1.4401 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

1.4401 stainless steel

1.4401 stainless steel là gì?

1.4401 stainless steel là loại thép không gỉ austenitic cao cấp, còn được biết đến là Inox 316 theo tiêu chuẩn quốc tế. Loại thép này chứa 2–3% molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là ăn mòn kẽ hở và ăn mòn lỗ rỗ, thích hợp cho môi trường clorua và hóa chất ăn mòn nhẹ – trung bình.

Khác với 1.4404 hay 1.4406, 1.4401 có hàm lượng cacbon cao hơn, ≤0.07%, nên cơ tính tổng thể ổn định, nhưng mối hàn cần chú ý để tránh sự hình thành cacbit Fe-Cr gây ăn mòn tại mối hàn.

1.4401 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải, năng lượng và cơ khí chế tạo, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn, ổn định cơ lý và chịu được môi trường khắc nghiệt.


Thành phần hóa học của 1.4401 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.07
Crom Cr 16.0 – 18.0
Niken Ni 10.0 – 14.0
Molypden Mo 2.0 – 3.0
Mangan Mn ≤ 2.0
Silic Si ≤ 1.0
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.015
Nitơ N ≤ 0.11
Sắt Fe Còn lại
  • Molypden (Mo): Tăng khả năng chống ăn mòn lỗ rỗ, ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường clorua.
  • Cacbon ≤0.07%: Hỗ trợ cơ tính nhưng cần kiểm soát mối hàn để tránh ăn mòn kẽ hở.
  • Crom (Cr) và Niken (Ni): Duy trì cấu trúc austenitic, chống oxi hóa và ăn mòn tổng thể.

Tính chất cơ lý của 1.4401 stainless steel

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) 190 – 240 MPa
Độ bền kéo (Rm) 500 – 700 MPa
Độ giãn dài (A5) ≥ 40%
Độ cứng Brinell (HB) 140 – 200 HB
Mô-đun đàn hồi 200 GPa
Khối lượng riêng 7.9 g/cm³
Hệ số giãn nở nhiệt 16 × 10⁻⁶ /°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 870 – 950°C

1.4401 duy trì độ bền cơ học, tính dẻo và khả năng chống oxi hóa, phù hợp cho các ứng dụng trong hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm và hàng hải.


Ưu điểm của 1.4401 stainless steel

  1. Khả năng chống ăn mòn tốt:
    • Molypden tăng khả năng chống ăn mòn lỗ rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường clorua.
  2. Ổn định cơ lý:
    • Giữ được độ bền kéo, giới hạn chảy và dẻo dai trong môi trường nhiệt độ trung bình – cao.
  3. Ứng dụng đa dạng:
    • Thích hợp cho công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải, năng lượng và cơ khí chế tạo.
  4. Dễ gia công và hàn:
    • Gia công nguội, uốn, dập, cắt, tiện thuận lợi.
    • Hàn TIG, MIG, SMAW tốt, nhưng cần chú ý kiểm soát nhiệt và passivation sau hàn để hạn chế ăn mòn mối hàn.
  5. Tuổi thọ lâu dài:
    • Kháng ăn mòn tốt, bền bỉ với môi trường khắc nghiệt, giảm chi phí bảo trì.

Nhược điểm của 1.4401 stainless steel

  • Giá thành cao hơn inox 304/1.4301.
  • Cần xử lý passivation sau hàn để khôi phục lớp thụ động.
  • Không thích hợp với môi trường cực axit hoặc clorua nồng độ cao trong thời gian dài.

Ứng dụng của 1.4401 stainless steel

1. Công nghiệp hóa chất và dầu khí

  • Bồn chứa hóa chất, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị xử lý hóa chất.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường clorua và hóa chất ăn mòn nhẹ – trung bình.

2. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

  • Bồn chứa, đường ống, thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩm.
  • Bề mặt vệ sinh, bền bỉ, chống oxi hóa lâu dài.

3. Ngành y tế

  • Dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật, bộ phận chịu môi trường ẩm và hóa chất nhẹ.

4. Hàng hải và công nghiệp biển

  • Bộ phận tàu, ống dẫn nước biển, thiết bị chống ăn mòn môi trường muối.

5. Công nghiệp năng lượng và nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi, lò hơi trung bình, thiết bị chịu nhiệt độ trung bình – cao.

6. Công nghiệp dân dụng và trang trí

  • Tay nắm cửa, vật liệu trang trí ngoài trời, quầy bếp, thiết bị gia đình.

Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt

  1. Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1020 – 1080°C, làm nguội nhanh bằng nước.
    • Hòa tan cacbit, tái tạo cấu trúc austenitic, tăng khả năng chống ăn mòn.
  2. Tẩy hóa học và passivation:
    • Sử dụng dung dịch HNO₃ để loại bỏ oxit, tái tạo lớp thụ động bề mặt.
  3. Gia công nguội:
    • Uốn, dập, cắt, tiện mà không làm giảm cơ lý và khả năng chống ăn mòn.

Hàn và gia công cơ khí

  • Gia công cơ khí:
    • Dùng dao hợp kim cứng, tốc độ cắt trung bình, dung dịch làm mát đầy đủ.
  • Hàn:
    • TIG, MIG, SMAW thuận lợi.
    • Kiểm soát nhiệt và passivation sau hàn để hạn chế ăn mòn kẽ hở tại mối hàn.

So sánh 1.4401 với các loại inox khác

Đặc tính 304 (1.4301) 316 (1.4401) 316L (1.4404)
Cr (%) 17 – 19 16 – 18 16 – 18
Ni (%) 8 – 10.5 10 – 14 10 – 14
Mo (%) 2 – 3 2 – 3
C (%) ≤0.08 ≤0.07 ≤0.03
Kháng ăn mòn Tốt Rất tốt Xuất sắc, đặc biệt môi trường clorua
Nhiệt độ làm việc (°C) 870 – 900 400 – 500 870 – 950
Khả năng hàn Tốt Tốt Xuất sắc, hạn chế ăn mòn mối hàn

1.4401 nổi bật với khả năng chống ăn mòn lỗ rỗ, kẽ hở, ổn định cơ lý và chịu nhiệt tốt, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, biển, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.


Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

1.4401 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải và cơ khí chế tạo, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt và ổn định cơ lý trong môi trường clorua và hóa chất ăn mòn nhẹ – trung bình. Loại thép này chủ yếu nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc, là lựa chọn hiệu quả cho các ứng dụng biển, hóa chất và thực phẩm.


Kết luận

1.4401 stainless steel là thép không gỉ austenitic cao cấp, với 16 – 18% Cr, 10 – 14% Ni, 2 – 3% Mo và cacbon ≤0.07%, mang đến khả năng chống ăn mòn tốt, ổn định cơ lý và chịu nhiệt tốt. Đây là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải và dân dụng, đảm bảo tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định và tính thẩm mỹ lâu dài.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 18

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 18 Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 18 là [...]

    Tìm hiểu về Inox STS310S

    Tìm hiểu về Inox STS310S và Ứng dụng của nó Giới thiệu tổng quan về [...]

    Giá Đồng Đỏ Lục Giác Phi 23

    Giá Đồng Đỏ Lục Giác Phi 23 Tổng quan về Giá Đồng Đỏ Lục Giác [...]

    Đồng 17mm

    Đồng 17mm Đồng 17mm là loại đồng tấm có độ dày lớn, nổi bật với [...]

    X2CrNiMoN18-12-4 stainless steel

    X2CrNiMoN18-12-4 stainless steel X2CrNiMoN18-12-4 stainless steel là gì? X2CrNiMoN18-12-4 stainless steel là một loại thép [...]

    Giá Đồng C34500

    Giá Đồng C34500 Giá Đồng C34500 là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Vật liệu UNS S44625

    Vật liệu UNS S44625 Vật liệu UNS S44625 là gì? Vật liệu UNS S44625 là [...]

    Dây Đồng 0.9mm

    Dây Đồng 0.9mm Dây Đồng 0.9mm là gì? Dây Đồng 0.9mm là loại dây đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo