Tấm Inox 420 30mm
Tấm Inox 420 30mm là gì?
Tấm inox 420 30mm là loại thép không gỉ mác 420 được cán hoặc rèn ở dạng tấm phẳng với độ dày 30 mm, chuyên dùng cho các ứng dụng cơ khí – chế tạo nặng. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng rất cao, đồng thời sở hữu khả năng chống mài mòn tốt. Với độ dày lớn 30 mm, vật liệu này đặc biệt phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng lớn, va đập mạnh và làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Thành phần hóa học của inox 420
Thành phần hóa học tiêu biểu của inox 420:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0.15 – 0.40 |
| Cr (Chromium) | 12.0 – 14.0 |
| Mn (Manganese) | ≤ 1.0 |
| Si (Silicon) | ≤ 1.0 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.04 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.03 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
- Hàm lượng carbon cao giúp inox 420 đạt độ cứng và độ bền vượt trội sau xử lý nhiệt.
- Chromium tạo lớp màng oxit bảo vệ, mang lại khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở mức trung bình.
Tính chất cơ lý của tấm inox 420 30mm
Tấm inox 420 dày 30 mm có các đặc tính cơ lý nổi bật:
- Độ cứng rất cao: Sau nhiệt luyện có thể đạt HRC 50–55, thậm chí cao hơn tùy quy trình.
- Khả năng chống mài mòn tốt: Phù hợp cho chi tiết làm việc trong môi trường ma sát lớn.
- Độ bền kéo và chịu tải lớn: Đáp ứng yêu cầu của các kết cấu và chi tiết cơ khí nặng.
- Chống ăn mòn mức trung bình: Tốt hơn thép carbon nhưng thấp hơn inox 304, 316.
- Gia công cơ khí: Nên gia công ở trạng thái ủ, sau đó mới tiến hành nhiệt luyện để đạt cơ tính mong muốn.
Thông số cơ lý tham khảo
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo (MPa) | ~750 – 1200 |
| Giới hạn chảy (MPa) | ~450 – 800 |
| Độ giãn dài (%) | ~10 – 20 |
| Độ cứng (HRC) | > 50 sau nhiệt luyện |
Ưu điểm của tấm inox 420 30mm
- Chịu lực và chịu mài mòn rất tốt, thích hợp cho các ứng dụng nặng.
- Có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng, linh hoạt theo yêu cầu sử dụng.
- Bề mặt sáng, dễ mài và đánh bóng, đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.
- Độ ổn định cơ học cao, làm việc bền bỉ trong thời gian dài.
Nhược điểm
- Khả năng chống ăn mòn không cao so với inox austenitic như 304 hoặc 316.
- Khó hàn, dễ nứt nếu không kiểm soát tốt quy trình hàn và nhiệt độ.
- Gia công khó hơn inox mềm, đặc biệt sau khi đã nhiệt luyện do độ cứng cao.
Ứng dụng của tấm inox 420 30mm
Nhờ độ dày và cơ tính vượt trội, tấm inox 420 30mm được sử dụng nhiều trong:
- Chi tiết máy chịu tải nặng: Bệ máy, tấm đỡ, thanh dẫn hướng, kết cấu chịu lực.
- Khuôn mẫu và dụng cụ công nghiệp: Khuôn dập, khuôn ép, chi tiết khuôn chịu mài mòn cao.
- Dao, lưỡi cắt công nghiệp cỡ lớn: Dao cắt kim loại, lưỡi máy công suất cao.
- Linh kiện cơ khí nặng: Bánh răng, trục, con lăn chịu lực lớn.
- Thiết bị công nghiệp đặc thù: Nơi yêu cầu độ cứng và độ bền cao hơn khả năng chống ăn mòn.
Lưu ý khi lựa chọn tấm inox 420 30mm
Khi sử dụng tấm inox 420 dày 30 mm, cần lưu ý:
- 🔎 Đánh giá môi trường làm việc: Nếu môi trường có hóa chất ăn mòn mạnh, nên cân nhắc inox 304 hoặc 316.
- 🔥 Gia công trước – nhiệt luyện sau: Giúp giảm hao mòn dao cụ và đạt cơ tính tối ưu.
- 📄 Chọn vật liệu có CO-CQ đầy đủ, đúng mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật.
- ⚙️ Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm với inox martensitic.
Kết luận
Tấm inox 420 30mm là vật liệu thép không gỉ martensitic có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và chịu tải rất tốt, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cơ khí nặng, khuôn mẫu và chi tiết làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Mặc dù khả năng chống ăn mòn chỉ ở mức trung bình, inox 420 vẫn là lựa chọn hiệu quả khi yêu cầu cơ tính và độ bền được đặt lên hàng đầu.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

