Tấm Inox 409 0.70mm

Tấm Inox 409 20mm

Tấm Inox 409 0.70mm

Tấm Inox 409 0.70mm là gì?

Tấm Inox 409 0.70mm là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, được sản xuất với độ dày 0,70 mm, chuyên dùng cho các ứng dụng chịu nhiệt, chống oxy hóa và tối ưu chi phí. Inox 409 có hàm lượng Crom (Cr) khoảng 10,0 – 11,75% và được bổ sung Titan (Ti) để ổn định cấu trúc, hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua khi hàn và làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

So với các độ dày mỏng hơn như 0.50mm – 0.65mm, tấm Inox 409 0.70mm mang lại độ cứng vững cao hơn, khả năng chịu rung và chống biến dạng tốt, phù hợp cho các chi tiết làm việc liên tục trong điều kiện nhiệt khắc nghiệt hơn.

Thành phần hóa học

Thành phần hóa học điển hình của tấm Inox 409 0.70mm bao gồm:

  • Chromium (Cr): 10,0 – 11,75%
  • Titanium (Ti): 0,5 – 0,7%
  • Carbon (C): ≤ 0,03%
  • Manganese (Mn): ≤ 1,0%
  • Silicon (Si): ≤ 1,0%
  • Phosphorus (P): ≤ 0,04%
  • Sulfur (S): ≤ 0,03%

Sự kết hợp giữa hàm lượng Carbon thấp và Titan giúp inox 409 giữ được độ bền mối hàn, giảm nguy cơ giòn và nứt khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Tính chất cơ lý và đặc điểm kỹ thuật

Tấm Inox 409 0.70mm có các đặc điểm cơ lý phù hợp cho sản xuất công nghiệp:

  • Khả năng chịu nhiệt tốt: Làm việc ổn định trong khoảng 600 – 700°C, thích hợp cho môi trường khí nóng, khí thải.
  • Chống oxy hóa hiệu quả: Hoạt động tốt trong môi trường không khí khô, nhiệt độ cao.
  • Độ bền cơ học khá: Độ dày 0.70mm giúp tăng độ cứng, hạn chế cong vênh và biến dạng khi sử dụng lâu dài.
  • Gia công dễ dàng: Có thể cắt, dập, uốn, hàn MIG/TIG trên các dây chuyền sản xuất phổ biến.
  • Ổn định sau hàn: Nhờ Titan ổn định cấu trúc ferritic, mối hàn ít bị nứt và giòn hơn so với các loại inox ferritic thông thường.

Ưu điểm của tấm Inox 409 0.70mm

  • Chi phí thấp: Kinh tế hơn nhiều so với inox 304 và inox 316.
  • Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt: Phù hợp cho các chi tiết tiếp xúc nhiệt độ cao liên tục.
  • Độ dày tối ưu: 0.70mm mang lại độ cứng vững cao, nâng cao tuổi thọ sử dụng.
  • Gia công thuận tiện: Phù hợp cho dập định hình, uốn cong, chế tạo vỏ và tấm che kỹ thuật.

Nhược điểm của tấm Inox 409 0.70mm

  • Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Không thích hợp cho môi trường nước biển, axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn cao.
  • Không dùng cho ngành thực phẩm – y tế: Do tiêu chuẩn chống gỉ và độ sạch bề mặt không cao như inox Austenitic.
  • Độ bền kém hơn inox 304/316: Không phù hợp cho các kết cấu chịu tải lớn hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao.

Ứng dụng phổ biến

Tấm Inox 409 0.70mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành ô tô – xe máy: Ống xả, vỏ ống xả, tấm chắn nhiệt, chi tiết hệ thống khí thải.
  • Công nghiệp nhiệt: Vỏ lò, tấm chắn nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng.
  • Cơ khí chế tạo: Vỏ bọc máy, tấm che, chi tiết dập mỏng chịu nhiệt.
  • Xây dựng công nghiệp: Các hạng mục yêu cầu chống oxy hóa, độ bền ổn định và tối ưu chi phí.

Lưu ý khi lựa chọn tấm Inox 409 0.70mm

  • Không nên sử dụng trong môi trường ẩm mặn, axit hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Phù hợp nhất cho các ứng dụng chịu nhiệt, chịu oxy hóa, không yêu cầu chống gỉ cao.
  • Nên xử lý bề mặt sau gia công để tăng tuổi thọ và hạn chế ăn mòn cục bộ.

Kết luận

Tấm Inox 409 0.70mm là giải pháp vật liệu kinh tế, chịu nhiệt tốt, độ cứng vững cao, rất phù hợp cho các ứng dụng trong ngành ô tô, công nghiệp nhiệt và cơ khí chế tạo chi tiết mỏng chịu nhiệt. Với sự cân bằng giữa chi phí và hiệu năng, inox 409 0.70mm đáp ứng tốt các yêu cầu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao nhưng không quá khắc nghiệt về ăn mòn.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp inox và thép hợp kim: 409, 430, 304, 316, 420…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC, đầy đủ chứng chỉ CO–CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo