Tìm hiểu về Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti và Ứng dụng của nó
Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti là mác thép không gỉ Austenitic được ổn định hóa bằng nguyên tố Titanium (Ti), định danh theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc). Trong hệ thống quốc tế, mác thép này tương đương với dòng Inox 316Ti (theo AISI/ASTM của Mỹ) hoặc 1.4571 (theo tiêu chuẩn EN/DIN của Đức). Đây là phiên bản cải tiến của dòng 316, được thiết kế để chịu được môi trường ăn mòn cực kỳ khốc liệt ở nhiệt độ cao mà không làm mất đi tính chất cơ lý của vật liệu.
1. Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti là gì?
Tên gọi 0Cr18Ni12Mo2Ti thể hiện cấu trúc hợp kim phức tạp, kết hợp giữa khả năng kháng hóa chất và độ bền nhiệt:
-
0: Hàm lượng Carbon thấp ($\le 0.08\%$), giúp giảm thiểu sự kết tủa cacbit.
-
Cr18: Chứa khoảng 18% Crom, tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa.
-
Ni12: Hàm lượng Niken cao (khoảng 12%), giúp ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo dai.
-
Mo2: Chứa khoảng 2% Molybdenum, đặc biệt hiệu quả trong việc chống ăn mòn lỗ kim (Pitting) trong môi trường Clorua.
-
Ti: Việc bổ sung Titanium đóng vai trò là chất ổn định. Titanium kết hợp với Carbon để tạo thành các hạt Cacbit Titanium ($TiC$), ngăn chặn hiện tượng kết tủa cacbit crom tại biên giới hạt khi hàn hoặc khi làm việc ở nhiệt độ cao ($425^\circ C – 850^\circ C$).
2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học
Sự hiện diện của Titanium giúp 0Cr18Ni12Mo2Ti trở thành “lá chắn” hoàn hảo cho các thiết bị công nghiệp nặng.
Thành phần hóa học (%)
| Crom (Cr) | Niken (Ni) | Molybdenum (Mo) | Titanium (Ti) | Cacbon (C) | Mangan (Mn) |
| 16.0 – 19.0 | 10.0 – 14.0 | 2.0 – 3.0 | $5 \times C \dots 0.70$ | $\le 0.08$ | $\le 2.00$ |
Tính chất cơ lý tiêu chuẩn Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti
-
Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 515$ MPa.
-
Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 205$ MPa.
-
Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.
-
Độ cứng: $\le 217$ HBW.
3. Ưu điểm nổi bật của Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti
-
Kháng ăn mòn liên tinh thể: Titanium ngăn chặn sự suy giảm nồng độ Crom tại các mối hàn, giúp kết cấu hàn bền vững trong môi trường axit.
-
Độ bền nhiệt vượt trội: Duy trì các đặc tính cơ học tốt hơn dòng 316L thông thường khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.
-
Chống ăn mòn lỗ kim và kẽ hở: Nhờ có Molybdenum, vật liệu chịu được tác động của nước biển, dung dịch muối và axit sunfuric loãng.
-
Tuổi thọ cao: Giảm thiểu đáng kể rủi ro nứt gãy do ứng suất nhiệt và hóa chất gây ra.
4. Ứng dụng thực tế của Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti
Nhờ sự kết hợp độc đáo giữa Ti và Mo, mác thép này là ưu tiên hàng đầu trong các ngành:
-
Lọc hóa dầu: Chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống đường ống dẫn dầu khí và các tháp chưng cất hóa chất.
-
Năng lượng & Lò hơi: Các bộ phận quá nhiệt, ống dẫn hơi áp suất cao và hệ thống ống xả động cơ máy bay.
-
Công nghiệp Giấy & Tẩy nhuộm: Thiết bị tiếp xúc trực tiếp với hóa chất tẩy trắng mạnh và dung dịch axit nóng.
-
Dược phẩm & Thực phẩm: Các hệ thống bồn chứa và đường ống vô trùng yêu cầu tiệt trùng nhiệt độ cao thường xuyên.
-
Hàng hải: Các chi tiết máy móc làm việc trong môi trường nước biển vùng ô nhiễm hoặc gần các khu công nghiệp hóa chất.
5. Đơn vị cung cấp Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti (316Ti) uy tín
Tại Việt Nam, CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối chuyên nghiệp mác Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti (316Ti) nhập khẩu chính ngạch, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Thế mạnh của Vật Liệu Titan:
-
Sản phẩm chính ngạch: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, cam kết chuẩn hàm lượng Titanium và Molybdenum.
-
Quy cách phong phú: Sẵn kho thép tròn đặc (Láp), thép tấm, ống đúc và phụ kiện inox 316Ti chuyên dụng.
-
Gia công chính xác: Hỗ trợ cắt Laser, chặt tấm và gia công theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.
-
Dịch vụ tận tâm: Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về các môi trường ăn mòn nhiệt độ cao, báo giá cạnh tranh nhất thị trường.
Thông tin liên hệ:
-
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
-
Hotline: 0909 246 316
-
Website: www.vatlieucokhi.net

