Tìm hiểu về Inox 1.4845

Inox 1.4841

Tìm hiểu về Inox 1.4845 và Ứng dụng của nó

Inox 1.4845 là mác thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao cấp nhất trong dòng thép không gỉ tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10088). Trong hệ thống tiêu chuẩn Mỹ, nó tương đương với mác AISI 310S. Đây là loại vật liệu “siêu chịu nhiệt” được thiết kế để hoạt động liên tục trong các môi trường có nhiệt độ cực cao, nơi mà hầu hết các loại inox khác sẽ bị oxy hóa hoặc biến dạng hoàn toàn.


1. Inox 1.4845 là gì?

Inox 1.4845 là phiên bản Carbon thấp của mác 310. Với hàm lượng Crom (25%)Niken (20%) rất cao, vật liệu này tạo ra một lớp màng bảo vệ cực kỳ dày và ổn định, giúp chống lại sự oxy hóa và ăn mòn bởi khí nóng. Chữ “S” (trong 310S) biểu thị hàm lượng Carbon thấp, giúp cải thiện khả năng hàn và giảm nguy cơ giòn hóa vật liệu sau thời gian dài sử dụng ở nhiệt độ cao.

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời: Hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên đến $1050^{\circ}C$$1100^{\circ}C$ trong môi trường không khí oxy hóa.

  • Kháng oxy hóa và thấm Nitơ: Chống lại sự hình thành vảy nhiệt và sự xâm nhập của nitơ/hydro trong môi trường nhiệt.

  • Độ bền cơ học: Duy trì sức bền kéo và khả năng chịu tải trọng tốt ở nhiệt độ cao vượt trội so với dòng 304 hay 309S.

  • Từ tính: Hoàn toàn không có từ tính ở trạng thái ủ và giữ được tính chất này rất ổn định.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần của Inox 1.4845 tập trung vào việc tối đa hóa khả năng chịu nhiệt:

  • Crom (Cr): 24,0% – 26,0% (Hàm lượng cực cao để kháng oxy hóa).

  • Niken (Ni): 19,0% – 22,0% (Ổn định cấu trúc Austenit ở nhiệt độ khắc nghiệt).

  • Silicon (Si): $\le 1,50\%$ (Tăng cường khả năng chống đóng vảy).

  • Mangan (Mn): $\le 2,0\%$.

  • Carbon (C): $\le 0,08\%$ (Hàm lượng thấp tối ưu cho mối hàn).

  • Sắt (Fe): Thành phần nền chủ đạo.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn (Trạng thái ủ)

  • Độ bền kéo ($R_m$): 500 – 700 MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 210$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 35\%$.

  • Độ cứng: Khoảng 192 HB.


3. Ưu điểm nổi bật của Inox 1.4845

  • Độ bền nhiệt vô đối: Là mác thép “tiêu chuẩn vàng” cho các ứng dụng nhiệt độ trên $1000^{\circ}C$.

  • Chống ăn mòn nóng: Kháng tốt các môi trường khí thải chứa lưu huỳnh và các sản phẩm cháy khác.

  • Khả năng gia công: Mặc dù cứng hơn các dòng inox thường, 1.4845 vẫn có tính dẻo cao, dễ tạo hình và hàn tốt.

  • Tuổi thọ vượt trội: Tiết kiệm chi phí thay thế thiết bị trong các dây chuyền sản xuất nhiệt liên tục.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 1.4845

Nhờ đặc tính siêu chịu nhiệt, Inox 1.4845 được ứng dụng trong những môi trường khắc nghiệt nhất:

Ngành Công nghiệp Lò nung và Nhiệt luyện

Chế tạo buồng đốt, băng tải lò nung, móc treo ống, tấm lót lò và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa trong lò nung xi măng, lò luyện thép.

Ngành Năng lượng và Hóa chất

Sản xuất các ống trao đổi nhiệt công suất lớn, hệ thống thu hồi nhiệt, thiết bị phản ứng hóa học nhiệt độ cao và bộ phận trong lò hơi áp lực.

Ngành Ô tô và Hàng không

Chế tạo hệ thống ống xả động cơ phản lực, bộ thu gom khí thải cho các dòng xe hiệu năng cao và các chi tiết chịu nhiệt trong tuabin khí.

Công nghiệp Thủy tinh và Gốm sứ

Chế tạo các khuôn đúc thủy tinh, dụng cụ thao tác trong lò thủy tinh nóng chảy và các giá đỡ nung gốm sứ.


5. Đơn vị cung cấp Inox 1.4845 (310S) uy tín

Để Inox 1.4845 vận hành an toàn ở ngưỡng nhiệt trên $1000^{\circ}C$, hàm lượng Crom và Niken phải đạt chuẩn tuyệt đối theo chứng chỉ CO/CQ quốc tế.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN là đơn vị hàng đầu cung cấp mác Inox 1.4845 / 310S tại Việt Nam. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính hãng từ các nhà máy luyện thép chịu nhiệt danh tiếng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.

  • Đa dạng quy cách: Thép tròn đặc (Láp), ống đúc chịu nhiệt cao cấp, thép tấm dày và phụ kiện.

  • Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn chuyên sâu về các giải pháp vật liệu tối ưu cho lò nhiệt và môi trường oxy hóa mạnh.

  • Dịch vụ gia công cắt lẻ chính xác bằng máy hiện đại, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Bạn có đang thiết kế một hệ thống lò nhiệt độ cao và cần tư vấn về độ dày hoặc quy cách sẵn có của inox 1.4845 không?

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo