Tìm hiểu về Inox X2CrNiMoCuN25-6-3

Inox 17-7 PH

Tìm hiểu về Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 và Ứng dụng thực tế

Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 là một mác thép không gỉ siêu song pha (Super Duplex), được định danh theo tiêu chuẩn châu Âu (EN 10088) với mã số vật liệu là 1.4507. Đây là dòng hợp kim cao cấp, được thiết kế để cung cấp khả năng kháng ăn mòn vượt trội trong các môi trường xâm thực mạnh, đặc biệt là nơi có sự hiện diện của axit và muối clorua.


1. Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 là gì?

Mác thép Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 sở hữu cấu trúc vi mô cân bằng hoàn hảo giữa 50% Austenit và 50% Ferrite. Tên gọi kỹ thuật của nó phản ánh một hệ thống hợp kim phức tạp: Carbon cực thấp (X2), khoảng 25% Crom (Cr), 6% Niken (Ni), 3% Molybdenum (Mo), kết hợp với Đồng (Cu) và Nitơ (N).

Sự hiện diện đồng thời của Molybdenum và Đồng giúp Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 đạt được những đặc tính cơ lý cực kỳ ấn tượng:

  • Kháng ăn mòn lỗ kim siêu việt: Chỉ số PREN cao giúp thép chịu được môi trường nước biển nồng độ muối lớn.

  • Độ bền cơ học rất cao: Giới hạn chảy của vật liệu này vượt xa các dòng inox 316L thông thường.

  • Chống ăn mòn trong axit: Nhờ thành phần Đồng, thép bền bỉ trong môi trường axit sulfuric và axit phosphoric.

  • Kháng ăn mòn ứng suất (SCC): Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 không bị nứt vỡ dưới áp lực trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của thép Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa hiệu suất làm việc:

  • Crom (Cr): 24.0% – 26.0%.

  • Niken (Ni): 5.5% – 7.5%.

  • Molybdenum (Mo): 2.7% – 4.0%.

  • Đồng (Cu): 1.0% – 2.5% (Tăng cường khả năng kháng axit).

  • Nitơ (N): 0.10% – 0.30%.

  • Cacbon (C): $\le 0.03\%$.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): 700 – 900 MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 500$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 20\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của vật liệu

Việc ứng dụng mác thép Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 giúp tăng tuổi thọ cho các hệ thống máy móc vận hành liên tục. Sức bền của dòng thép này cho phép các kỹ sư giảm độ dày thành vách mà vẫn đảm bảo an toàn, giúp tối ưu trọng lượng kết cấu. Khả năng chống mài mòn và xâm thực của thép rất tốt, là giải pháp lý tưởng cho các dòng lưu chất có tốc độ cao và chứa hạt rắn.


4. Ứng dụng thực tế của Inox X2CrNiMoCuN25-6-3

Nhờ các đặc tính kỹ thuật ưu việt, mác thép này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp “khó tính”:

  • Ngành Dầu khí: Chế tạo thiết bị xử lý khí gas, đường ống dẫn dầu ngoài khơi bằng Inox X2CrNiMoCuN25-6-3.

  • Công nghiệp Hóa chất: Sử dụng vật liệu cho các bồn chứa axit, hệ thống chưng cất và bơm hóa chất đặc chủng.

  • Xử lý nước biển: Ứng dụng Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 trong các nhà máy khử muối RO và hệ thống làm mát bằng nước biển.

  • Ngành Giấy và Bột giấy: Chế tạo thiết bị tẩy trắng và bồn phản ứng có tính ăn mòn hóa học cao bằng Inox X2CrNiMoCuN25-6-3.


5. Đơn vị cung cấp Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 uy tín

Để đảm bảo hiệu quả cho các dự án kỹ thuật cao, việc lựa chọn nguồn hàng có chứng chỉ CO/CQ rõ ràng là cực kỳ quan trọng. CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối thép không gỉ đặc chủng hàng đầu.

Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết cung cấp Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn uy tín tại Châu Âu và Nhật Bản. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ khách hàng kiểm tra thành phần Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 bằng máy quang phổ hiện đại ngay tại kho, đảm bảo chất lượng vật tư đạt chuẩn cao nhất cho công trình của bạn.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo