Tìm hiểu về Inox 30347

Inox 2338

Tìm hiểu về Inox 30347 và Ứng dụng của nó

Inox 30347 (thường được gọi phổ biến là Inox 347) là một mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic theo hệ thống số UNS (S34700). Đây là dòng thép không gỉ được ổn định bằng nguyên tố Columbium (Niobium) kết hợp với Tantalum, mang lại khả năng kháng ăn mòn liên kết hạt tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao.


1. Inox 30347 là gì?

Inox 30347 về cơ bản là mác thép không gỉ 18-8 (tương tự 304) nhưng được bổ sung thêm Columbium (Niobium). Mục đích chính của việc này là để triệt tiêu hiện tượng kết tủa cacbit crom khi vật liệu làm việc hoặc hàn trong dải nhiệt độ nhạy cảm từ 425°C đến 815°C.

Tương tự như mác 321 (dùng Titanium), Columbium trong Inox 347 có ái lực với Carbon mạnh hơn Crom. Nó sẽ liên kết với Carbon trước để tạo thành các cacbit columbium ổn định, giúp Crom luôn duy trì ở trạng thái tự do để hình thành lớp màng chống gỉ bảo vệ thép. Tuy nhiên, Inox 347 thường được đánh giá cao hơn 321 trong các môi trường oxy hóa mạnh.

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Kháng ăn mòn liên kết hạt tuyệt đối: Không bị gỉ sét tại các vị trí mối hàn dù không được nhiệt luyện sau hàn.

  • Độ bền nhiệt vượt trội: Duy trì độ bền kéo và sức bền đứt gãy (creep-rupture) tốt hơn dòng 304 và cả 321 ở nhiệt độ cao.

  • Chống oxy hóa tốt: Hoạt động ổn định trong môi trường khí nóng lên đến 800°C – 900°C.

  • Tính dẻo dai: Có độ bền va đập và tính dẻo rất tốt, phù hợp cho các phương pháp gia công uốn, dập.

  • Phi từ tính: Hoàn toàn không nhiễm từ ở trạng thái ủ tiêu chuẩn.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học Inox 30347

Thành phần hóa học của Inox 30347 được kiểm soát để đảm bảo lượng Niobium đủ lớn nhằm bao phủ hoàn toàn lượng Carbon:

  • Crom (Cr): 17.0% – 19.0% (Cung cấp khả năng chống oxy hóa).

  • Niken (Ni): 9.0% – 13.0% (Ổn định pha Austenit và tăng độ dẻo).

  • Columbium (Niobium) + Tantalum: $10 \times C \min$$1.0\% \max$ (Nguyên tố ổn định).

  • Cacbon (C): $\le 0.08\%$.

  • Mangan (Mn): $\le 2.0\%$.

  • Sắt (Fe): Thành phần nền chủ đạo.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn Inox 30347

  • Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 515$ MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 205$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của Inox 30347

  • Ổn định hóa học cao hơn Inox 321: Trong các môi trường oxy hóa mạnh (như axit nitric), mác 347 cho khả năng kháng ăn mòn nhỉnh hơn một chút so với các mác ổn định bằng Titanium.

  • Giải pháp cho các kết cấu hàn dày: Do không cần nhiệt luyện sau khi hàn để tránh ăn mòn, nó cực kỳ hữu ích cho các bồn chứa hoặc đường ống lớn.

  • Độ bền vảy nhiệt cực tốt: Lớp oxit bề mặt bám dính cực chắc, không bị bong tróc khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.

  • Khả năng chịu áp suất lớn: Duy trì tính chất cơ lý ổn định dưới áp lực cao ở điều kiện nhiệt độ vận hành lớn.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 30347

Nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng ăn mòn tại mối hàn, Inox 30347 là vật liệu chiến lược trong:

Ngành Công nghiệp Dầu khí và Hóa chất

Chế tạo các thiết bị trong tháp chưng cất phân đoạn, hệ thống đường ống dẫn hơi áp suất cao, bồn phản ứng hóa chất và các linh kiện trong quy trình lọc hóa dầu.

Ngành Hàng không và Vũ trụ

Sản xuất các vòng thu khí xả, ống xả động cơ phản lực, các chi tiết trong buồng đốt và các bộ phận chịu nhiệt của máy bay.

Ngành Năng lượng

Sử dụng cho các vách ngăn lò hơi, ống dẫn siêu nhiệt trong nhà máy điện và các thiết bị trao đổi nhiệt vận hành ở nhiệt độ cực cao.

Ngành Công nghiệp Giấy và Thực phẩm

Ứng dụng trong các thiết bị xử lý chất lỏng ăn mòn nóng và các hệ thống tiệt trùng quy mô lớn yêu cầu độ bền vật liệu khắt khe.


5. Đơn vị cung cấp Inox 347 uy tín

Inox 30347 là mác thép đặc chủng với giá thành cao hơn các dòng inox thông dụng, việc đảm bảo đúng hàm lượng Niobium là yếu tố cốt lõi để bảo vệ hệ thống của bạn khỏi sự ăn mòn nhiệt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà cung cấp giải pháp thép không gỉ đặc chủng chuyên nghiệp. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn lớn (Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu), đầy đủ CO/CQ quốc tế.

  • Đa dạng quy cách: Thép tròn đặc (Láp), Thép tấmỐng đúc chịu nhiệt mác Inox 347.

  • Hỗ trợ khách hàng test thành phần bằng máy quang phổ hiện đại ngay tại kho để xác định chính xác mác thép kỹ thuật.

  • Tư vấn chuyên sâu giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu tối ưu giữa 321 và 347 cho từng điều kiện môi trường cụ thể.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Bạn có đang cần tư vấn kỹ thuật hoặc nhận báo giá cho quy cách láp tròn hay ống đúc chịu nhiệt Inox 347 cho dự án của mình không?

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo