Tấm Inox 321 0.35mm

Tấm Inox 321 50mm

Tấm Inox 321 0.35mm

Tấm Inox 321 0.35mm là gì?

Tấm Inox 321 0.35mm là thép không gỉ Austenitic thuộc mác Inox 321, được cán nguội với độ dày danh nghĩa 0.35mm. Điểm khác biệt cốt lõi của Inox 321 so với các mác inox thông dụng như 304 là có bổ sung nguyên tố Titan (Ti) để ổn định cacbon, giúp vật liệu chống ăn mòn giữa các hạt hiệu quả khi làm việc ở nhiệt độ cao hoặc sau quá trình hàn.

Với độ dày 0.35mm, tấm Inox 321 có độ cứng vững tốt hơn các loại inox lá mỏng 0.2–0.3mm, đồng thời vẫn giữ được khả năng uốn, dập và tạo hình linh hoạt. Sản phẩm thường được cung cấp ở dạng cuộn hoặc xả tấm theo kích thước yêu cầu, phù hợp cho nhiều mục đích gia công chính xác.

Thành phần hóa học của Tấm Inox 321 0.35mm

Thành phần hóa học của tấm Inox 321 0.35mm tuân thủ các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM A240 hoặc EN 10088:

  • Crom (Cr): 17.0 – 19.0%, tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Niken (Ni): 9.0 – 12.0%, ổn định cấu trúc Austenitic, cải thiện độ dẻo.
  • Titan (Ti): ≥ 5 × %C, liên kết với cacbon, ngăn hình thành cacbit crom.
  • Carbon (C): ≤ 0.08%, được kiểm soát chặt để đảm bảo tính chống ăn mòn.
  • Các nguyên tố khác: Mn, Si, P, S ở hàm lượng cho phép.

Nhờ sự có mặt của Titan, Inox 321 0.35mm duy trì tính ổn định cao trong môi trường nhiệt độ lớn và chu kỳ nhiệt lặp lại.

Tính chất cơ lý của Tấm Inox 321 0.35mm

Tấm Inox 321 0.35mm có các đặc tính cơ lý điển hình:

  • Độ bền kéo: khoảng 515 MPa.
  • Giới hạn chảy: khoảng 205 MPa.
  • Độ giãn dài: xấp xỉ 40%.
  • Độ cứng: khoảng 95 HRB.

Vật liệu có khả năng làm việc liên tục ở nhiệt độ khoảng 870°C và chịu được nhiệt độ gián đoạn lên đến 925°C. Với độ dày 0.35mm, tấm inox ít bị biến dạng khi gia công, đặc biệt phù hợp với các chi tiết cần độ ổn định hình dạng cao hơn so với inox mỏng hơn.

Ưu điểm của Tấm Inox 321 0.35mm

Tấm Inox 321 0.35mm sở hữu nhiều ưu điểm đáng chú ý:

  • Khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp cho môi trường nhiệt độ lớn.
  • Chống ăn mòn giữa các hạt sau hàn rất tốt.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt, dễ uốn và dập.
  • Độ dày 0.35mm cho độ cứng vững cao, hạn chế cong vênh.
  • Bề mặt sáng, dễ gia công tinh và xử lý bề mặt.

Những ưu điểm này giúp Inox 321 0.35mm trở thành lựa chọn tối ưu cho các chi tiết mỏng nhưng yêu cầu độ bền nhiệt và độ ổn định lâu dài.

Nhược điểm của Tấm Inox 321 0.35mm

Bên cạnh các ưu điểm, tấm Inox 321 0.35mm cũng tồn tại một số hạn chế:

  • Giá thành cao hơn Inox 304 do có bổ sung Titan.
  • Không phù hợp với môi trường chứa clorua đậm đặc gây ăn mòn rỗ.
  • Trọng lượng và chi phí cao hơn so với các loại inox mỏng hơn như 0.25mm hoặc 0.30mm.

Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu thực tế để tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí.

Ứng dụng của Tấm Inox 321 0.35mm

Nhờ khả năng chịu nhiệt và độ dày hợp lý, tấm Inox 321 0.35mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành nhiệt – năng lượng: tấm che, vách ngăn chịu nhiệt.
  • Công nghiệp hóa chất: lớp lót, chi tiết mỏng trong thiết bị gia nhiệt.
  • Ngành điện – điện tử: vỏ bảo vệ, chi tiết chịu nhiệt cao.
  • Công nghiệp thực phẩm: bộ phận mỏng trong thiết bị sấy, gia nhiệt.
  • Gia công cơ khí chính xác: dập, uốn, cắt laser các chi tiết yêu cầu độ ổn định cao.

So với các độ dày mỏng hơn, Inox 321 0.35mm thường được ưu tiên khi cần tăng độ cứng vững mà vẫn giữ khả năng tạo hình.

Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 321 0.35mm

Khi lựa chọn và sử dụng tấm Inox 321 0.35mm, cần lưu ý:

  • Kiểm tra độ phẳng và dung sai độ dày của tấm.
  • Chọn phương pháp gia công phù hợp như dập nguội, hàn điểm, cắt laser công suất phù hợp.
  • Ưu tiên sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
  • Chỉ sử dụng Inox 321 khi thực sự cần khả năng chịu nhiệt cao để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.

Kết luận

Tấm Inox 321 0.35mm là vật liệu inox mỏng có khả năng chịu nhiệt cao, chống ăn mòn giữa các hạt tốt và độ ổn định cơ học cao. Với độ dày 0.35mm, sản phẩm mang lại sự cân bằng giữa độ cứng vững và khả năng gia công linh hoạt, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp hiện đại.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo