0Cr18Ni11Nb stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

0Cr18Ni11Nb stainless steel

0Cr18Ni11Nb stainless steel là gì?
0Cr18Ni11Nb stainless steel là một loại thép không gỉ austenitic ổn định hóa bằng niobium (Nb), được phát triển dựa trên thép không gỉ 304 để tăng khả năng chống ăn mòn và duy trì cơ tính tại các mối hàn. Niobium kết hợp với carbon tạo thành các carbide ổn định, giúp ngăn ngừa hiện tượng carbide precipitate ở ranh giới hạt khi hàn hoặc xử lý nhiệt, từ đó giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hở tại các vị trí hàn.

Với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học ổn định và tính dẻo cao, 0Cr18Ni11Nb được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, năng lượng, xây dựng và hàng hải, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu mối hàn bền và chống ăn mòn lâu dài.

Thành phần hóa học 0Cr18Ni11Nb stainless steel

Thành phần hóa học điển hình của 0Cr18Ni11Nb stainless steel:

  • Carbon (C): ≤ 0.08%
  • Chromium (Cr): 17–19%
  • Nickel (Ni): 10–12%
  • Niobium (Nb): ≥ 10 × C% (đủ để ổn định carbon)
  • Manganese (Mn): ≤ 2%
  • Silicon (Si): ≤ 1%
  • Phosphorus (P): ≤ 0.035%
  • Sulfur (S): ≤ 0.03%

Crom giúp thép chống oxy hóa và ăn mòn tổng thể, niken duy trì tính dẻo và ổn định cấu trúc austenitic, niobium kết hợp với carbon tạo carbide ổn định, bảo vệ các mối hàn khỏi ăn mòn kẽ hở và cải thiện khả năng chống ăn mòn tại ranh giới hạt.

Tính chất cơ lý 0Cr18Ni11Nb stainless steel

0Cr18Ni11Nb sở hữu các đặc tính cơ lý nổi bật:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 500–700 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): ≥ 40%
  • Độ cứng Brinell (HB): 150–200 HB
  • Khả năng chịu mỏi và va đập: Tốt, phù hợp cho kết cấu chịu lực và rung động liên tục

Những đặc tính này giúp 0Cr18Ni11Nb chịu được áp lực, rung động và biến dạng mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn lâu dài, đặc biệt tại các mối hàn và bề mặt tiếp xúc với môi trường ăn mòn.

Ưu điểm 0Cr18Ni11Nb stainless steel

  1. Ổn định hóa mối hàn: Niobium kết hợp carbon ngăn ngừa hình thành carbide tại ranh giới hạt, giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hở.
  2. Chống ăn mòn tốt: Khả năng chống ăn mòn tổng thể, chống oxy hóa và ăn mòn tại ranh giới hạt mối hàn.
  3. Độ bền cơ học ổn định: Duy trì cơ tính sau khi hàn và nhiệt luyện.
  4. Dẻo và dễ gia công: Có thể tạo hình, uốn cong và hàn TIG/MIG dễ dàng.
  5. Tuổi thọ lâu dài: Giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị, đặc biệt trong môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.

Nhược điểm 0Cr18Ni11Nb stainless steel

  1. Chi phí cao hơn thép 304 tiêu chuẩn: Do niobium và yêu cầu xử lý nhiệt đặc biệt.
  2. Cần kiểm soát kỹ thuật hàn: Mặc dù niobium giúp ổn định carbon, nhưng vẫn cần hàn đúng kỹ thuật để tránh sigma phase hoặc ứng suất dư.
  3. Khả năng chống ăn mòn pitting không bằng thép molypden cao: Trong môi trường clorua mạnh, 0Cr18Ni11Nb kém hơn các thép austenitic molypden như 316.

Ứng dụng 0Cr18Ni11Nb stainless steel

0Cr18Ni11Nb được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành:

  1. Ngành hóa chất: Đường ống, bồn chứa và thiết bị trao đổi nhiệt trong môi trường axit nhẹ, kiềm hoặc muối clorua nhẹ.
  2. Thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, nồi nấu, thiết bị chế biến thực phẩm và đồ uống.
  3. Xây dựng và cơ khí: Lan can, kết cấu chịu lực ngoài trời, các bộ phận máy móc yêu cầu chống oxy hóa.
  4. Hàng hải: Bộ phận tàu thuyền và thiết bị ven biển chịu tác động của nước mặn nhẹ.
  5. Năng lượng và điện: Thiết bị làm mát, đường ống dẫn nước và các bộ trao đổi nhiệt trong môi trường nhiệt độ trung bình.

Quy trình sản xuất và xử lý nhiệt 0Cr18Ni11Nb stainless steel

  1. Đúc và cán nóng: Thép được luyện trong lò điện, đúc thành phôi và cán nóng tạo hình cơ bản.
  2. Cán nguội và gia công: Cán nguội để đạt độ dày, kích thước chính xác và cải thiện cơ tính.
  3. Ủ và ổn định niobium: Ủ ở 900–1050°C để niobium kết hợp carbon tạo carbide ổn định, sau đó làm nguội nhanh để duy trì cấu trúc austenitic.
  4. Gia công hàn: Hàn TIG, MIG hoặc hồ quang điện cực hợp kim, kiểm soát nhiệt độ để tránh sigma phase.
  5. Xử lý bề mặt: Đánh bóng, tẩy gỉ hoặc phun bi để tăng độ bền, thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.

So sánh 0Cr18Ni11Nb với các loại thép không gỉ khác

Loại thép Cr Ni Mo Nb Chống ăn mòn Ứng dụng chính
304 18 8 0 0 Trung bình Thực phẩm, kiến trúc
316 16 10 2 0 Cao Hóa chất, y tế
0Cr18Ni11Nb 18 11 0 ≥ 0.5% Cao, ổn định mối hàn Hóa chất, thực phẩm, cơ khí, hàng hải

0Cr18Ni11Nb nổi bật ở khả năng chống ăn mòn kẽ hở tại mối hàn nhờ niobium, vượt trội so với thép 304 thông thường, nhưng khả năng chống ăn mòn pitting không bằng các thép molypden cao như 316.

Tiêu chuẩn và chứng nhận 0Cr18Ni11Nb stainless steel

  • ASTM: ASTM A240 (tấm, cuộn), ASTM A182 (phôi rèn, ống hàn)
  • DIN/EN: DIN 1.4550, EN 10088-1
  • Chứng nhận CO-CQ: Bao gồm chứng chỉ cơ lý, hóa học và nguồn gốc vật liệu.

Lưu ý khi bảo quản và sử dụng 0Cr18Ni11Nb stainless steel

  1. Tránh tiếp xúc lâu với môi trường clorua mạnh mà không vệ sinh định kỳ.
  2. Kiểm tra các mối hàn và bề mặt định kỳ để phát hiện dấu hiệu ăn mòn.
  3. Sử dụng dụng cụ cắt và gia công chuyên dụng để tránh trầy xước bề mặt.
  4. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí để hạn chế oxi hóa bề mặt trong thời gian lưu kho.

Kết luận

0Cr18Ni11Nb stainless steel là thép không gỉ austenitic ổn định hóa niobium, kết hợp khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt tại các mối hàn, độ bền cơ học cao và tính dẻo tốt. Sự bổ sung niobium giúp ngăn ngừa hình thành carbide không ổn định, bảo vệ bề mặt và mối hàn khỏi ăn mòn kẽ hở. Loại thép này phù hợp với các môi trường hóa chất, thực phẩm, năng lượng, hàng hải và cơ khí, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất lâu dài.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Cần Lưu Ý Điều Gì Khi Gia Công Cơ Khí Với Inox 305 Bằng Máy CNC

    Cần Lưu Ý Điều Gì Khi Gia Công Cơ Khí Với Inox 305 Bằng Máy [...]

    Inox F55 Có Khả Năng Hàn Tốt Không. Những Kỹ Thuật Hàn Quan Trọng

    Inox F55 Có Khả Năng Hàn Tốt Không? Những Kỹ Thuật Hàn Quan Trọng 1. [...]

    Vật liệu F6NM

    Vật liệu F6NM Vật liệu F6NM là gì? Vật liệu F6NM là một loại thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 500

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 500 – Giải Pháp Cho Công Trình Siêu Trọng [...]

    Tấm Inox 304 0.22mm

    Tấm Inox 304 0.22mm – Lựa Chọn Tuyệt Vời Cho Các Ứng Dụng Công Nghiệp [...]

    Thép không gỉ UNS S41500

    Thép không gỉ UNS S41500 Thép không gỉ UNS S41500 là gì? Thép không gỉ [...]

    Thép không gỉ X1CrNiMoCu12-5-2

    Thép không gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 Thép không gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 là gì? Thép không gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 là [...]

    Inox SUS329J3L Có Chịu Được Môi Trường Axit Mạnh Không

    Inox SUS329J3L Có Chịu Được Môi Trường Axit Mạnh Không? Inox SUS329J3L là một loại [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo