1.4550 stainless steel
1.4550 stainless steel là gì?
1.4550 là thép không gỉ duplex, còn được gọi là X2CrNiMoN22-5-3 theo tiêu chuẩn châu Âu (EN 10088-1/2). Đây là thép duplex cao cấp, kết hợp ưu điểm của thép austenitic và ferritic, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường chloride, và khả năng chống ăn mòn ứng suất (stress corrosion cracking). Nhờ thành phần Nitơ cao và tỷ lệ Cr/Ni được tối ưu, 1.4550 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp hóa chất, dầu khí, xử lý nước biển, và các thiết bị chịu áp lực cao trong môi trường ăn mòn nghiêm trọng.
Thành phần hóa học 1.4550 stainless steel
Thành phần hóa học điển hình của 1.4550 theo tiêu chuẩn EN 10088-1/2 và ASTM tương đương:
| Nguyên tố | % khối lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.03 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.03 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.02 |
| Silicon (Si) | ≤ 1.0 |
| Chromium (Cr) | 22 – 23 |
| Nickel (Ni) | 4 – 5 |
| Molybdenum (Mo) | 2.5 – 3.5 |
| Nitrogen (N) | 0.14 – 0.20 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thép 1.4550 có hàm lượng Cr cao, Mo và N được tối ưu hóa, giúp chống ăn mòn pitting, crevice và stress corrosion cracking hiệu quả. Carbon thấp giúp giảm hình thành cacbua Crom tại mối hàn, bảo vệ chống ăn mòn mối hàn.
Tính chất cơ lý 1.4550 stainless steel
Các tính chất cơ lý điển hình của 1.4550:
| Tính chất | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 750 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 480 – 650 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 25% |
| Độ cứng Brinell (HB) | 280 – 330 HB |
| Mô đun đàn hồi | 200 GPa |
1.4550 có độ bền cao, chịu lực tốt, đồng thời giữ được độ dẻo vừa phải, giúp gia công cơ khí, uốn, dập và hàn thuận tiện.
Khả năng chống ăn mòn
1.4550 nổi bật với khả năng chống ăn mòn pitting, crevice, ăn mòn ứng suất trong môi trường chloride và nước biển. Ngoài ra, thép cũng chống ăn mòn trong các dung dịch axit nitric loãng và kiềm. Cấu trúc duplex và hàm lượng Nitrogen cao giúp duy trì khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Ổn định nhiệt
1.4550 ổn định cơ lý và chống ăn mòn ở nhiệt độ từ -50°C đến 300°C. Thích hợp cho các ứng dụng chịu áp lực cao, đường ống, bồn chứa, bình áp lực và thiết bị xử lý hóa chất, nước biển.
Ưu điểm 1.4550 stainless steel
- Độ bền cơ học cao: Giữ được độ bền kéo và giới hạn chảy vượt trội so với thép austenitic.
- Chống ăn mòn xuất sắc: Hiệu quả trong môi trường chloride, pitting, crevice và stress corrosion.
- Chống ăn mòn mối hàn tốt: Carbon thấp và cấu trúc duplex hạn chế ăn mòn tại mối hàn.
- Khả năng hàn tốt: Ít bị nứt mối hàn, thích hợp hàn TIG, MIG và hồ quang điện cực bọc.
- Ứng dụng đa dạng: Ngành hóa chất, dầu khí, môi trường biển, xử lý nước và thiết bị áp lực cao.
Nhược điểm 1.4550 stainless steel
- Chi phí cao: Do cấu trúc duplex và thành phần hợp kim đặc biệt.
- Gia công cơ khí khó hơn thép austenitic: Cần dụng cụ hợp kim cứng và kiểm soát nhiệt độ khi gia công.
- Giới hạn nhiệt độ: Thép phù hợp nhiệt độ vừa phải, không vượt quá 300°C liên tục.
Ứng dụng 1.4550 stainless steel
- Ngành hóa chất và dầu khí:
- Bồn chứa hóa chất, bồn áp lực, đường ống, van chịu môi trường chloride và ăn mòn.
- Thiết bị trao đổi nhiệt, bình phản ứng, đường ống chịu áp lực cao.
- Ngành môi trường và xử lý nước biển:
- Bể xử lý nước, thiết bị khử mặn, ống dẫn nước biển, bơm và van.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm:
- Bồn chứa thực phẩm, máy chế biến, bồn lên men, đường ống và van.
- Ngành kiến trúc và xây dựng:
- Lan can, tay vịn, mặt dựng chịu môi trường ăn mòn vừa phải.
Quy trình gia công 1.4550 stainless steel
Gia công cơ khí
- Cắt bằng cưa hợp kim, laser hoặc plasma.
- Khoan, tiện, dập, uốn cần kiểm soát bán kính cong để tránh nứt.
- Bôi trơn đầy đủ giúp giảm mài mòn dụng cụ và kéo dài tuổi thọ.
Hàn và nối
- Hàn TIG, MIG hoặc hồ quang điện cực bọc đều hiệu quả.
- Kiểm soát nhiệt độ hàn để duy trì cấu trúc duplex và ngăn hình thành sigma phase.
- Sử dụng que hàn duplex tương thích để bảo vệ khả năng chống ăn mòn và cơ lý.
Xử lý bề mặt
- Đánh bóng, chải xước hoặc điện hóa bề mặt để tăng khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ.
- Bề mặt sáng bóng giúp dễ vệ sinh và chống pitting.
Tiêu chuẩn và mã thép 1.4550 stainless steel
- EN 10088-1/2: Tiêu chuẩn thép duplex Châu Âu.
- ASTM A240/A240M: Tấm và cuộn thép duplex.
- JIS G4304/G4316: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép duplex tương đương.
- UNS S32750: Mã thép Mỹ tương đương 1.4550.
So sánh 1.4550 với các loại thép không gỉ khác
| Loại thép | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| STS304 | Austenitic, chống ăn mòn cơ bản | Bình áp lực, tấm trang trí |
| STS316 | Austenitic, chống ăn mòn chloride | Hóa chất, thực phẩm, môi trường biển |
| STS329J1 | Duplex, độ bền cao, chống ăn mòn pitting/crevice | Hóa chất, dầu khí, nước biển, thiết bị áp lực cao |
| 1.4550 | Duplex cao cấp, Mo cao, N cao, chống ăn mòn mối hàn và stress corrosion | Hóa chất, dầu khí, môi trường biển, xử lý nước, thiết bị áp lực cao |
1.4550 là lựa chọn tối ưu khi cần kết hợp độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn xuất sắc và chống ăn mòn mối hàn trong môi trường công nghiệp nghiêm trọng.
Kết luận
1.4550 stainless steel là thép duplex cao cấp, chống ăn mòn chloride, pitting, crevice, stress corrosion cracking, với khả năng chống ăn mòn mối hàn nhờ hàm lượng Carbon thấp. Thép thích hợp cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, môi trường biển, xử lý nước và thiết bị chịu áp lực cao. Với ưu điểm độ bền cơ học cao, chống ăn mòn xuất sắc và khả năng hàn tốt, 1.4550 là vật liệu lý tưởng cho các môi trường công nghiệp nghiêm trọng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

