Tấm Inox 316 0.35mm
Tấm Inox 316 0.35mm là vật liệu thép không gỉ mỏng cao cấp, được sử dụng phổ biến trong các ngành yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, độ bền ổn định và tính thẩm mỹ. Với độ dày 0.35mm, sản phẩm này cứng vững hơn so với các dòng inox lá mỏng 0.2–0.3mm, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng gia công linh hoạt và chính xác.
Tấm Inox 316 0.35mm là gì?
Tấm Inox 316 0.35mm thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, nổi bật nhờ thành phần hợp kim gồm Crom (Cr), Niken (Ni) và Molypden (Mo). Trong đó, Molypden giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt hiệu quả trong môi trường nước biển, hóa chất, axit và các khu vực có nồng độ clorua cao.
Độ dày 0.35mm giúp tấm inox đạt sự cân bằng lý tưởng giữa độ dẻo và độ ổn định, phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật mỏng nhưng cần hạn chế cong vênh khi gia công.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 316 0.35mm
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Tấm Inox 316 0.35mm gồm:
- Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
- Niken (Ni): 10.0 – 14.0%
- Molypden (Mo): 2.0 – 3.0%
- Carbon (C): ≤ 0.08%
- Mangan (Mn): ≤ 2.0%
- Silic (Si): ≤ 1.0%
- Phốt pho (P): ≤ 0.045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
- Sắt (Fe): Còn lại
Nhờ thành phần này, Tấm Inox 316 0.35mm có khả năng chống rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và duy trì độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 316 0.35mm
Tấm Inox 316 0.35mm sở hữu các tính chất cơ lý ổn định:
- Độ bền kéo: ~515 – 620 MPa
- Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 40%
- Độ cứng: ~95 HRB
- Tỷ trọng: ~8.0 g/cm³
- Khả năng chịu nhiệt: Làm việc liên tục đến ~870°C
Với độ dày 0.35mm, inox 316 cho cảm giác cứng vững rõ rệt hơn so với inox mỏng hơn, nhưng vẫn dễ uốn và tạo hình.
Ưu điểm của Tấm Inox 316 0.35mm
- Chống ăn mòn vượt trội: Phù hợp môi trường hóa chất, nước mặn, axit và khu vực ven biển.
- Độ ổn định cao: Ít cong vênh khi cắt, dập và hàn so với inox mỏng hơn.
- Dễ gia công: Phù hợp cắt laser, dập CNC, uốn và hàn TIG/MIG.
- Bề mặt thẩm mỹ: Có các bề mặt phổ biến như 2B, BA, HL.
- Tuổi thọ cao: Giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng.
Nhược điểm của Tấm Inox 316 0.35mm
- Giá thành cao hơn inox 304 và inox 201.
- Không phù hợp cho kết cấu chịu tải nặng, do vẫn thuộc nhóm inox mỏng.
- Gia công yêu cầu kỹ thuật tốt để đảm bảo bề mặt không trầy xước.
Ứng dụng của Tấm Inox 316 0.35mm
Tấm Inox 316 0.35mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành thực phẩm: vỏ máy, khay, tấm lót thiết bị chế biến.
- Ngành y tế – dược phẩm: vỏ thiết bị, linh kiện yêu cầu độ sạch cao.
- Ngành hóa chất: chi tiết tiếp xúc môi trường ăn mòn nhẹ.
- Ngành điện – điện tử: vỏ bảo vệ, lá chắn kim loại mỏng.
- Trang trí nội thất cao cấp: ốp inox, chi tiết trang trí.
- Cơ khí chính xác: chi tiết dập, linh kiện kỹ thuật mỏng.
Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 316 0.35mm
- Xác định đúng mác inox 316, tránh nhầm với inox 316L hoặc 304.
- Kiểm tra độ dày thực tế 0.35mm, sai số nhỏ và bề mặt phẳng.
- Lựa chọn bề mặt inox phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Ưu tiên vật liệu có chứng chỉ CO-CQ, tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc EN.
- Chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng ổn định.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.35mm là vật liệu thép không gỉ mỏng nhưng có độ ổn định cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính thẩm mỹ tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần inox mỏng nhưng yêu cầu độ bền, độ chính xác và tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

