So Sánh Inox S32750 Với Inox 316L Và Inox 904L – Loại Nào Bền Hơn

Láp Tròn Đặc Inox 201

So Sánh Inox S32750 Với Inox 316L Và Inox 904L – Loại Nào Bền Hơn?

1. Giới Thiệu Chung

Inox S32750, Inox 316L và Inox 904L là ba loại thép không gỉ cao cấp, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao. Mỗi loại có thành phần hóa học, tính chất cơ lý và khả năng chịu ăn mòn khác nhau. Vậy loại nào bền hơnphù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của bạn?

2. Bảng So Sánh Thành Phần Hóa Học

Thành phần Inox S32750 Inox 316L Inox 904L
Crom (Cr) 24 – 26% 16 – 18% 19 – 23%
Niken (Ni) 6 – 8% 10 – 14% 23 – 28%
Molypden (Mo) 3 – 5% 2 – 3% 4 – 5%
Nitơ (N) 0.24 – 0.32% Không có Không có

📌 Nhận xét:

  • Inox S32750 có hàm lượng Crom và Molypden cao nhất, giúp chống ăn mòn vượt trội.

  • Inox 904L có hàm lượng Niken rất cao, giúp tăng độ dẻo và khả năng chịu môi trường axit mạnh.

  • Inox 316L có thành phần thấp hơn, phù hợp với môi trường ít ăn mòn hơn.

3. So Sánh Khả Năng Chống Ăn Mòn

Loại Inox Chống ăn mòn nước biển Chống axit sulfuric (H₂SO₄) Chống ăn mòn điểm Chống ăn mòn kẽ
S32750 ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
316L ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
904L ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐

📌 Nhận xét:

  • Inox S32750 có khả năng chống ăn mòn tốt nhất trong nước biển và môi trường hóa chất mạnh.

  • Inox 904L chuyên dụng cho môi trường axit mạnh như axit sulfuric (H₂SO₄).

  • Inox 316L có khả năng chống ăn mòn thấp nhất trong 3 loại.

4. So Sánh Độ Bền Cơ Học

Thuộc tính Inox S32750 Inox 316L Inox 904L
Giới hạn chảy (MPa) 550 – 800 200 – 300 220 – 260
Độ bền kéo (MPa) 750 – 1000 485 – 620 490 – 620
Độ cứng (HB) 270 – 310 170 – 200 180 – 220

📌 Nhận xét:

  • Inox S32750 có độ bền cao nhất, phù hợp với các ứng dụng chịu lực lớn.

  • Inox 904L có độ bền tốt nhưng thấp hơn S32750.

  • Inox 316L mềm nhất, dễ gia công nhưng độ bền kém hơn.

5. Ứng Dụng Của Từng Loại

Inox S32750:
✔️ Ngành dầu khí, hóa chất, xử lý nước biển.
✔️ Ứng dụng trong môi trường áp suất cao.
✔️ Các công trình ngoài khơi, tàu biển.

Inox 316L:
✔️ Thiết bị y tế, thực phẩm.
✔️ Bể chứa, hệ thống ống dẫn nước sạch.
✔️ Cấu kiện máy móc trong môi trường ít ăn mòn.

Inox 904L:
✔️ Ngành sản xuất hóa chất, nhà máy axit sulfuric.
✔️ Bể chứa axit mạnh, linh kiện tàu biển.
✔️ Các công trình yêu cầu tuổi thọ cao trong môi trường axit.

6. Kết Luận – Loại Nào Bền Nhất?

📌 Tóm lại:

  • S32750 có độ bền cao nhất, chống ăn mòn tốt nhất, phù hợp với môi trường biển và hóa chất mạnh.

  • 904L chịu được axit mạnh, nhưng độ bền cơ học thấp hơn S32750.

  • 316L thích hợp cho môi trường ít ăn mòn, giá thành rẻ hơn.

🎯 Lời khuyên:
✔️ Cần vật liệu siêu bền, chống ăn mòn tốt nhất? → Chọn S32750.
✔️ Cần chịu axit mạnh, không yêu cầu độ bền cao? → Chọn 904L.
✔️ Cần vật liệu dễ gia công, chi phí thấp? → Chọn 316L.

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá Inox S32750, 316L, 904L:

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID




    Căn Đồng 0.06mm

    Căn Đồng 0.06mm Căn Đồng 0.06mm là gì? Căn Đồng 0.06mm là loại vật liệu [...]

    Vật liệu Duplex Zeron 100

    Vật liệu Duplex Zeron 100 Vật liệu Duplex Zeron 100 là gì? Vật liệu Duplex [...]

    Tìm hiểu về Inox 06Cr18Ni11Ti

    Tìm hiểu về Inox 06Cr18Ni11Ti và Ứng dụng của nó Inox 06Cr18Ni11Ti là gì? Inox [...]

    Tấm Inox 316 1.5mm

    Tấm Inox 316 1.5mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 1.5mm là [...]

    1Cr18Ni12Mo2Ti stainless steel

    1Cr18Ni12Mo2Ti stainless steel 1Cr18Ni12Mo2Ti stainless steel là gì? 1Cr18Ni12Mo2Ti stainless steel là thép không gỉ [...]

    Dây Đồng 12mm

    Dây Đồng 12mm Dây Đồng 12mm là gì? Dây Đồng 12mm là loại dây đồng [...]

    Đồng Phi 170

    Đồng Phi 170 Đồng Phi 170 là gì? Đồng Phi 170 là vật liệu đồng [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 12mm

    Lá Căn Đồng Đỏ 12mm Lá Căn Đồng Đỏ 12mm là gì? Lá căn đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo