1Cr17Mo material

Vật liệu X5CrNi18-10

1Cr17Mo material

1Cr17Mo material là gì?

1Cr17Mo material là thép không gỉ martensitic có hàm lượng crôm cao (16 – 18%) và được bổ sung molypden (Mo) để cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa clorua hoặc hơi ẩm có tính ăn mòn. Đây là loại vật liệu cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và chống ăn mòn, thường được dùng trong ngành chế tạo cơ khí, dao kéo, thiết bị y tế và linh kiện máy móc.

Trong các tiêu chuẩn quốc tế, 1Cr17Mo tương đương với:

  • SUS440A (JIS – Nhật Bản)
  • AISI 440A (Mỹ)
  • X39CrMo17-1 (DIN – Đức, số hiệu 1.4122)

Thành phần hóa học 1Cr17Mo material

Thành phần điển hình (%):

  • C (Carbon): 0,36 – 0,45%
  • Si (Silicon): ≤ 1,00%
  • Mn (Mangan): ≤ 1,00%
  • P (Phốt pho): ≤ 0,035%
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0,030%
  • Cr (Crôm): 16,0 – 18,0%
  • Mo (Molypden): 0,40 – 0,80%
  • Ni (Niken): ≤ 0,60%

Molypden giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn kẽ hở, chống rỗ và tăng độ bền trong môi trường muối hoặc nước biển.


Tính chất cơ lý 1Cr17Mo material

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 750 – 950 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 500 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 15%
  • Độ cứng Brinell (HB): 200 – 240 HB
  • Độ cứng sau tôi: 52 – 56 HRC
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt hơn 420J2, tương đương hoặc nhỉnh hơn 440A nhờ có Mo.

Ưu điểm 1Cr17Mo material

  • Hàm lượng Cr cao → chống oxy hóa tốt.
  • Có Mo → tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua.
  • Độ cứng cao sau tôi, phù hợp làm dao kéo và dụng cụ cắt.
  • Độ bóng bề mặt cao, dễ đánh bóng.
  • Giá thành thấp hơn nhiều so với thép không gỉ austenitic (304, 316).

Nhược điểm 1Cr17Mo material

  • Tính hàn kém, dễ nứt nếu không kiểm soát quy trình.
  • Độ dẻo thấp hơn so với inox austenitic.
  • Không thích hợp trong môi trường axit mạnh hoặc nhiệt độ quá cao.
  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 316 trong môi trường biển lâu dài.

Ứng dụng 1Cr17Mo material

1Cr17Mo material được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dao kéo gia dụng: dao bếp, kéo, dao gọt trái cây.
  • Ngành y tế: dao mổ, kéo phẫu thuật, dụng cụ y tế.
  • Ngành công nghiệp: vòng bi, trục, chi tiết cơ khí chịu mài mòn.
  • Thiết bị hóa chất nhẹ: chi tiết chịu môi trường có clo nhưng không quá khắc nghiệt.
  • Trang trí nội thất: nhờ khả năng đánh bóng sáng gương.

Quy trình nhiệt luyện 1Cr17Mo material

  1. Ủ (Annealing):
    • Nhiệt độ: 780 – 820°C
    • Làm nguội chậm trong lò để tăng khả năng gia công.
  2. Tôi (Quenching):
    • Nhiệt độ: 980 – 1050°C
    • Làm nguội nhanh trong dầu hoặc khí nén để tăng độ cứng.
  3. Ram (Tempering):
    • Nhiệt độ: 180 – 400°C
    • Giúp cân bằng giữa độ cứng và độ dai, tránh giòn gãy.

Gia công CNC 1Cr17Mo material

  • Tiện, phay: gia công tốt ở trạng thái ủ.
  • Mài: cho phép đánh bóng bề mặt sáng gương.
  • Khoan, taro: cần tốc độ chậm và dung dịch làm mát đầy đủ.
  • Hàn: khó hàn, cần que hàn chuyên dụng và xử lý nhiệt sau hàn.

Thị trường tiêu thụ 1Cr17Mo material

  • Châu Âu – Mỹ: dùng nhiều trong dao kéo và dụng cụ y tế.
  • Châu Á (Nhật, Hàn, Trung Quốc): phổ biến trong sản xuất dao kéo giá rẻ và linh kiện máy móc.
  • Việt Nam: nhập khẩu phục vụ ngành dao kéo, cơ khí chế tạo, dụng cụ công nghiệp.

So sánh 1Cr17Mo material với thép khác

  • So với 420J2: 1Cr17Mo cứng hơn, chống ăn mòn tốt hơn.
  • So với 440A: tương đương, nhưng có Mo nên bền hơn trong môi trường clorua.
  • So với SUS304: cứng hơn nhưng chống ăn mòn kém hơn.
  • So với SUS316: rẻ hơn nhưng không thể thay thế trong môi trường biển khắc nghiệt.

Xu hướng sử dụng 1Cr17Mo material

Nhu cầu 1Cr17Mo material vẫn cao do:

  • Ngành dao kéo và y tế cần thép chống gỉ, độ cứng cao, giá hợp lý.
  • Các chi tiết cơ khí, vòng bi, trục máy vẫn ưu tiên sử dụng loại này để cân bằng giữa độ cứng và chống ăn mòn.
  • Xu hướng thay thế một phần thép không gỉ 420 trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Kết luận

1Cr17Mo material là loại thép không gỉ martensitic có chứa crôm và molypden, vừa có độ cứng cao, vừa chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường có clorua. Đây là loại thép phổ biến trong sản xuất dao kéo, dụng cụ y tế, cơ khí chế tạo và trang trí nội thất. Với sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, 1Cr17Mo vẫn là một trong những loại thép không gỉ martensitic được ưa chuộng nhất trên thị trường.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tại Sao Inox F55 Lại Có Giá Cao Hơn So Với Các Loại Inox Thông Thường

    Tại Sao Inox F55 Lại Có Giá Cao Hơn So Với Các Loại Inox Thông [...]

    Tấm Inox 201 0.40mm Là Gì

    Tấm Inox 201 0.40mm Là Gì? Tấm Inox 201 0.40mm là một loại thép không [...]

    Ứng Dụng Phổ Biến Của Inox S32202 Trong Các Ngành Công Nghiệp

    Ứng Dụng Phổ Biến Của Inox S32202 Trong Các Ngành Công Nghiệp Inox S32202 là [...]

    Đồng CZ132

    Đồng CZ132 Đồng CZ132 là gì? Đồng CZ132 là một loại đồng thau chứa chì [...]

    Inox 12Cr13V

    Inox 12Cr13V Inox 12Cr13V là gì? Inox 12Cr13V là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Hợp Kim Đồng Cu-DHP

    Hợp Kim Đồng Cu-DHP Hợp Kim Đồng Cu-DHP là gì? Hợp Kim Đồng Cu-DHP là [...]

    C79620 Copper Alloys

    C79620 Copper Alloys C79620 Copper Alloys là gì? C79620 Copper Alloys là một loại hợp [...]

    Khả Năng Chống Ăn Mòn Của Inox 1.4162 Có Tốt Không

    Khả Năng Chống Ăn Mòn Của Inox 1.4162 Có Tốt Không? 1. Giới Thiệu Về [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo