06Cr19Ni10N material

Thép Inox PH 17-7 PH

06Cr19Ni10N material

06Cr19Ni10N material là gì?

06Cr19Ni10N material là thép không gỉ austenitic cao cấp, còn được gọi là inox 304N hoặc thép không gỉ Nitơ. Vật liệu này được bổ sung hàm lượng Nitơ (N) cao nhằm tăng cường độ bền kéo, độ cứng, khả năng chống nứt ứng suất và cải thiện khả năng chống ăn mòn so với thép inox 304 thông thường.

Thành phần chính gồm 19% Crom (Cr), 10% Nickel (Ni), Carbon thấp (≤ 0.06%) và Nitơ từ 0.10–0.25%. 06Cr19Ni10N thích hợp cho các chi tiết máy, bulông, ống dẫn, tấm inox và các thiết bị làm việc trong môi trường nước biển, hóa chất nhẹ, thực phẩm và y tế.

Thành phần hóa học của 06Cr19Ni10N material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của 06Cr19Ni10N material:

  • Carbon (C): ≤ 0.06%
  • Chromium (Cr): 18 – 20%
  • Nickel (Ni): 9 – 11%
  • Manganese (Mn): ≤ 2.0%
  • Silicon (Si): ≤ 1.0%
  • Phosphorus (P): ≤ 0.045%
  • Sulfur (S): ≤ 0.03%
  • Nitrogen (N): 0.10 – 0.25%
  • Iron (Fe): Còn lại

Hàm lượng Nitơ giúp tăng cường cơ tính và khả năng chống ăn mòn pitting, đặc biệt trong môi trường chloride. Carbon thấp giúp hạn chế sự kết tủa Cr-carbide khi hàn, bảo vệ khả năng chống ăn mòn khe hở.

Tính chất cơ lý của 06Cr19Ni10N material

1. Tính chất cơ học

06Cr19Ni10N material có cơ tính vượt trội so với inox 304 tiêu chuẩn:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 650 – 900 MPa
  • Độ bền chảy (Yield Strength): 350 – 500 MPa
  • Độ giãn dài: 35 – 45%
  • Độ cứng: 200 – 250 HB

Vật liệu duy trì cơ tính ổn định sau gia công, hàn và trong môi trường ăn mòn.

2. Tính chất vật lý

  • Tỷ trọng: 7.9 g/cm³
  • Điểm nóng chảy: 1400 – 1450°C
  • Độ dẫn nhiệt: Thấp
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 16 x 10⁻⁶ /°C (20–300°C)
  • Tính phi từ tính: Gần như không từ tính ở trạng thái ủ

3. Khả năng chống ăn mòn

06Cr19Ni10N material có khả năng chống ăn mòn vượt trội:

  • Chống pitting và crevice trong môi trường chloride nhẹ và trung bình
  • Kháng ăn mòn tổng thể trong nước, axit loãng và khí quyển ẩm ướt
  • Kháng oxy hóa ở nhiệt độ vừa phải
  • Duy trì khả năng chống ăn mòn sau hàn nhờ hàm lượng Carbon thấp và Nitrogen

Ưu điểm của 06Cr19Ni10N material

  1. Cơ tính cao: Độ bền kéo, độ bền chảy và độ cứng vượt trội so với inox 304 tiêu chuẩn.
  2. Chống ăn mòn tốt: Phù hợp môi trường chloride vừa phải, nước biển và khí quyển ẩm.
  3. Ổn định hàn: Carbon thấp và Nitrogen hạn chế kết tủa Cr-carbide, bảo vệ khả năng chống ăn mòn khe hở.
  4. Phi từ tính: Phù hợp thiết bị yêu cầu không từ tính.
  5. Tuổi thọ cao: Thích hợp chi tiết máy, bulông, ống dẫn, tấm inox và thiết bị trong môi trường ăn mòn vừa phải.

Nhược điểm của 06Cr19Ni10N material

  1. Giá thành cao hơn thép inox 304 thông thường: Do bổ sung Nitrogen.
  2. Khó gia công: Cơ tính cao khiến việc cắt gọt và gia công cơ khí khó hơn inox 304.
  3. Không chống ăn mòn cực mạnh: Không phù hợp môi trường chloride nặng hoặc hóa chất oxy hóa mạnh.

Ứng dụng của 06Cr19Ni10N material

1. Ngành cơ khí và chế tạo

  • Bulông, đai ốc, đinh vít chịu lực cao
  • Trục, tấm chắn, chi tiết máy chịu lực và mài mòn vừa phải
  • Ống dẫn, tấm inox, khung thiết bị chịu ăn mòn vừa phải

2. Ngành thực phẩm và y tế

  • Thiết bị chế biến thực phẩm, nồi, bình chứa
  • Dụng cụ y tế và các thiết bị chịu môi trường ẩm ướt

3. Ngành hàng hải

  • Trục, van, ống dẫn chịu nước biển vừa phải
  • Bộ phận bơm và thiết bị trao đổi nhiệt chịu ăn mòn

4. Ngành công nghiệp hóa chất

  • Van, ống dẫn, phụ kiện chịu môi trường axit loãng và trung bình
  • Bồn chứa và bình áp lực chịu ăn mòn vừa phải

So sánh 06Cr19Ni10N material với các vật liệu khác

Tiêu chí 06Cr19Ni10N 304 316 304L
Độ bền kéo 650–900 MPa 520–750 MPa 550–750 MPa 520–700 MPa
Độ bền chảy 350–500 MPa 205–310 MPa 240–290 MPa 205–290 MPa
Kháng pitting Tốt Tốt Tốt Tốt
Kháng ăn mòn khe hở Tốt Trung bình Tốt Xuất sắc
Ổn định hàn Tốt Trung bình Tốt Xuất sắc
Phi từ tính Tốt Tốt Tốt Tốt
Giá thành Cao Trung bình Cao Trung bình

06Cr19Ni10N nổi bật với cơ tính cao, chống ăn mòn tốt và khả năng ổn định hàn vượt trội, phù hợp cho bulông, trục, ống dẫn, tấm inox và chi tiết máy chịu lực trong môi trường ăn mòn vừa phải.

Kết luận

06Cr19Ni10N material là thép không gỉ austenitic cao cấp, kết hợp cơ tính vượt trội, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cơ khí, thực phẩm, y tế, hàng hải và hóa chất nhẹ. Nhờ cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn vượt trội và phi từ tính, 06Cr19Ni10N là lựa chọn tối ưu cho bulông, đinh vít, trục, ống dẫn, tấm inox và các chi tiết máy chịu lực trong môi trường ăn mòn vừa phải.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 7 Có Nhiễm Từ Không?

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 7 Có Nhiễm Từ Không? Láp tròn đặc inox [...]

    Thép không gỉ X12Cr13

    Thép không gỉ X12Cr13 Thép không gỉ X12Cr13 là một loại thép martensitic thuộc nhóm [...]

    Giá Shim Chêm Đồng 12mm

    Giá Shim Chêm Đồng 12mm Giá Shim Chêm Đồng 12mm là mức giá thị trường [...]

    Giá Đồng CW607N

    Giá Đồng CW607N Giá Đồng CW607N là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Trọng Lượng Của Inox F55 So Với Các Loại Inox Khác Có Chênh Lệch Nhiều Không

    Trọng Lượng Của Inox F55 So Với Các Loại Inox Khác Có Chênh Lệch Nhiều [...]

    Vật liệu 12X18H10T

    Vật liệu 12X18H10T Vật liệu 12X18H10T là gì? Vật liệu 12X18H10T là một loại thép [...]

    Giá Tấm Đồng 0.1mm

    Giá Tấm Đồng 0.1mm Giá Tấm Đồng 0.1mm là mức giá thị trường của tấm [...]

    Inox 416

    Inox 416 Inox 416 là gì? Inox 416 là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo