Tìm hiểu về Inox X4CrNi18-12

Tìm hiểu về Inox X4CrNi18-12 và Ứng dụng của nó

Inox X4CrNi18-12 là gì?

Inox X4CrNi18-12 là một loại thép không gỉ austenitic theo tiêu chuẩn EN 10088 (châu Âu), tương đương với AISI 304L trong hệ tiêu chuẩn Mỹ. Đây là phiên bản có hàm lượng carbon thấp của inox 304 (≤ 0.03% C), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn kẽ hạt sau khi hàn hoặc trong môi trường nhiệt độ cao.

Với sự kết hợp hài hòa giữa 18% crom12% niken, Inox X4CrNi18-12 đạt được sự cân bằng lý tưởng giữa độ bền, khả năng chống oxy hóa và dễ gia công. Nhờ đặc tính không nhiễm từ và khả năng chống gỉ cao, loại inox này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp yêu cầu độ sạch và độ bền cao.

Thành phần hóa học của Inox X4CrNi18-12

Nguyên tố Tỷ lệ (%)
Carbon (C) ≤ 0.03
Chromium (Cr) 17.5 – 19.5
Nickel (Ni) 10.5 – 13.0
Manganese (Mn) ≤ 2.0
Silicon (Si) ≤ 1.0
Phosphorus (P) ≤ 0.045
Sulfur (S) ≤ 0.030
Sắt (Fe) Còn lại

Hàm lượng carbon thấp giúp loại thép này tránh hiện tượng kết tủa crom cacbua – nguyên nhân gây ăn mòn kẽ hạt ở vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) khi hàn.

Tính chất cơ lý nổi bật của Inox X4CrNi18-12

🔹 Chống ăn mòn tuyệt vời
Kháng tốt với các môi trường oxy hóa, axit nhẹ, môi trường nước biển không quá khắc nghiệt, và dung dịch kiềm.

🔹 Dễ hàn và tạo hình
Rất dễ hàn bằng các phương pháp MIG, TIG, hồ quang tay… mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.

🔹 Không nhiễm từ
Cấu trúc austenitic giúp sản phẩm không bị nhiễm từ trong điều kiện bình thường.

🔹 Bề mặt sáng bóng
Dễ đánh bóng, giữ được độ thẩm mỹ cao sau gia công.

Ứng dụng của Inox X4CrNi18-12

1. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống

  • Làm thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa sữa, máy ép trái cây, ống dẫnbàn thao tác inox.

  • Không gây nhiễm độc và dễ vệ sinh – đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

2. Y tế và dược phẩm

  • Sản xuất dụng cụ phẫu thuật, thiết bị xét nghiệm, khay y tế, tủ và xe đẩy inox trong phòng mổ.

  • Đặc biệt phù hợp vì chống ăn mòn và dễ khử trùng.

3. Trang trí nội thất – kiến trúc

  • Làm lan can, cửa inox, cầu thang, trụ cột trang trí, ốp mặt dựng và chi tiết ngoại thất chịu mưa nắng.

4. Công nghiệp hóa chất nhẹ

  • Dùng trong bồn chứa hóa chất nhẹ, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống dẫn chất lỏng trong nhà máy.

5. Gia dụng

  • Sản xuất nồi inox, chậu rửa, dao kéo, bếp điện, vỏ máy giặt, lò vi sóng

Ưu điểm và nhược điểm của Inox X4CrNi18-12

Ưu điểm:

✅ Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt sau khi hàn.
Gia công, hàn và đánh bóng tốt, dễ thi công.
✅ Bề mặt đẹp, dễ vệ sinh, phù hợp với tiêu chuẩn an toàn vệ sinh.
Chi phí hợp lý, độ bền cao, tuổi thọ lâu dài.

Nhược điểm:

⚠ Không phù hợp cho môi trường chứa clo, axit mạnh hoặc nước biển có nhiệt độ cao.
⚠ Không chịu nhiệt tốt bằng các loại inox chịu nhiệt chuyên dụng như 321, 316Ti.

So sánh Inox X4CrNi18-12 với các loại inox phổ biến

Đặc tính X4CrNi18-12 (304L) X5CrNi18-10 (304) X2CrNiMo17-12-2 (316L)
Hàm lượng carbon Rất thấp (≤ 0.03%) Thấp (≤ 0.08%) Rất thấp (≤ 0.03%)
Chống ăn mòn sau hàn Rất tốt Trung bình Rất tốt
Chịu axit mạnh Trung bình Trung bình Tốt
Giá thành Hợp lý Hợp lý Cao

Kết luận

Inox X4CrNi18-12 (304L) là lựa chọn lý tưởng trong các ngành đòi hỏi tính thẩm mỹ, chống ăn mòn cao và dễ gia công, đặc biệt trong môi trường thực phẩm, y tế và kiến trúc. Sự kết hợp giữa chi phí hợp lý và hiệu suất vượt trội khiến loại thép không gỉ này được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu.

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá Inox X4CrNi18-12 chính hãng, chất lượng cao: 0909 246 316
🌐 Website: https://vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng Láp Phi 100

    Đồng Láp Phi 100 Đồng Láp Phi 100 là gì? Đồng Láp Phi 100 là [...]

    1.4006 Material

    1.4006 Material 1.4006 material là gì? 1.4006 material (thường được biết đến với tên gọi [...]

    Shim Chêm Đồng 0.45mm

    Shim Chêm Đồng 0.45mm Shim Chêm Đồng 0.45mm là gì? Shim Chêm Đồng 0.45mm là [...]

    Inox SAE 30304

    Inox SAE 30304 Inox SAE 30304 là gì? Inox SAE 30304 là thép không gỉ [...]

    Giá Đồng CW004A

    Giá Đồng CW004A Giá Đồng CW004A là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.45mm

    Shim Đồng Đỏ 0.45mm Shim Đồng Đỏ 0.45mm là gì? Shim Đồng Đỏ 0.45mm là [...]

    Inox STS329J3L So Với Các Loại Inox Khác: So Sánh Chi Tiết

    Inox STS329J3L So Với Các Loại Inox Khác: So Sánh Chi Tiết 1. Giới Thiệu [...]

    Đồng C17500

    Đồng C17500 Đồng C17500 là gì? Đồng C17500, còn gọi là Beryllium Copper Alloy 10, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo