Tính Chất Cơ Lý Của Inox 1.441 Và Khả Năng Chịu Lực

Láp Tròn Đặc Inox 201

Tính Chất Cơ Lý Của Inox 1.441 Và Khả Năng Chịu Lực

1. Giới Thiệu Chung

Inox 1.441 là một loại thép không gỉ thuộc dòng austenitic hoặc duplex, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhờ vào độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chịu lực vượt trội. Vậy Inox 1.441 có những tính chất cơ lý gì? Khả năng chịu lực của nó ra sao? Hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây!

2. Thành Phần Hóa Học Của Inox 1.441

2.1. Thành phần cơ bản

Inox 1.441 có chứa các nguyên tố quan trọng giúp nâng cao tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn, bao gồm:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0.03
Silic (Si) ≤ 1.00
Mangan (Mn) ≤ 2.00
Photpho (P) ≤ 0.045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.015
Crom (Cr) 16.5 – 18.5
Niken (Ni) 10.0 – 13.0
Molypden (Mo) 2.0 – 2.5
Nitơ (N) ≤ 0.11

👉 Tác dụng:

  • Crom (Cr) & Molypden (Mo): Giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường có axit và nước biển.
  • Niken (Ni): Cải thiện độ dẻo dai và độ bền của vật liệu.
  • Mangan (Mn) & Nitơ (N): Gia tăng độ bền kéo và độ cứng, giúp inox chịu lực tốt hơn.

3. Tính Chất Cơ Lý Của Inox 1.441

3.1. Độ Bền Kéo (Tensile Strength)

  • Giá trị tiêu chuẩn: 600 – 800 MPa
  • Ý nghĩa: Độ bền kéo cao giúp Inox 1.441 chịu được áp lực lớn mà không bị biến dạng.

3.2. Giới Hạn Chảy (Yield Strength)

  • Giá trị tiêu chuẩn: 280 – 350 MPa
  • Ý nghĩa: Inox 1.441 có khả năng chống biến dạng đàn hồi tốt trước khi bước vào giai đoạn chảy dẻo.

3.3. Độ Dãn Dài (Elongation)

  • Giá trị tiêu chuẩn: ≥ 35%
  • Ý nghĩa: Tính dẻo tốt giúp Inox 1.441 dễ gia công, uốn cong mà không bị gãy nứt.

3.4. Độ Cứng (Hardness)

  • Thang đo Brinell (HB): ≤ 230 HB
  • Thang đo Rockwell (HRB): ≤ 96 HRB
  • Ý nghĩa: Độ cứng vừa phải giúp inox có khả năng chịu mài mòn mà vẫn dễ gia công.

3.5. Tính Chống Mỏi (Fatigue Strength)

  • Khả năng chống mỏi tốt: Inox 1.441 có độ bền mỏi cao, phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng động.

4. Khả Năng Chịu Lực Của Inox 1.441

4.1. Chịu Lực Kéo Và Nén

  • Nhờ vào độ bền kéo cao (600 – 800 MPa), Inox 1.441 có thể chịu lực tốt trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.
  • Giới hạn chảy từ 280 – 350 MPa giúp vật liệu giữ được hình dạng khi chịu tải trọng lớn.

4.2. Khả Năng Chống Biến Dạng

  • Inox 1.441 có độ dãn dài cao (≥ 35%), giúp vật liệu có thể chịu uốn, nắn mà không bị gãy.
  • Điều này giúp nó được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, đường ống chịu áp lực và ngành công nghiệp hàng hải.

4.3. Khả Năng Chống Va Đập

  • Inox 1.441 có độ dai va đập cao, giúp chống nứt gãy khi chịu tải trọng động hoặc va đập mạnh.

4.4. Chịu Mài Mòn Và Ma Sát

  • Nhờ vào hàm lượng Crom (Cr) và Molypden (Mo) cao, Inox 1.441 có khả năng chống mài mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt như:
    Nhà máy hóa chất
    Công nghiệp dầu khí
    Cấu trúc tàu thuyền, công trình ngoài khơi

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Inox 1.441

Với các đặc tính cơ lý vượt trội, Inox 1.441 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như:

Ngành hàng hải & công nghiệp dầu khí: Ống dẫn dầu, thiết bị ngoài khơi.
Ngành xây dựng: Cấu trúc chịu lực cao, giàn giáo, dầm chịu tải.
Ngành cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc, trục xoay, lò xo.
Ngành thực phẩm & hóa chất: Bồn chứa, ống dẫn, van chịu hóa chất.

6. Kết Luận: Inox 1.441 Có Khả Năng Chịu Lực Tốt Không?

📌 Câu trả lời là CÓ!

🔹 Độ bền kéo cao giúp vật liệu có khả năng chịu tải tốt.
🔹 Tính đàn hồi tốt giúp hạn chế biến dạng khi chịu lực.
🔹 Chống va đập & mài mòn tốt, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox chịu lực tốt, độ bền cao, chống ăn mòn mạnh, Inox 1.441 là lựa chọn hoàn hảo!

7. Liên Hệ Mua Inox 1.441 Chất Lượng Cao

Tham khảo thêm thông tin chi tiết tại trang web chính của chúng tôi: vatlieutitan.vn

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID




    C61600 Copper Alloys

    C61600 Copper Alloys C61600 Copper Alloys là gì? C61600, còn được gọi là Nickel Silver [...]

    Giá Cuộn Đồng 0.2mm

    Giá Cuộn Đồng 0.2mm Giá Cuộn Đồng 0.2mm là mức giá thị trường của vật [...]

    Thép không gỉ X1CrNiMoCuN25-25-5

    Thép không gỉ X1CrNiMoCuN25-25-5 Thép không gỉ X1CrNiMoCuN25-25-5 là loại thép austenitic hợp kim cao, [...]

    Giá Lục Giác Đồng Phi 10

    Giá Lục Giác Đồng Phi 10 Giá Lục Giác Đồng Phi 10 là mức giá [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Trong Sản Xuất Chi Tiết Máy

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Trong Sản Xuất Chi Tiết Máy Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Tìm hiểu về Inox 022Cr19Ni10

    Tìm hiểu về Inox 022Cr19Ni10 và Ứng dụng của nó Inox 022Cr19Ni10 là gì? Inox [...]

    Lục Giác Inox 304 Phi 80mm

    Lục Giác Inox 304 Phi 80mm – Thanh Inox Lục Giác Đặc Cỡ Đại, Chịu [...]

    Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2

    Tìm hiểu về Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 và Ứng dụng của nó Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 là gì? Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo