Tấm Inox 316 0.02mm

Tấm Inox 321 50mm

Tấm Inox 316 0.02mm

Tấm Inox 316 0.02mm là gì?

Tấm Inox 316 0.02mm là thép không gỉ austenitic dạng lá siêu mỏng, có độ dày 0.02mm (20 micron). Đây là vật liệu được cán nguội với độ chính xác rất cao, thường được gọi là inox foil hoặc inox lá mỏng kỹ thuật. Nhờ thuộc mác inox 316, sản phẩm không chỉ có độ mỏng vượt trội mà còn sở hữu khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt hiệu quả trong môi trường hóa chất, nước biển và môi trường chứa ion clo.

So với độ dày 0.01mm, tấm Inox 316 0.02mm có độ ổn định cơ học tốt hơn, dễ gia công hơn nhưng vẫn đảm bảo trọng lượng nhẹ và độ linh hoạt cao.

Thành phần hóa học của Tấm Inox 316 0.02mm

Tấm Inox 316 0.02mm có thành phần hóa học tiêu chuẩn của inox 316:

  • Crom (Cr): 16 – 18%
  • Niken (Ni): 10 – 14%
  • Molypden (Mo): 2 – 3%
  • Carbon (C): ≤ 0,08%
  • Mangan (Mn): ≤ 2,00%
  • Silic (Si): ≤ 1,00%
  • Phốt pho (P), Lưu huỳnh (S): rất thấp

Nguyên tố Molypden đóng vai trò quan trọng giúp vật liệu chống rỗ bề mặt và chống ăn mòn kẽ hở tốt hơn so với inox 304.

Đặc tính cơ lý của Tấm Inox 316 0.02mm

Ở độ dày 0.02mm, các tính chất cơ lý của vật liệu nền inox 316 vẫn được duy trì:

  • Độ bền kéo: khoảng 515 – 620 MPa
  • Giới hạn chảy: khoảng 205 MPa
  • Độ giãn dài: cao, dễ uốn cong và tạo hình
  • Tính đàn hồi tốt, không giòn

So với inox lá 0.01mm, inox 316 0.02mm ít bị nhăn, ít biến dạng hơn khi gia công và lắp đặt.

Khả năng chống ăn mòn của Tấm Inox 316 0.02mm

Khả năng chống ăn mòn là ưu điểm nổi bật nhất của tấm Inox 316 0.02mm:

  • Chống ăn mòn rất tốt trong môi trường nước biển, hơi muối
  • Chống ăn mòn hóa chất, axit nhẹ và dung môi
  • Chống oxy hóa trong môi trường ẩm
  • Hạn chế rỗ bề mặt dù ở độ dày rất mỏng

Nhờ đó, vật liệu vẫn đảm bảo tuổi thọ cao trong các ứng dụng kỹ thuật chính xác.

Khả năng chịu nhiệt

Tấm Inox 316 0.02mm có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ khoảng 800–870°C. Tuy nhiên, do độ dày mỏng, khả năng chịu tải và chịu sốc nhiệt phụ thuộc nhiều vào thiết kế kết cấu. Trong thực tế, inox 316 0.02mm thường được dùng cho các ứng dụng truyền nhiệt nhanh hoặc che chắn, hơn là chịu lực.

Ưu điểm của Tấm Inox 316 0.02mm

  • Độ mỏng rất nhỏ, trọng lượng nhẹ
  • Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất và muối
  • Dễ uốn, dễ dập, dễ tạo hình chính xác
  • Bề mặt mịn, phù hợp ứng dụng kỹ thuật cao
  • Ổn định hơn so với inox 316 0.01mm

Những ưu điểm này giúp inox 316 0.02mm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao.

Nhược điểm của Tấm Inox 316 0.02mm

  • Giá thành cao hơn inox tấm thông thường
  • Dễ biến dạng nếu thao tác không đúng kỹ thuật
  • Không phù hợp cho ứng dụng chịu lực hoặc tải trọng lớn

Việc lựa chọn cần dựa đúng vào mục đích sử dụng để tránh lãng phí chi phí.

Ứng dụng của Tấm Inox 316 0.02mm

Tấm Inox 316 0.02mm được ứng dụng phổ biến trong:

  • Ngành điện tử, linh kiện chính xác
  • Sản xuất pin lithium, pin nhiên liệu
  • Màng chắn kỹ thuật, lá dẫn điện, lá dẫn nhiệt
  • Thiết bị y tế, dụng cụ phòng thí nghiệm
  • Công nghiệp hóa chất, môi trường sạch
  • Các ứng dụng yêu cầu inox lá mỏng, độ chính xác cao

So với inox 0.01mm, độ dày 0.02mm giúp vật liệu dễ xử lý và ổn định hơn trong sản xuất hàng loạt.

Gia công Tấm Inox 316 0.02mm

Gia công inox 316 0.02mm cần chú ý:

  • Cắt bằng laser chính xác, dao cắt mịn hoặc dập khuôn tinh
  • Tránh kéo giãn mạnh gây biến dạng
  • Bảo quản dạng cuộn, tránh gấp nếp và trầy xước bề mặt

Kiểm soát tốt quy trình gia công giúp đảm bảo chất lượng và tính đồng đều của sản phẩm.

Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 316 0.02mm

  • Kiểm tra đúng độ dày 0.02mm theo tiêu chuẩn
  • Yêu cầu chứng chỉ CO-CQ, tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc EN
  • Chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về inox lá mỏng
  • Đảm bảo điều kiện vận chuyển, lưu kho phù hợp

Những lưu ý này giúp hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.

Kết luận

Tấm Inox 316 0.02mm là vật liệu thép không gỉ siêu mỏng, kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẻo cao và tính ổn định tốt. Với độ dày 0.02mm, vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật chính xác, điện tử, y tế và hóa chất, nơi yêu cầu trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo