Tấm Inox 430 0.11mm
Tấm Inox 430 0.11mm là gì?
Tấm Inox 430 0.11mm là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, có độ dày siêu mỏng 0.11mm, được cán nguội từ mác inox 430 (UNS S43000). Loại vật liệu này chứa hàm lượng crom tương đối cao (khoảng 16–18%) và hầu như không có niken, giúp cân bằng tốt giữa khả năng chống ăn mòn, tính gia công và chi phí.
Với độ dày 0.11mm, tấm inox 430 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng, nhẹ, dễ dập – uốn, ưu tiên tính thẩm mỹ và giá thành kinh tế hơn là khả năng chịu lực.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 430 0.11mm
Thành phần hóa học điển hình của inox 430 bao gồm:
- Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
- Carbon (C): ≤ 0.12%
- Mangan (Mn): ≤ 1.00%
- Silic (Si): ≤ 1.00%
- Phốt pho (P): ≤ 0.04%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
- Sắt (Fe): còn lại
Nhờ hàm lượng crom ổn định, tấm inox 430 0.11mm có khả năng chống oxy hóa và gỉ sét tốt hơn thép thường trong môi trường khô và trong nhà.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 430 0.11mm
Các tính chất cơ lý đặc trưng của tấm inox 430 0.11mm bao gồm:
- Độ bền kéo: khoảng 450 – 600 MPa
- Giới hạn chảy: khoảng 205 MPa
- Độ giãn dài: 20 – 25%
- Độ cứng: khoảng 160 – 200 HB
Độ dày mỏng giúp vật liệu dễ dàng gia công dập sâu, uốn cong hoặc cán định hình mà không yêu cầu tải trọng lớn.
Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.11mm
- Giá thành thấp do không sử dụng niken.
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho gia công hàng loạt.
- Dễ cắt, dập, uốn và tạo hình.
- Bề mặt sáng, phù hợp cho các ứng dụng trang trí.
- Có từ tính, thuận lợi cho một số thiết bị kỹ thuật.
Nhược điểm của Tấm Inox 430 0.11mm
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304 trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.
- Không phù hợp cho các kết cấu chịu lực hoặc làm việc ngoài trời lâu dài.
- Khả năng hàn hạn chế nếu không kiểm soát tốt quy trình.
Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.11mm
Tấm inox 430 0.11mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Đồ gia dụng: vỏ máy, tấm che, linh kiện lò vi sóng, máy hút mùi.
- Trang trí nội thất: ốp trang trí, chi tiết bề mặt yêu cầu thẩm mỹ.
- Công nghiệp nhẹ: linh kiện dập mỏng, chi tiết kỹ thuật không chịu tải.
- Điện – điện tử: vỏ bảo vệ, tấm dẫn hướng, chi tiết phụ trợ.
Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 430 0.11mm
Khi lựa chọn tấm inox 430 0.11mm, cần quan tâm:
- Môi trường sử dụng (trong nhà hay ngoài trời).
- Yêu cầu về bề mặt (2B, BA…) và dung sai độ dày.
- Chứng chỉ chất lượng CO-CQ từ nhà cung cấp.
- Nếu dùng trong môi trường ẩm hoặc ăn mòn cao, nên cân nhắc inox 304 hoặc 316.
Kết luận
Tấm Inox 430 0.11mm là vật liệu mỏng, nhẹ, kinh tế, phù hợp cho các ứng dụng gia dụng, trang trí và công nghiệp nhẹ. Với khả năng gia công tốt và chi phí hợp lý, đây là lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

