Tấm Inox 409 0.35mm

Tấm Inox 409 20mm

Tấm Inox 409 0.35mm

Tấm Inox 409 0.35mm là thép không gỉ ferritic có hàm lượng crom thấp, độ dày mỏng tiêu chuẩn, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực chịu nhiệt, dẫn khí nóng và sản xuất công nghiệp với chi phí tối ưu. Với độ dày 0.35mm, vật liệu này phù hợp cho các chi tiết cần độ cứng vững cao hơn so với 0.30mm, nhưng vẫn đảm bảo khả năng gia công dập, uốn và cuốn ống hiệu quả.

Tấm Inox 409 0.35mm là gì?

Tấm Inox 409 0.35mm thuộc mác AISI 409, tương đương SUS 409 (JIS), là thép không gỉ ferritic gần như không chứa Niken. Nhờ đặc điểm này, inox 409 có giá thành thấp hơn đáng kể so với inox 304 hay 321, đồng thời vẫn đáp ứng tốt yêu cầu chịu nhiệt và chống oxy hóa.

Ở độ dày 0.35mm, inox 409 thường được cán nguội, bề mặt ổn định, dễ tạo hình và phù hợp cho các sản phẩm mỏng có diện tích lớn hoặc sản xuất hàng loạt.

Thành phần hóa học của Tấm Inox 409 0.35mm

Theo tiêu chuẩn ASTM A240, thành phần hóa học điển hình gồm:

  • Carbon (C): ≤ 0,08%
  • Silicon (Si): ≤ 1,00%
  • Mangan (Mn): ≤ 1,00%
  • Chromium (Cr): 10,5 – 11,75%
  • Nickel (Ni): rất thấp hoặc không đáng kể
  • Titan (Ti): có bổ sung để ổn định cấu trúc
  • Photpho (P), Lưu huỳnh (S): hàm lượng thấp

Titan giúp inox 409 hạn chế kết tủa cacbit, tăng độ ổn định khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

Tính chất cơ lý của Tấm Inox 409 0.35mm

Ở trạng thái ủ, tấm inox 409 0.35mm có các chỉ tiêu cơ lý tiêu biểu:

  • Độ bền kéo: khoảng 380 – 450 MPa
  • Giới hạn chảy: khoảng 170 – 205 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 25%
  • Độ cứng: khoảng 140 – 170 HB

So với độ dày 0.30mm, inox 409 0.35mm cho độ cứng và khả năng chịu rung tốt hơn, hạn chế móp méo trong quá trình sử dụng.

Khả năng chống ăn mòn của Tấm Inox 409 0.35mm

Tấm Inox 409 0.35mm không được thiết kế cho môi trường ăn mòn mạnh. Trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, bề mặt có thể bị xỉn màu hoặc xuất hiện rỉ nhẹ. Tuy nhiên, trong môi trường khí nóng, khí thải và nhiệt độ cao, inox 409 thể hiện khả năng chống oxy hóa tốt, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhiều ngành công nghiệp.

Khả năng chịu nhiệt của Tấm Inox 409 0.35mm

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: khoảng 650 – 700°C
  • Nhiệt độ chịu ngắn hạn: lên đến 800°C
  • Khả năng chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng

Nhờ đó, inox 409 0.35mm thường được lựa chọn cho các chi tiết mỏng nhưng làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao.

Gia công và hàn Tấm Inox 409 0.35mm

Gia công:
Với độ dày 0.35mm, inox 409 dễ dàng gia công bằng cắt laser, cắt kéo, chấn dập, dập vuốt và cuốn ống. Vật liệu ít biến cứng nguội, phù hợp cho sản xuất số lượng lớn.

Hàn:
Có thể hàn TIG hoặc MIG. Khi hàn vật liệu mỏng, cần kiểm soát dòng hàn và nhiệt đầu vào để tránh cháy mép, cong vênh. Trong nhiều trường hợp, sử dụng vật liệu hàn inox 409 hoặc inox ferritic tương đương.

Ưu điểm của Tấm Inox 409 0.35mm

  • Giá thành kinh tế, tối ưu chi phí
  • Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt
  • Độ cứng vững tốt hơn các loại mỏng hơn
  • Dễ gia công, dập uốn
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt

Nhược điểm

  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304, 316
  • Dễ xỉn màu trong môi trường ẩm
  • Không phù hợp cho môi trường hóa chất hoặc nước biển

Ứng dụng của Tấm Inox 409 0.35mm

Tấm Inox 409 0.35mm được ứng dụng phổ biến trong:

  • Vỏ và chi tiết mỏng của hệ thống ống xả ô tô, xe máy
  • Tấm chắn nhiệt, tấm dẫn khí nóng
  • Ống dẫn khí, ống khói mỏng
  • Linh kiện chịu nhiệt trong thiết bị công nghiệp
  • Sản phẩm dập mỏng không yêu cầu thẩm mỹ cao

Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 409 0.35mm

  • Chỉ nên sử dụng trong môi trường khô hoặc nhiệt độ cao
  • Không khuyến nghị cho môi trường ăn mòn mạnh
  • Kiểm tra đúng độ dày thực tế và tiêu chuẩn vật liệu
  • Có thể xử lý bề mặt hoặc sơn phủ nếu dùng ngoài trời

Kết luận

Tấm Inox 409 0.35mm là giải pháp cân bằng giữa độ cứng, khả năng chịu nhiệt và chi phí, phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt, dẫn khí nóng và gia công mỏng trong công nghiệp. Với ưu thế giá thành thấp, dễ gia công và độ ổn định tốt, inox 409 0.35mm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn cho sản xuất hàng loạt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo