00Cr18Ni10 material

Thép Inox PH 17-7 PH

00Cr18Ni10 material

00Cr18Ni10 material là thép không gỉ austenitic Cr-Ni, thuộc nhóm inox 18/10, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và dẻo dai, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất, cơ khí và công nghiệp dân dụng. Đây là loại inox phổ biến trong sản xuất thiết bị bếp, bồn chứa, van, ống và chi tiết máy móc chịu ăn mòn nhẹ đến vừa phải.

00Cr18Ni10 material là gì?

00Cr18Ni10 là thép không gỉ austenitic Cr-Ni, được phát triển nhằm:

  • Tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong nước, khí quyển và môi trường hóa chất nhẹ.
  • Duy trì cơ tính ổn định, dẻo dai, thuận tiện cho gia công cơ khí, uốn, cắt, dập và hàn.
  • Ổn định cấu trúc austenitic, giảm nguy cơ cacbua hóa tại mối hàn và tăng tuổi thọ sản phẩm.

Loại thép này thường được chế tạo dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, ống hoặc dây, phục vụ cho các ứng dụng chịu ăn mòn nhẹ đến trung bình và môi trường công nghiệp nhẹ.

Thành phần hóa học 00Cr18Ni10 material

Thành phần hóa học điển hình của 00Cr18Ni10 như sau:

Nguyên tố % Khối lượng
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.0
Mn ≤ 2.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.03
Cr 17.0–19.0
Ni 9.0–11.0
Fe Cân bằng
  • Cr 17–19%: Chống oxi hóa và ăn mòn tổng thể.
  • Ni 9–11%: Ổn định cấu trúc austenitic, tăng dẻo dai và cơ tính.
  • C ≤0.08%: Giảm nguy cơ cacbua hóa tại mối hàn, bảo vệ khả năng chống ăn mòn.

Tính chất cơ lý 00Cr18Ni10 material

Tính chất Giá trị điển hình
Độ bền kéo (Tensile strength) 500–650 MPa
Độ bền chảy (Yield strength) 200–350 MPa
Độ dãn dài (Elongation) 35–45%
Độ cứng Brinell (HB) 150–200 HB
Khả năng chịu nhiệt 250–400°C liên tục
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong khí quyển, nước ngọt, môi trường hóa chất nhẹ

00Cr18Ni10 duy trì cơ tính ổn định, dẻo dai và khả năng chống ăn mòn, thích hợp cho ứng dụng trong thực phẩm, y tế, hóa chất và công nghiệp cơ khí.

Ưu điểm 00Cr18Ni10 material

  1. Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nước, hơi nước và môi trường hóa chất nhẹ.
  2. Cơ tính ổn định, dẻo dai, dễ gia công cơ khí, uốn, dập và hàn.
  3. Ổn định mối hàn, hạn chế cacbua hóa khi hàn đúng kỹ thuật.
  4. Chi phí hợp lý, phù hợp ứng dụng công nghiệp và dân dụng.
  5. Ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, y tế, hóa chất và cơ khí nhẹ.

Nhược điểm 00Cr18Ni10 material

  1. Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 316 hoặc duplex, không thích hợp môi trường chloride mạnh.
  2. Hạn chế sử dụng trong môi trường acid mạnh liên tục hoặc nhiệt độ cao trên 400°C.
  3. Cần kiểm soát hàn để tránh giảm cơ tính hoặc hình thành cacbua tại mối hàn nếu quá nhiệt.

Ứng dụng 00Cr18Ni10 material

  1. Ngành chế biến thực phẩm:
    • Bồn chứa, băng tải, thiết bị tiếp xúc thực phẩm, máy chế biến thực phẩm.
  2. Ngành y tế và dược phẩm:
    • Dụng cụ y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, hệ thống xử lý nước tinh khiết.
  3. Ngành công nghiệp hóa chất nhẹ:
    • Bồn chứa, ống dẫn, van chịu dung dịch hóa chất nhẹ.
  4. Ngành cơ khí và ô tô:
    • Chi tiết máy móc chịu ăn mòn nhẹ, phụ kiện inox, chi tiết chịu tải vừa phải.

Quy trình gia công 00Cr18Ni10 material

Gia công cơ khí

  • Cắt: Cưa băng, laser, plasma, cắt nước.
  • Tiện, phay, khoan: Dùng mũi hợp kim hoặc thép gió, dung dịch làm mát cơ bản.
  • Uốn và dập: Dễ dàng nhờ tính dẻo cao của austenitic.

Hàn 00Cr18Ni10

  • Phương pháp hàn: TIG, MIG hoặc hàn hồ quang.
  • Vật liệu hàn: Que hoặc dây hàn austenitic phù hợp.
  • Điều kiện hàn: Kiểm soát nhiệt độ và tốc độ làm nguội để duy trì cơ tính và khả năng chống ăn mòn mối hàn.

Nhiệt luyện

  • Không bắt buộc, nhưng có thể thực hiện solution annealing ở 950–1050°C, làm nguội nhanh bằng nước để ổn định cấu trúc và tăng độ bền.

Khả năng chống ăn mòn 00Cr18Ni10 material

  • Môi trường chloride nhẹ: Chống ăn mòn vừa phải, hạn chế pitting nhẹ.
  • Dung dịch acid nhẹ: Chống ăn mòn tốt trong axit nitric, axit acetic.
  • Khí quyển, nước ngọt: Chống oxi hóa và ăn mòn ổn định.

Thông số gia công CNC 00Cr18Ni10

  • Tốc độ cắt: 25–50 m/min tùy dụng cụ và độ dày.
  • Tốc độ tiến dao: 0.05–0.3 mm/vòng.
  • Bôi trơn: Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát cơ bản.
  • Độ chính xác: Dung sai ±0.02–0.05 mm cho chi tiết CNC.

Thị trường tiêu thụ 00Cr18Ni10 material

00Cr18Ni10 được sử dụng phổ biến tại:

  • Châu Á: Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
  • Châu Âu: Đức, Ý, Pháp dùng trong ngành thực phẩm, y tế và cơ khí nhẹ.
  • Châu Mỹ: Mỹ, Canada sử dụng trong thực phẩm, thiết bị y tế và chi tiết cơ khí.

Nhờ đặc tính cơ tính ổn định, chống ăn mòn vừa phải, dẻo dai và dễ gia công, 00Cr18Ni10 là lựa chọn tối ưu cho ngành thực phẩm, y tế, cơ khí và hóa chất nhẹ.

Kết luận

00Cr18Ni10 material là thép không gỉ austenitic Cr-Ni, nổi bật về cơ tính ổn định, dẻo dai, khả năng chống ăn mòn vừa phải và dễ gia công, phù hợp cho thực phẩm, y tế, hóa chất nhẹ và cơ khí công nghiệp. Đây là loại inox hiệu quả về chi phí cho các ứng dụng ăn mòn nhẹ đến trung bình, chịu tải vừa phải.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép không gỉ Z6CNNb18.10

    Thép không gỉ Z6CNNb18.10 Thép không gỉ Z6CNNb18.10 là một loại thép austenit cao cấp, [...]

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.9mm

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.9mm Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.9mm là mức giá [...]

    Khả Năng Chịu Nhiệt Của Inox X8CrNiMo275 Đến Mức Nào

    Khả Năng Chịu Nhiệt Của Inox X8CrNiMo275 Đến Mức Nào? Inox X8CrNiMo275 là một loại [...]

    Đồng CW606N

    Đồng CW606N Đồng CW606N là gì? Đồng CW606N là một loại hợp kim đồng – [...]

    Inox 329J1 Có Bị Nhiễm Từ Không. Khả Năng Chống Từ Tính

    Inox 329J1 Có Bị Nhiễm Từ Không? Khả Năng Chống Từ Tính 1. Giới Thiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 32

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 32 – Độ Bền Vượt Trội Cho Các Ứng [...]

    Hợp Kim Đồng CW405J

    Hợp Kim Đồng CW405J Hợp Kim Đồng CW405J là gì? Hợp Kim Đồng CW405J là [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 4.5mm

    Shim Chêm Đồng Thau 4.5mm Shim Chêm Đồng Thau 4.5mm là gì? Shim Chêm Đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo