Tấm Inox 316 0.30mm
Tấm Inox 316 0.30mm là vật liệu thép không gỉ mỏng cao cấp, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, độ bền ổn định và yêu cầu khắt khe về vệ sinh cũng như thẩm mỹ. Với độ dày 0.30mm, sản phẩm vừa đảm bảo độ linh hoạt khi gia công, vừa có độ cứng vững tốt hơn so với các dòng inox siêu mỏng.
Tấm Inox 316 0.30mm là gì?
Tấm Inox 316 0.30mm thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, nổi bật nhờ thành phần hợp kim chứa Crom (Cr), Niken (Ni) và Molypden (Mo). Trong đó, Molypden là yếu tố then chốt giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, hóa chất, axit và dung dịch chứa clorua.
Độ dày 0.30mm giúp tấm inox đạt được sự cân bằng tốt giữa độ dẻo và độ bền, rất phù hợp cho các ứng dụng gia công dập, uốn, cán nguội và chế tạo chi tiết mỏng nhưng yêu cầu độ ổn định cao.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 316 0.30mm
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Tấm Inox 316 0.30mm gồm:
- Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
- Niken (Ni): 10.0 – 14.0%
- Molypden (Mo): 2.0 – 3.0%
- Carbon (C): ≤ 0.08%
- Mangan (Mn): ≤ 2.0%
- Silic (Si): ≤ 1.0%
- Phốt pho (P): ≤ 0.045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
- Sắt (Fe): Còn lại
Nhờ thành phần này, Tấm Inox 316 0.30mm có khả năng chống rỗ bề mặt, chống ăn mòn kẽ hở và duy trì độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 316 0.30mm
Tấm Inox 316 0.30mm sở hữu các tính chất cơ lý ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp:
- Độ bền kéo: ~515 – 620 MPa
- Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 40%
- Độ cứng: ~95 HRB
- Tỷ trọng: ~8.0 g/cm³
- Khả năng chịu nhiệt: Lên đến ~870°C khi làm việc liên tục
Cấu trúc Austenitic giúp inox 316 có độ dẻo cao, không bị giòn khi gia công, dễ tạo hình ngay cả với độ dày 0.30mm.
Ưu điểm của Tấm Inox 316 0.30mm
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Đặc biệt hiệu quả trong môi trường hóa chất, nước mặn, axit và khí hậu ven biển.
- Dễ gia công: Phù hợp cho cắt laser, dập, uốn, hàn TIG/MIG và cán nguội.
- Độ bền và ổn định tốt: So với inox mỏng hơn, độ dày 0.30mm giúp giảm nguy cơ biến dạng.
- Bề mặt thẩm mỹ cao: Có thể cung cấp các bề mặt phổ biến như 2B, BA, HL.
- An toàn vệ sinh: Phù hợp cho ngành thực phẩm, dược phẩm và y tế.
Nhược điểm của Tấm Inox 316 0.30mm
- Giá thành cao hơn inox 304 và inox 201.
- Không thích hợp cho kết cấu chịu tải lớn do vẫn thuộc nhóm inox mỏng.
- Gia công cần kiểm soát tốt để tránh trầy xước và cong vênh bề mặt.
Ứng dụng của Tấm Inox 316 0.30mm
Tấm Inox 316 0.30mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành thực phẩm và đồ uống: khay, tấm lót, vỏ thiết bị chế biến.
- Ngành y tế – dược phẩm: vỏ máy, linh kiện, thiết bị yêu cầu độ sạch cao.
- Ngành hóa chất: chi tiết tiếp xúc môi trường ăn mòn nhẹ.
- Ngành điện – điện tử: lá chắn, vỏ bảo vệ linh kiện.
- Trang trí nội thất cao cấp: ốp inox, chi tiết trang trí, bảng hiệu.
- Cơ khí chính xác: chi tiết dập, linh kiện kỹ thuật mỏng.
Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 316 0.30mm
- Kiểm tra đúng mác thép inox 316, tránh nhầm với 316L hoặc 304.
- Đảm bảo độ dày chuẩn 0.30mm, sai số trong giới hạn cho phép.
- Lựa chọn bề mặt inox phù hợp với mục đích sử dụng.
- Ưu tiên sản phẩm có chứng chỉ CO-CQ, tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc EN.
- Chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc vật liệu.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.30mm là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần vật liệu mỏng nhưng vẫn yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, độ bền ổn định và tính thẩm mỹ tốt. Với những ưu điểm vượt trội về chất lượng và tuổi thọ, inox 316 0.30mm ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

