Tấm Inox 420 80mm
Tấm Inox 420 80mm là gì?
Tấm Inox 420 80mm là thép không gỉ mác 420 thuộc nhóm martensitic, được sản xuất ở dạng tấm phẳng với độ dày rất lớn 80 mm. Đây là dòng vật liệu chuyên dùng cho cơ khí nặng, khuôn mẫu siêu lớn và các chi tiết làm việc trong điều kiện chịu tải trọng, áp lực và mài mòn cực cao. Nhờ hàm lượng carbon tương đối cao, inox 420 có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng lớn, đảm bảo độ bền, độ ổn định và tuổi thọ lâu dài cho các chi tiết công nghiệp trọng tải lớn.
Thành phần hóa học của Inox 420
Thành phần hóa học tiêu biểu của inox 420:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0.15 – 0.40 |
| Cr (Chromium) | 12.0 – 14.0 |
| Mn (Manganese) | ≤ 1.0 |
| Si (Silicon) | ≤ 1.0 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.04 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.03 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
- Carbon quyết định độ cứng và khả năng chịu mài mòn sau quá trình tôi – ram.
- Chromium tạo lớp màng oxit bảo vệ, mang lại khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở mức trung bình.
Tính chất cơ lý của tấm Inox 420 80mm
Với độ dày rất lớn 80 mm, inox 420 thể hiện rõ ưu thế về cơ tính:
- Độ cứng rất cao: Có thể đạt HRC 50–55 khi nhiệt luyện đúng quy trình.
- Khả năng chịu mài mòn tốt, phù hợp cho các chi tiết làm việc liên tục, chịu ma sát lớn.
- Chịu tải trọng cực lớn, đảm bảo độ ổn định cho kết cấu và chi tiết cơ khí nặng.
- Chống ăn mòn mức trung bình, tốt hơn thép carbon nhưng thấp hơn inox 304, 316.
- Gia công cơ khí: Nên gia công ở trạng thái ủ, sau đó mới tiến hành nhiệt luyện để đạt cơ tính tối ưu.
Thông số cơ lý tham khảo
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo | ~750 – 1200 MPa |
| Giới hạn chảy | ~450 – 800 MPa |
| Độ giãn dài | ~10 – 20 % |
| Độ cứng | > 50 HRC (sau nhiệt luyện) |
Ưu điểm của tấm Inox 420 80mm
- Độ cứng và độ bền cơ học rất cao, đáp ứng tốt yêu cầu chi tiết chịu tải nặng và siêu nặng.
- Khả năng chống mài mòn tốt, giúp tăng tuổi thọ khuôn và thiết bị công nghiệp.
- Có thể nhiệt luyện linh hoạt, điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu sử dụng.
- Bề mặt có thể mài, đánh bóng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.
Nhược điểm
- Khả năng chống ăn mòn không cao, không phù hợp môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.
- Khó hàn, cần quy trình hàn và xử lý nhiệt phù hợp để tránh nứt.
- Gia công khó sau nhiệt luyện, do độ cứng tăng rất cao.
Ứng dụng của tấm Inox 420 80mm
Nhờ độ dày lớn và cơ tính vượt trội, tấm inox 420 80mm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Cơ khí nặng và siêu nặng: Bệ máy, tấm đỡ, khối chịu lực cực lớn.
- Khuôn mẫu công nghiệp cỡ rất lớn: Khuôn dập, khuôn ép, khuôn cắt chịu mài mòn cao.
- Dao và lưỡi cắt công nghiệp đặc biệt: Dao cắt kim loại cỡ lớn, lưỡi máy công suất cao.
- Chi tiết truyền động tải lớn: Trục, bánh răng, con lăn chịu tải trọng rất cao.
- Thiết bị công nghiệp đặc thù: Ưu tiên độ cứng, độ bền hơn khả năng chống ăn mòn.
Lưu ý khi lựa chọn tấm Inox 420 80mm
- Đánh giá đúng môi trường làm việc: Nếu môi trường ăn mòn mạnh, nên cân nhắc inox 304 hoặc 316.
- Gia công trước – nhiệt luyện sau: Giúp đạt cơ tính tối ưu và tiết kiệm chi phí gia công.
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, đảm bảo đúng mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm với inox martensitic và thép chịu mài mòn.
Kết luận
Tấm Inox 420 80mm là vật liệu thép không gỉ martensitic có độ cứng rất cao, khả năng chịu mài mòn và chịu tải cực lớn, đặc biệt phù hợp cho cơ khí nặng, khuôn mẫu siêu lớn và các chi tiết công nghiệp yêu cầu cơ tính cao. Với khả năng nhiệt luyện linh hoạt và hiệu quả kinh tế, inox 420 80mm là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp chuyên sâu.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

