Tìm hiểu về Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2

Inox 2338

Tìm hiểu về Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 và Ứng dụng của nó

Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 là mã hiệu thép không gỉ theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc), thuộc dòng thép không gỉ Duplex (thép hai pha). Trong hệ thống tiêu chuẩn quốc tế, nó tương đương với mác thép AISI 315 hoặc phổ biến nhất là UNS S31500 (thường được gọi là 3RE60). Đây là dòng thép được thiết kế đặc biệt để giải quyết các vấn đề về ăn mòn dưới ứng suất (SCC) mà các dòng inox Austenitic 300-series thường gặp phải.


1. Inox 00Cr18Ni15Mo3Si2 là gì?

Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 sở hữu cấu trúc vi mô kết hợp giữa AusteniteFerrite. Trong ký hiệu này:

  • 00Cr: Hàm lượng Cacbon cực thấp ($\le 0.03\%$).

  • 18: Hàm lượng Crom khoảng 18%.

  • 5: Hàm lượng Niken thấp (khoảng 5%).

  • Mo3: Hàm lượng Molybdenum cao (~3%).

  • Si2: Hàm lượng Silic được tăng cường (~2%).

Sự kết hợp giữa hàm lượng Crom, Molybdenum cao và cấu trúc hai pha giúp vật liệu này có khả năng chống ăn mòn lỗ kim và ăn mòn kẽ hở cực tốt. Đặc biệt, việc bổ sung Silic giúp tăng cường khả năng kháng oxy hóa và cải thiện độ bền của màng bảo vệ bề mặt trong các môi trường axit nhất định.

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Chống ăn mòn dưới ứng suất (SCC) tuyệt vời: Kháng lại sự nứt vỡ do ứng suất trong môi trường Clorua, vượt xa dòng 304L và 316L.

  • Cường độ chịu lực cao: Độ bền chảy gấp đôi so với thép không gỉ Austenitic thông thường.

  • Hệ số giãn nở nhiệt thấp: Giúp giảm ứng suất mỏi nhiệt trong các thiết bị trao đổi nhiệt.

  • Khả năng dẫn nhiệt tốt: Cao hơn so với các dòng inox 300-series, giúp tăng hiệu suất trao đổi năng lượng.

  • Tính hàn: Khá tốt, tuy nhiên cần quy trình kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt để giữ cân bằng cấu trúc hai pha.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần của Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 được cân bằng để tối ưu hóa tính năng cơ lý:

  • Crom (Cr): 18.0% – 19.0% (Kháng oxy hóa).

  • Niken (Ni): 4.5% – 5.5% (Ổn định pha Austenite).

  • Molybdenum (Mo): 2.5% – 3.0% (Chống ăn mòn lỗ kim).

  • Silic (Si): 1.3% – 2.0% (Tăng cường độ bền màng oxit).

  • Cacbon (C): $\le 0.03\%$ (Chống ăn mòn liên tinh thể).

  • Sắt (Fe): Thành phần nền chủ đạo.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 600$ MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 400$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 25\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2

  • Giải pháp thay thế kinh tế: Với hàm lượng Niken thấp, nó là sự lựa chọn tiết kiệm chi phí so với các dòng hợp kim cao cấp mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và chống ăn mòn.

  • Độ bền mỏi cao: Khả năng chịu tải trọng động tốt trong các môi trường xâm thực.

  • Khả năng truyền nhiệt hiệu quả: Rất quan trọng trong các ứng dụng lò hơi và bộ trao đổi nhiệt công nghiệp.

  • Tính ổn định kích thước: Ít bị biến dạng dưới tác động của ứng suất nhiệt so với dòng 316L.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2

Với các đặc tính vật lý đặc thù, mác thép Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 (3RE60) được ứng dụng rộng rãi trong:

Ngành Công nghiệp Hóa dầu và Lọc dầu

Chế tạo ống trao đổi nhiệt, bộ làm mát bằng nước biển, và các thiết bị xử lý khí có chứa clorua và hydro sunfua ($H_2S$).

Ngành Công nghiệp Giấy và Bột giấy

Sử dụng cho thiết bị sấy, tháp tẩy trắng và các hệ thống xử lý dịch kiềm đen, nơi có nguy cơ ăn mòn dưới ứng suất cao.

Ngành Năng lượng và Lò hơi

Chế tạo ống dẫn trong các nhà máy nhiệt điện, bộ hâm nước và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước cấp có hàm lượng khoáng cao.

Ngành Chế biến Thực phẩm

Sử dụng trong các thiết bị bay hơi nồng độ muối cao, hệ thống ống dẫn trong sản xuất gia vị và các môi trường yêu cầu vệ sinh kết hợp với độ bền cơ học.


5. Đơn vị cung cấp Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 (3RE60) uy tín

Để hệ thống vận hành an toàn, việc lựa chọn mác thép Duplex Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 chuẩn xác về thành phần Silic và Molybdenum là cực kỳ quan trọng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối chuyên nghiệp mác Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 chất lượng cao tại Việt Nam. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn lớn (TISCO, POSCO, BAOSTEEL), đầy đủ chứng chỉ CO/CQ quốc tế.

  • Đa dạng quy cách: Thép tròn đặc (Láp) từ phi nhỏ đến lớn, thép tấm và ống đúc đặc chủng mác Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2.

  • Hỗ trợ test thành phần bằng máy quang phổ hiện đại xác định chính xác hàm lượng Silic, Molybdenum và Niken ngay tại kho.

  • Dịch vụ gia công cắt lẻ chính xác theo yêu cầu, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Bạn có đang cần báo giá cho quy cách láp tròn hay ống đúc Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 cho hệ thống trao đổi nhiệt của mình không?

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo