Tìm hiểu về Inox 1.4122

Tìm hiểu về Inox 1.4122 và Ứng dụng của nó

Inox 1.4122 là gì?

Inox 1.4122, còn được biết đến với tên gọi X39CrMo17-1, là một loại thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon vừa phải (khoảng 0.36–0.45%) cùng với crôm (16–18%) và molypden (0.8–1.3%). Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa độ cứng cao sau khi tôi luyện, khả năng chống ăn mòn ổn địnhđộ bền cơ học tốt.

Khác với các loại thép không gỉ thông thường thiên về chống gỉ, Inox 1.4122 được thiết kế hướng đến các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chịu mài mòn và giữ sắc cạnh lâu, chẳng hạn như dao mổ y tế, dao cắt công nghiệp, hoặc linh kiện máy thực phẩm.

Loại thép này được phát triển tại châu Âu và hiện nay được sử dụng phổ biến trong các ngành dao kéo, thiết bị y tế, ngành công nghiệp thực phẩm cũng như kỹ thuật cơ khí chính xác.

Thành phần hóa học của Inox 1.4122

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0.36 – 0.45
Chromium (Cr) 16.0 – 18.0
Molybdenum (Mo) 0.8 – 1.3
Manganese (Mn) ≤ 1.0
Silicon (Si) ≤ 1.0
Phosphorus (P) ≤ 0.04
Sulfur (S) ≤ 0.03
Sắt (Fe) Còn lại

Tính chất nổi bật của Inox 1.4122

Độ cứng cao sau tôi luyện: Sau khi được nhiệt luyện đúng cách, inox 1.4122 có thể đạt độ cứng lên đến 55 – 58 HRC, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi lưỡi sắc bền và không dễ mẻ.

Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm và thực phẩm: Nhờ có crôm và molypden, Inox 1.4122 kháng tốt với sự oxy hóa và môi trường chứa clo nhẹ, thường gặp trong ngành chế biến thực phẩm hoặc y tế.

Độ bền mài mòn và giữ lưỡi tốt: So với các loại inox thông dụng như 420 hoặc 440A, Inox 1.4122 giữ lưỡi lâu hơn và khó cùn hơn trong điều kiện sử dụng thực tế.

Khả năng gia công tốt bằng các phương pháp mài, cắt CNC, phay: Dễ tạo hình chính xác và hiệu quả, phù hợp với sản xuất hàng loạt các linh kiện yêu cầu kỹ thuật cao.

Ứng dụng phổ biến của Inox 1.4122

🔪 Dao mổ và dụng cụ y tế
Nhờ đặc tính kháng khuẩn, dễ khử trùng, không bị ăn mòn bởi dung dịch tẩy rửa, Inox 1.4122 là vật liệu tiêu chuẩn cho các loại dao phẫu thuật, kéo mổ, kẹp y tế.

🍖 Thiết bị trong ngành công nghiệp thực phẩm
Được sử dụng để làm lưỡi cắt thịt, dao lọc cá, dao thái thịt tự động, đặc biệt trong các dây chuyền chế biến thực phẩm có tiếp xúc với độ ẩm, nước muối và chất tẩy rửa.

🎯 Dao kỹ thuật, dao công nghiệp
Phù hợp để chế tạo các loại dao công nghiệp như dao xả băng, dao cắt giấy, dao đóng gói – nơi cần lưỡi dao có độ bền cao, không biến dạng và sắc bén lâu dài.

🧰 Linh kiện cơ khí chính xác
Ứng dụng trong vòng bi, trục xoay, bánh răng nhỏ, nơi cần sự ổn định về cơ lý tính và chống mài mòn tốt.

So sánh Inox 1.4122 với các mác thép tương đương

Mác thép Độ cứng (HRC) Chống ăn mòn Giữ lưỡi Ứng dụng tiêu biểu
1.4122 55 – 58 Tốt Tốt Dao y tế, dao công nghiệp, thiết bị thực phẩm
420J2 52 – 55 Trung bình Trung bình Dao giá rẻ, kéo văn phòng
1.4116 56 – 58 Rất tốt Tốt Dao nhà bếp, dao đa năng
440C 58 – 60 Khá tốt Rất tốt Dao chuyên dụng cao cấp, dao săn

Lưu ý khi sử dụng Inox 1.4122

  • Không nên để tiếp xúc lâu dài với dung dịch axit mạnh hoặc muối đậm đặc, vì có thể ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.

  • Sau khi sử dụng, nên vệ sinh sạch và lau khô, đặc biệt với dao mổ hoặc thiết bị thực phẩm.

  • Mài lưỡi dao bằng đá mài chuyên dụng, tránh dùng dụng cụ quá cứng gây hư hỏng lưỡi.

Kết luận

Inox 1.4122 là một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, khả năng giữ lưỡi tốt và khả năng chống ăn mòn ổn định. Với sự kết hợp hợp lý giữa thành phần hóa học và khả năng gia công, vật liệu này đã và đang được tin dùng trong ngành y tế, thực phẩm và kỹ thuật chính xác.

📞 Cần tư vấn thêm về Inox 1.4122? Gọi ngay 0909 246 316
🌐 Truy cập website: https://vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Đồng CA103

    Giá Đồng CA103 Giá Đồng CA103 là gì? Giá Đồng CA103 là mức giá thị [...]

    Giá Đồng Lục Giác Phi 22

    Giá Đồng Lục Giác Phi 22 Giá Đồng Lục Giác Phi 22 là gì? Giá [...]

    Inox F61 Với Inox F51 – Điểm Khác Biệt Quan Trọng

    Inox F61 Với Inox F51 – Điểm Khác Biệt Quan Trọng Inox F51 và Inox [...]

    Thép Inox Austenitic 1Cr18Mn8Ni5N

    Thép Inox Austenitic 1Cr18Mn8Ni5N Thép Inox Austenitic 1Cr18Mn8Ni5N là gì? Thép Inox Austenitic 1Cr18Mn8Ni5N là [...]

    Thép Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N

    Thép Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N Thép Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N là gì? Thép inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N là một loại inox [...]

    Đồng C23000

    Đồng C23000 Đồng C23000 là gì? Đồng C23000 là một loại hợp kim thuộc nhóm [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 95 – Đặc Tính Và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu [...]

    STS316J1 material

    STS316J1 material STS316J1 material là thép không gỉ austenitic dòng 300 series, được cải tiến [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo