1.4640 stainless steel
1.4640 stainless steel là gì?
1.4640 stainless steel là loại thép không gỉ martensitic, nổi bật với hàm lượng crom cao, carbon vừa phải và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Loại thép này được phát triển để kết hợp giữa độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn, đặc biệt trong các chi tiết máy công nghiệp, trục, lưỡi dao, van và chi tiết chịu lực và áp lực trung bình.
1.4640 thường được sử dụng trong công nghiệp chế tạo máy, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng và cơ khí chế tạo chi tiết chịu lực, nơi yêu cầu inox có độ bền cao, chịu mài mòn và chống ăn mòn vừa phải.
Thành phần hóa học của 1.4640 stainless steel
Thành phần hóa học điển hình:
| Nguyên tố | Ký hiệu | Hàm lượng (%) |
|---|---|---|
| Carbon | C | 0.35 – 0.45 |
| Crom | Cr | 16.0 – 18.0 |
| Niken | Ni | ≤ 0.8 |
| Molypden | Mo | ≤ 0.3 |
| Mangan | Mn | ≤ 1.0 |
| Silic | Si | ≤ 1.0 |
| Phosphorus | P | ≤ 0.04 |
| Sulfur | S | ≤ 0.03 |
| Nitơ | N | ≤ 0.1 |
| Sắt | Fe | Còn lại |
- Cacbon cao 0.35–0.45%: Tăng độ cứng bề mặt và khả năng chịu mài mòn.
- Crom 16–18%: Cải thiện khả năng chống oxi hóa và ăn mòn vừa phải.
- Hàm lượng Niken ≤0.8%: Duy trì cấu trúc martensitic ổn định.
- Molypden ≤0.3%: Hỗ trợ khả năng chống ăn mòn nhẹ và tăng độ bền cơ học.
Tính chất cơ lý của 1.4640 stainless steel
| Tính chất | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Rp0.2) | 500 – 650 MPa (trạng thái tôi ủ) |
| Độ bền kéo (Rm) | 800 – 1000 MPa (sau tôi ủ) |
| Độ giãn dài (A5) | 8 – 15% |
| Độ cứng Brinell (HB) | 250 – 400 HB |
| Mô-đun đàn hồi | 200 GPa |
| Khối lượng riêng | 7.7 – 7.8 g/cm³ |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 10 – 12 × 10⁻⁶ /°C |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 500 – 600°C |
1.4640 nổi bật với độ cứng cao, độ bền cơ học vượt trội sau tôi luyện martensitic, phù hợp cho các chi tiết máy công nghiệp chịu lực, mài mòn và áp lực trung bình, đồng thời vẫn có khả năng chống ăn mòn vừa phải trong môi trường hơi nước và hóa chất nhẹ.
Ưu điểm của 1.4640 stainless steel
- Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện:
- Thích hợp cho chi tiết máy công nghiệp, trục, bánh răng, lưỡi dao chịu lực và mài mòn.
- Khả năng chống ăn mòn vừa phải:
- Crom cao giúp chống oxi hóa và ăn mòn nhẹ từ môi trường hơi nước, hóa chất hoặc thực phẩm.
- Ổn định cơ lý tốt:
- Giữ được độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng sau nhiệt luyện và hàn trong điều kiện kiểm soát.
- Ứng dụng đa dạng:
- Trục, lưỡi dao, van, bơm, bánh răng, chi tiết máy móc chịu lực, cơ khí chế tạo.
- Gia công thuận lợi trong trạng thái chưa tôi:
- Cắt, tiện, khoan, mài dễ thực hiện; cần kiểm soát nhiệt khi tôi và hàn.
Nhược điểm của 1.4640 stainless steel
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn so với inox austenitic (1.4301, 1.4401, 1.4435).
- Giảm độ dẻo so với thép austenitic, dễ nứt nếu hàn sai kỹ thuật.
- Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt trong quá trình nhiệt luyện và hàn.
Ứng dụng của 1.4640 stainless steel
1. Công nghiệp cơ khí và chế tạo
- Trục, bánh răng, lưỡi cắt, dao công nghiệp, bộ phận máy móc chịu lực và mài mòn.
2. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
- Dao, lưỡi cắt, thanh trục, băng tải và chi tiết máy chế biến thực phẩm chịu lực.
3. Ngành năng lượng và nhiệt
- Bộ trao đổi nhiệt, lò hơi, bình áp lực trung bình, chi tiết chịu nhiệt vừa phải.
4. Ngành y tế
- Dụng cụ y tế cứng, lưỡi dao phẫu thuật, khay và bộ phận cơ khí y tế.
5. Công nghiệp dầu khí và hóa chất
- Trục bơm, van, bộ phận chịu lực và mài mòn trong môi trường hóa chất nhẹ.
Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt
- Tôi (Quenching) và Ram (Tempering):
- Nhiệt độ tôi: 980 – 1050°C, làm nguội nhanh bằng dầu hoặc nước tùy chi tiết.
- Nhiệt độ ram: 150 – 250°C để giảm ứng suất dư, tăng độ dẻo mà vẫn giữ độ cứng cao.
- Gia công nguội:
- Cắt, tiện, khoan, mài dễ thực hiện trên thép chưa tôi.
- Cần kiểm soát nhiệt độ để tránh giảm cơ lý khi gia công chi tiết đã tôi.
- Hàn:
- TIG, MIG, SMAW với quy trình kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt.
- Passivation nếu cần để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
So sánh 1.4640 với các loại inox khác
| Đặc tính | 304 (1.4301) | 316 (1.4401) | 1.4640 |
|---|---|---|---|
| Cr (%) | 17 – 19 | 16 – 18 | 16 – 18 |
| Ni (%) | 8 – 10.5 | 10 – 14 | ≤0.8 |
| Mo (%) | – | 2 – 3 | ≤0.3 |
| C (%) | ≤0.08 | ≤0.07 | 0.35 – 0.45 |
| Kháng ăn mòn | Tốt | Rất tốt | Vừa phải |
| Khả năng chịu lực | Trung bình | Trung bình | Cao sau nhiệt luyện martensitic |
| Khả năng hàn | Tốt | Tốt | Hạn chế, cần kiểm soát nhiệt |
1.4640 nổi bật với độ cứng và độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện, phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu lực, mài mòn, trục, bánh răng và lưỡi dao công nghiệp, nhưng không thay thế inox austenitic trong môi trường clorua mạnh.
Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng
1.4640 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí chế tạo, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng, dầu khí và hóa chất, đặc biệt cho các chi tiết trục, lưỡi dao, van, bơm, bánh răng chịu lực, nơi yêu cầu inox có độ bền cơ học cao, độ cứng bề mặt tốt và chống ăn mòn vừa phải.
Nhu cầu 1.4640 tăng ở các thị trường công nghiệp chế tạo dao, dụng cụ cắt, chi tiết cơ khí chịu mài mòn và trục/bánh răng, với ưu điểm giá thành hợp lý, độ bền cao và dễ gia công trong trạng thái chưa tôi.
Kết luận
1.4640 stainless steel là thép không gỉ martensitic, với C 0.35–0.45%, Cr 16–18%, Ni ≤0.8%, Mo ≤0.3%, mang đến độ cứng bề mặt cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Đây là lựa chọn tối ưu cho dụng cụ cắt, lưỡi dao, trục, bánh răng, van, bơm và chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa phải, đảm bảo tuổi thọ lâu dài, hiệu suất ổn định và chi phí hợp lý.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

