Tấm Inox 321 0.90mm
Tấm Inox 321 0.90mm là gì?
Tấm Inox 321 0.90mm là thép không gỉ Austenitic thuộc mác Inox 321, được sản xuất bằng phương pháp cán nguội với độ dày danh nghĩa 0.90mm. Điểm nổi bật của Inox 321 so với các mác inox Austenitic thông thường là việc bổ sung nguyên tố Titan (Ti) nhằm ổn định cacbon trong cấu trúc thép, từ đó hạn chế hiệu quả hiện tượng ăn mòn giữa các hạt khi vật liệu làm việc ở nhiệt độ cao hoặc sau quá trình hàn.
Với độ dày 0.90mm, tấm Inox 321 thuộc nhóm inox mỏng – trung bình, có độ cứng vững cao, khả năng chịu lực tốt hơn đáng kể so với các độ dày 0.6–0.8mm. Tuy vậy, vật liệu vẫn giữ được độ dẻo cần thiết để uốn, dập và gia công tạo hình trong các ứng dụng cơ khí và công nghiệp hiện đại.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 321 0.90mm
Tấm Inox 321 0.90mm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM A240, ASTM A666 hoặc EN 10088, với thành phần hóa học đặc trưng:
- Crom (Cr): 17.0 – 19.0%, tạo lớp màng thụ động giúp chống oxy hóa và ăn mòn.
- Niken (Ni): 9.0 – 12.0%, ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo và độ dai.
- Titan (Ti): ≥ 5 × %C, liên kết với cacbon, ngăn chặn sự kết tủa cacbit crom tại biên hạt.
- Carbon (C): ≤ 0.08%, được kiểm soát chặt chẽ nhằm duy trì khả năng chống ăn mòn lâu dài.
- Các nguyên tố khác như Mn, Si, P, S nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn.
Nhờ có Titan, tấm Inox 321 0.90mm đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và biến thiên nhiệt liên tục.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 321 0.90mm
Tấm Inox 321 0.90mm mang các tính chất cơ lý điển hình của mác Inox 321:
- Độ bền kéo: khoảng 515 MPa.
- Giới hạn chảy: khoảng 205 MPa.
- Độ giãn dài: khoảng 40%.
- Độ cứng: xấp xỉ 95 HRB.
Vật liệu có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến khoảng 870°C và chịu được nhiệt độ gián đoạn tới 925°C. Với độ dày 0.90mm, tấm inox có độ ổn định hình dạng rất tốt, ít cong vênh, chịu lực và chịu nhiệt hiệu quả trong quá trình sử dụng lâu dài.
Ưu điểm của Tấm Inox 321 0.90mm
Tấm Inox 321 0.90mm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Chống ăn mòn giữa các hạt hiệu quả, đặc biệt trong các kết cấu hàn.
- Độ cứng vững cao, hạn chế biến dạng so với inox mỏng hơn.
- Vẫn duy trì độ dẻo tốt, thuận lợi cho uốn, dập và gia công cơ khí.
- Bề mặt sáng, đồng đều, dễ xử lý bề mặt và hoàn thiện sản phẩm.
Những ưu điểm này giúp Inox 321 0.90mm được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ bền nhiệt và độ ổn định cơ học cao.
Nhược điểm của Tấm Inox 321 0.90mm
Bên cạnh các ưu điểm, tấm Inox 321 0.90mm cũng tồn tại một số hạn chế:
- Giá thành cao hơn Inox 304 do có bổ sung Titan.
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa clorua không tốt bằng Inox 316.
- Trọng lượng và chi phí cao hơn so với các độ dày nhỏ hơn như 0.6–0.7mm.
Vì vậy, việc lựa chọn Inox 321 0.90mm cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể để đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.
Ứng dụng của Tấm Inox 321 0.90mm
Nhờ độ dày và khả năng chịu nhiệt tốt, tấm Inox 321 0.90mm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành nhiệt – năng lượng: tấm chắn nhiệt, vách che, chi tiết chịu nhiệt.
- Công nghiệp hóa chất: lớp lót thiết bị, chi tiết mỏng làm việc ở nhiệt độ cao.
- Ngành điện – điện tử: vỏ bảo vệ, chi tiết chịu nhiệt trong thiết bị công nghiệp.
- Công nghiệp thực phẩm: chi tiết trong thiết bị sấy, lò gia nhiệt.
- Gia công cơ khí: dập, uốn, cắt laser các chi tiết yêu cầu độ cứng vững và tuổi thọ cao.
So với các độ dày nhỏ hơn, Inox 321 0.90mm thường được lựa chọn cho các kết cấu mỏng nhưng cần khả năng chịu lực, chịu nhiệt và độ bền lâu dài.
Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 321 0.90mm
Khi lựa chọn và sử dụng tấm Inox 321 0.90mm, cần lưu ý:
- Kiểm tra độ phẳng, chất lượng bề mặt và dung sai độ dày của tấm inox.
- Chọn phương pháp gia công phù hợp như dập nguội, hàn điểm hoặc cắt laser.
- Ưu tiên vật liệu có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ rõ ràng.
- Chỉ nên sử dụng Inox 321 khi thực sự cần khả năng chịu nhiệt cao để tối ưu chi phí đầu tư.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.90mm là vật liệu thép không gỉ chịu nhiệt cao, chống ăn mòn giữa các hạt tốt và có độ ổn định cơ học rất cao. Với độ dày 0.90mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kỹ thuật trong môi trường nhiệt độ cao, đồng thời đảm bảo sự cân bằng giữa độ cứng vững và khả năng gia công, phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp hiện nay.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

