép Inox SUS329J3L

    Thép Inox SUS329J3L Thép Inox SUS329J3L là gì? Thép Inox SUS329J3L là loại thép không [...]

    Thép Inox Austenitic 1Cr18Mn10Ni5Mo3N

    Thép Inox Austenitic 1Cr18Mn10Ni5Mo3N Thép Inox Austenitic 1Cr18Mn10Ni5Mo3N là gì? Thép Inox Austenitic 1Cr18Mn10Ni5Mo3N là [...]

    Đồng Phi 27

    Đồng Phi 27 Đồng Phi 27 là gì? Đồng Phi 27 là thanh đồng tròn [...]

    Thép không gỉ 410S21

    Thép không gỉ 410S21 Thép không gỉ 410S21 là gì? Thép không gỉ 410S21 là [...]

    Inox X2CrNiMo17-12-3

    Inox X2CrNiMo17-12-3 Inox X2CrNiMo17-12-3 là gì? Inox X2CrNiMo17-12-3 là loại thép không gỉ austenitic cao [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo