1.4303 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

1.4303 stainless steel

1.4303 stainless steel là gì?

1.4303 stainless steel là một loại thép không gỉ austenitic phổ biến, còn được biết đến là Inox 304/304L theo tiêu chuẩn Đức với hàm lượng cacbon thấp ≤0.03%. Loại thép này được thiết kế đặc biệt để hạn chế sự hình thành cacbit Fe-Cr trong quá trình hàn, từ đó giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hở tại các mối hàn và duy trì tính chất cơ lý lâu dài.

1.4303 thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, y tế, cơ khí chế tạo và kiến trúc, nơi vật liệu yêu cầu độ bền cao, khả năng chống oxi hóa tốt và dễ gia công, hàn.


Thành phần hóa học của 1.4303 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.03
Crom Cr 17.0 – 19.0
Niken Ni 8.0 – 10.5
Mangan Mn ≤ 2.0
Silic Si ≤ 1.0
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.015
Nitơ N ≤ 0.11
Sắt Fe Còn lại
  • Cacbon thấp (≤0.03%): Hạn chế hình thành cacbit Fe-Cr, chống ăn mòn kẽ hở ở vùng hàn.
  • Crom (Cr) và Niken (Ni): Tạo lớp thụ động bảo vệ bề mặt, giữ cấu trúc austenitic và tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Mangan (Mn) và Silic (Si): Tăng khả năng gia công và ổn định cơ lý.

Tính chất cơ lý của 1.4303 stainless steel

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) 190 – 220 MPa
Độ bền kéo (Rm) 500 – 700 MPa
Độ giãn dài (A5) ≥ 40%
Độ cứng Brinell (HB) 140 – 200 HB
Mô-đun đàn hồi 200 GPa
Khối lượng riêng 7.9 g/cm³
Hệ số giãn nở nhiệt 16 × 10⁻⁶ /°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 870 – 900°C

1.4303 duy trì tính dẻo, độ bền cơ học và khả năng chống oxi hóa trong môi trường nhiệt độ trung bình, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp và dân dụng.


Ưu điểm của 1.4303 stainless steel

  1. Chống ăn mòn mối hàn tốt:
    • Hàm lượng cacbon thấp giúp giảm hình thành cacbit, giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hở tại các mối hàn.
  2. Dễ gia công và hàn:
    • Gia công nguội, uốn, dập, cắt, tiện thuận lợi.
    • Hàn TIG, MIG, SMAW dễ dàng, ít rủi ro nứt nhiệt.
  3. Ổn định cơ lý:
    • Giữ được độ bền, tính dẻo và độ bền kéo trong môi trường nhiệt độ trung bình.
  4. Ứng dụng đa dạng:
    • Thích hợp cho công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, y tế, cơ khí và kiến trúc.
  5. Tuổi thọ lâu dài:
    • Kháng ăn mòn lâu dài, giảm chi phí bảo trì và vận hành.

Nhược điểm của 1.4303 stainless steel

  • Giá thành cao hơn các loại thép cacbon thông thường.
  • Không chịu được môi trường clorua nồng độ cao liên tục.
  • Khả năng gia công kém hơn một số inox hàn thấp khác do yêu cầu kiểm soát cacbon.

Ứng dụng của 1.4303 stainless steel

1. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

  • Bồn chứa, đường ống, máy chế biến thực phẩm, thiết bị dược phẩm.
  • Vật liệu vệ sinh, bền bỉ, chống oxi hóa và không ảnh hưởng chất lượng sản phẩm.

2. Công nghiệp hóa chất và nước sạch

  • Bồn chứa hóa chất nhẹ, đường ống dẫn nước, thiết bị xử lý nước sạch.

3. Ngành y tế

  • Dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật, các bộ phận không tiếp xúc trực tiếp với acid mạnh.

4. Công nghiệp dân dụng và trang trí

  • Tay nắm cửa, quầy bếp, thiết bị gia đình, vật liệu kiến trúc ngoài trời.

5. Công nghiệp năng lượng và nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt, lò hơi trung bình, ống dẫn hơi nước, thiết bị chịu nhiệt độ trung bình.

Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt

  1. Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1000 – 1050°C, làm nguội nhanh bằng nước.
    • Hòa tan cacbit, duy trì cấu trúc austenitic, tăng khả năng chống ăn mòn.
  2. Tẩy hóa học và passivation:
    • Sử dụng dung dịch HNO₃ để loại bỏ oxit, tái tạo lớp thụ động bề mặt.
  3. Gia công nguội:
    • Uốn, dập, cắt, tiện mà không làm giảm cơ lý và khả năng chống ăn mòn.

Hàn và gia công cơ khí

  • Gia công cơ khí:
    • Dùng dao hợp kim cứng, tốc độ cắt trung bình, dung dịch làm mát đầy đủ.
  • Hàn:
    • TIG, MIG, SMAW thuận lợi.
    • Sau hàn, passivation để khôi phục lớp thụ động.
    • Cacbon thấp hạn chế sự kết tủa cacbit, giảm rủi ro ăn mòn kẽ hở tại mối hàn.

So sánh 1.4303 với các loại inox khác

Đặc tính 304 (1.4301) 316 (1.4401) 1.4303
Cr (%) 17 – 19 16 – 18 17 – 19
Ni (%) 8 – 10.5 10 – 14 8 – 10.5
Mo (%) 2 – 3
C (%) ≤0.08 ≤0.08 ≤0.03
Kháng ăn mòn Tốt Rất tốt Xuất sắc ở mối hàn
Nhiệt độ làm việc (°C) 870 – 900 400 – 500 870 – 900
Khả năng hàn Tốt Tốt Tốt, hạn chế ăn mòn mối hàn

1.4303 nổi bật với khả năng chống ăn mòn mối hàn tốt, dẻo dai và dễ gia công, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, thực phẩm, y tế và dân dụng.


Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

1.4303 là vật liệu inox phổ biến trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, y tế, hóa chất, dân dụng và hàng hải, đặc biệt là trong các ứng dụng có nhiều mối hàn và yêu cầu kháng ăn mòn cao. Loại thép này chủ yếu nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc, là lựa chọn kinh tế và hiệu quả thay thế inox 316 trong môi trường ăn mòn nhẹ và nhiệt độ trung bình.


Kết luận

1.4303 stainless steel là thép không gỉ austenitic chất lượng cao, với 17 – 19% Cr, 8 – 10.5% Ni và cacbon thấp ≤0.03%, mang đến khả năng chống ăn mòn xuất sắc, dẻo dai và ổn định cơ lý, đặc biệt ở các mối hàn. Đây là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, y tế, cơ khí, năng lượng và dân dụng, đảm bảo tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định và tính thẩm mỹ bền lâu.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 12X18H9

    Inox 12X18H9 Inox 12X18H9 là gì? Inox 12X18H9 là thép không gỉ austenitic phổ biến, [...]

    Thép không gỉ X7Cr13

    Thép không gỉ X7Cr13 Thép không gỉ X7Cr13 là gì? Thép không gỉ X7Cr13 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 88

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 88 – Vật Liệu Chịu Nhiệt Cao Và Độ [...]

    Tìm hiểu về Inox 1Cr17Ni8

    Tìm hiểu về Inox 1Cr17Ni8 và Ứng dụng của nó Inox 1Cr17Ni8 là gì? Inox [...]

    Thành Phần Hóa Học Và Đặc Tính Cơ Học Của Inox 318S13

    Thành Phần Hóa Học Và Đặc Tính Cơ Học Của Inox 318S13 1. Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 316 0.21mm

    Tấm Inox 316 0.21mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 0.21mm là [...]

    Tấm Inox 316 30mm

    Tấm Inox 316 30mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 30mm là [...]

    CW107C Materials

    CW107C Materials CW107C Materials là hợp kim đồng-phốt pho cao cấp, nổi bật với độ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo