0Cr18Ni9Cu3 material

Thép Inox PH 17-7 PH

0Cr18Ni9Cu3 material

0Cr18Ni9Cu3 material là thép không gỉ austenitic Cr-Ni-Cu, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường axit nitric và hóa chất oxy hóa, cùng cơ tính ổn định, dẻo dai và dễ gia công. Thép này được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp giấy, đặc biệt khi yêu cầu chống ăn mòn axit nitric mạnh.

0Cr18Ni9Cu3 material là gì?

0Cr18Ni9Cu3 là thép không gỉ austenitic Cr-Ni-Cu, được phát triển với mục tiêu:

  • Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit nitric, nhờ bổ sung Copper (Cu).
  • Ổn định cơ tính, dẻo dai, dễ dàng gia công cơ khí, uốn, cắt, dập và hàn.
  • Chịu được môi trường oxy hóa và hóa chất ăn mòn, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp hóa chất, thực phẩm và y tế.

Loại thép này thường được chế tạo dưới dạng tấm, cuộn, ống, thanh hoặc dây, phục vụ cho các ứng dụng chịu môi trường hóa chất mạnh, axit nitric loãng đến đậm đặc và môi trường ăn mòn oxy hóa.

Thành phần hóa học 0Cr18Ni9Cu3 material

Thành phần hóa học điển hình của 0Cr18Ni9Cu3 như sau:

Nguyên tố % Khối lượng
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.0
Mn ≤ 2.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.03
Cr 17.0–19.0
Ni 8.0–10.0
Cu 2.5–3.5
Fe Cân bằng
  • Cr 17–19%: Chống oxi hóa và ăn mòn tổng thể.
  • Ni 8–10%: Ổn định cấu trúc austenitic, tăng dẻo dai và cơ tính.
  • Cu 2.5–3.5%: Tăng khả năng chống ăn mòn axit nitric và môi trường oxy hóa mạnh.
  • C ≤0.08%: Giảm nguy cơ cacbua hóa, bảo vệ khả năng chống ăn mòn.

Tính chất cơ lý 0Cr18Ni9Cu3 material

Tính chất Giá trị điển hình
Độ bền kéo (Tensile strength) 500–700 MPa
Độ bền chảy (Yield strength) 205–380 MPa
Độ dãn dài (Elongation) 40–50%
Độ cứng Brinell (HB) 150–200 HB
Khả năng chịu nhiệt 300–450°C liên tục
Khả năng chống ăn mòn Xuất sắc trong môi trường axit nitric và môi trường oxy hóa

0Cr18Ni9Cu3 duy trì cơ tính ổn định, dẻo dai và khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong axit nitric, dung dịch hóa chất oxy hóa và khí quyển công nghiệp.

Ưu điểm 0Cr18Ni9Cu3 material

  1. Chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt trong môi trường axit nitric và hóa chất oxy hóa mạnh.
  2. Cơ tính ổn định, dẻo dai, dễ gia công cơ khí, uốn, dập và hàn.
  3. Chịu nhiệt vừa phải, bền vững trong môi trường công nghiệp thông thường.
  4. Ứng dụng đa dạng trong hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp giấy và môi trường oxy hóa mạnh.

Nhược điểm 0Cr18Ni9Cu3 material

  1. Chi phí cao hơn inox thông thường do bổ sung Copper và kiểm soát chất lượng đặc biệt.
  2. Không thích hợp môi trường chloride cao hoặc axit mạnh liên tục ngoài nitric.
  3. Cần kiểm soát hàn và gia công, tránh quá nhiệt làm giảm hiệu quả chống ăn mòn.

Ứng dụng 0Cr18Ni9Cu3 material

  1. Ngành công nghiệp hóa chất:
    • Bồn chứa axit nitric, ống dẫn hóa chất oxy hóa mạnh, van và phụ kiện chịu môi trường ăn mòn mạnh.
  2. Ngành thực phẩm và dược phẩm:
    • Thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa dung dịch acid, máy móc phòng thí nghiệm, hệ thống nước tinh khiết.
  3. Ngành công nghiệp giấy và xử lý nước:
    • Bồn và ống dẫn dung dịch tẩy trắng, xử lý hóa chất oxy hóa, chi tiết máy móc chống ăn mòn.
  4. Ngành cơ khí và dân dụng:
    • Chi tiết máy móc chịu ăn mòn mạnh, chi tiết chống oxy hóa trong môi trường công nghiệp.

Quy trình gia công 0Cr18Ni9Cu3 material

Gia công cơ khí

  • Cắt: Cưa băng, laser, plasma, cắt nước.
  • Tiện, phay, khoan: Dùng mũi hợp kim hoặc thép gió, dung dịch làm mát chuyên dụng.
  • Uốn, dập: Dễ dàng nhờ tính dẻo cao của thép austenitic.

Hàn 0Cr18Ni9Cu3

  • Phương pháp hàn: TIG, MIG hoặc hàn hồ quang.
  • Vật liệu hàn: Que hoặc dây hàn austenitic phù hợp, bổ sung Cu nếu cần.
  • Điều kiện hàn: Kiểm soát nhiệt độ và tốc độ làm nguội để duy trì cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

Nhiệt luyện

  • Không bắt buộc, nhưng có thể thực hiện solution annealing ở 950–1050°C, làm nguội nhanh bằng nước để tăng độ bền và ổn định cấu trúc.

Khả năng chống ăn mòn 0Cr18Ni9Cu3 material

  • Axit nitric: Xuất sắc trong môi trường loãng đến đậm đặc.
  • Dung dịch oxy hóa: Chống ăn mòn tốt trong các môi trường oxy hóa mạnh.
  • Khí quyển công nghiệp: Chống oxi hóa và ăn mòn ổn định.

Thông số gia công CNC 0Cr18Ni9Cu3

  • Tốc độ cắt: 20–45 m/min tùy dụng cụ và độ dày.
  • Tốc độ tiến dao: 0.05–0.25 mm/vòng.
  • Bôi trơn: Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát chuyên dụng.
  • Độ chính xác: Dung sai ±0.02–0.05 mm cho chi tiết CNC.

Thị trường tiêu thụ 0Cr18Ni9Cu3 material

0Cr18Ni9Cu3 được sử dụng phổ biến tại:

  • Châu Á: Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
  • Châu Âu: Đức, Ý, Pháp trong ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp giấy.
  • Châu Mỹ: Mỹ, Canada trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, thiết bị y tế và môi trường oxy hóa mạnh.

Nhờ đặc tính cơ tính ổn định, chống ăn mòn xuất sắc, dẻo dai và dễ gia công, 0Cr18Ni9Cu3 là lựa chọn tối ưu cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, công nghiệp giấy và môi trường oxy hóa mạnh.

Kết luận

0Cr18Ni9Cu3 material là thép không gỉ austenitic Cr-Ni-Cu, nổi bật về khả năng chống ăn mòn axit nitric và hóa chất oxy hóa, cơ tính ổn định, dẻo dai và dễ gia công, phù hợp cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, công nghiệp giấy và môi trường công nghiệp oxy hóa mạnh. Đây là inox chất lượng cao, hiệu quả cho các ứng dụng ăn mòn mạnh, môi trường oxy hóa và axit nitric đậm đặc.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng CW453K

    Đồng CW453K Đồng CW453K là gì? Đồng CW453K là một loại hợp kim đồng – [...]

    UNS S31254 material

    UNS S31254 material UNS S31254 material là gì? UNS S31254 material là thép không gỉ [...]

    Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế Áp Dụng Cho Inox 316L

    Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế Áp Dụng Cho Inox 316L (ASTM, JIS, EN) 1. Giới [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 Là Gì? Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Lưu [...]

    Lý Do Inox X2CrNiMoN12-5-3 Là Sự Lựa Chọn Hàng Đầu Trong Ngành Hóa Chất

    Lý Do Inox X2CrNiMoN12-5-3 Là Sự Lựa Chọn Hàng Đầu Trong Ngành Hóa Chất Trong [...]

    Tấm Inox 316 70mm

    Tấm Inox 316 70mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 70mm là [...]

    Thép Inox Austenitic N08925

    Thép Inox Austenitic N08925 Thép Inox Austenitic N08925 là gì? Thép Inox Austenitic N08925 (còn [...]

    Inox Z12CF13

    Inox Z12CF13 Inox Z12CF13 là gì? Inox Z12CF13 là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo