2343 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

2343 stainless steel

2343 stainless steel là gì?

2343 stainless steel là một loại thép không gỉ thuộc nhóm 300, dòng austenitic, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính dễ gia công. Thép này gần như không từ tính, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, ô tô, hàng không và môi trường biển.

So với các loại thép 304 hay 316 thông thường, 2343 stainless steel nổi bật với khả năng chống ăn mòn khe hở, pitting và oxy hóa vượt trội. Hàm lượng lưu huỳnh và các nguyên tố hợp kim khác giúp thép dễ gia công, giảm mài mòn dụng cụ, đồng thời duy trì bề mặt sáng bóng, đáp ứng các yêu cầu về chi tiết cơ khí chính xác và thiết bị công nghiệp có độ hoàn thiện cao.

Thành phần hóa học 2343 stainless steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của 2343 stainless steel được thiết kế để cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính dễ gia công:

  • Carbon (C): 0.08% – 0.12%
  • Manganese (Mn): 1.00% – 2.00%
  • Phosphorus (P): 0.04% max
  • Sulfur (S): 0.08% – 0.12%
  • Silicon (Si): 1.00% max
  • Chromium (Cr): 17.0% – 19.0%
  • Nickel (Ni): 9.0% – 12.0%
  • Molybdenum (Mo): 2.0% – 3.0%

Molybdenum giúp tăng khả năng chống ăn mòn pitting và khe hở, crom và niken duy trì khả năng chống oxy hóa và bề mặt sáng bóng, trong khi lưu huỳnh giúp cải thiện khả năng gia công, giảm lực cắt và mài mòn dụng cụ.

Tính chất cơ lý 2343 stainless steel

Các đặc tính cơ lý của 2343 stainless steel giúp cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng gia công và chống ăn mòn:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 600 – 820 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 220 – 360 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): 35% – 50%
  • Độ cứng (Hardness, Brinell): 175 – 215 HB

Những đặc tính này giúp 2343 vừa dẻo dai để chịu lực, vừa duy trì bề mặt sáng bóng và khả năng chống ăn mòn hiệu quả, đặc biệt trong môi trường clorua và hóa chất ăn mòn mạnh.

Ưu điểm của 2343 stainless steel

  1. Chống ăn mòn vượt trội: Molybdenum giúp thép chịu được môi trường clorua, dung dịch muối mạnh và hóa chất ăn mòn.
  2. Gia công dễ dàng: Hàm lượng lưu huỳnh giúp giảm lực cắt, mài mòn dụng cụ và nâng cao hiệu suất gia công.
  3. Bề mặt sáng bóng: Giảm rỗ bề mặt, phù hợp cho chi tiết trang trí, thiết bị thực phẩm và dược phẩm.
  4. Độ bền cơ học ổn định: Duy trì độ bền kéo và độ dẻo cao, thích hợp với các chi tiết chịu lực vừa phải.
  5. Không từ tính: Thép austenitic gần như không từ tính, phù hợp cho thiết bị y tế, điện tử và môi trường yêu cầu không từ tính.

Nhược điểm của 2343 stainless steel

  1. Khó hàn nếu không kiểm soát nhiệt: Cần kỹ thuật hàn TIG hoặc MIG với khí bảo vệ để tránh rỗ và nứt.
  2. Chi phí cao: Giá thành cao hơn thép 304, 316 và thép carbon thông thường.
  3. Giới hạn nhiệt độ: Chịu được nhiệt độ tối đa khoảng 870°C, không thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao liên tục.

Ứng dụng của 2343 stainless steel

2343 stainless steel được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn và gia công tốt:

  • Ngành cơ khí chính xác: Trục, bánh răng, bu lông, đai ốc, chi tiết máy cần độ chính xác cao.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Van, bơm, bình chứa, thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị y tế.
  • Ngành hóa chất: Thiết bị chứa hóa chất, ống dẫn, bình áp lực chịu môi trường clorua mạnh và dung dịch ăn mòn.
  • Ngành ô tô và hàng không: Chi tiết động cơ, hệ thống nhiên liệu, chi tiết không từ tính.
  • Ứng dụng trong môi trường biển: Chi tiết tàu thuyền, thiết bị cảng, hệ thống nước biển, thiết bị ngoài trời chịu muối biển.

Quy trình gia công 2343 stainless steel

Gia công cơ khí

  • Tiện, phay, khoan: Sử dụng dao cắt chất lượng cao, tốc độ cắt vừa phải, bôi trơn đầy đủ để giảm mài mòn dụng cụ.
  • Cắt dây EDM: Phù hợp cho chi tiết phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.

Hàn

  • Sử dụng que hàn hoặc dây hàn tương thích với thép austenitic.
  • Kiểm soát nhiệt độ để tránh nứt và rỗ.
  • TIG hoặc MIG là phương pháp hàn khuyến nghị.

Xử lý nhiệt

  • Ủ giải stress: Nhiệt độ 1010 – 1120°C, làm nguội chậm để giảm ứng suất cơ học.
  • Làm nguội nhanh: Giữ tính chất cơ lý ổn định sau gia công.

So sánh 2343 với các loại thép 316 và 317

  • Thép 316: Chống ăn mòn tốt nhưng gia công khó hơn và molybdenum thấp hơn.
  • Thép 317: Chống ăn mòn pitting vượt trội nhưng gia công kém hơn 2343.
  • Thép 2343: Gia công tốt, bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn khe hở và pitting hiệu quả, lý tưởng cho chi tiết cơ khí, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và môi trường biển.

Thị trường và tiêu thụ 2343 stainless steel

2343 stainless steel được sử dụng phổ biến trên toàn cầu:

  • Châu Âu: Ngành ô tô, thiết bị y tế, máy móc chính xác, môi trường biển.
  • Châu Mỹ: Ngành thực phẩm, hóa chất, dầu khí, thiết bị công nghiệp.
  • Châu Á: Ngành cơ khí, thiết bị điện tử, chi tiết chịu môi trường ăn mòn clorua và hóa chất mạnh.

Việc sử dụng 2343 giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo chất lượng bề mặt hoàn thiện cao.

Kết luận

2343 stainless steel là thép không gỉ austenitic cải tiến, có khả năng gia công cao, bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn khe hở và pitting vượt trội. Thép này thích hợp cho ngành cơ khí chính xác, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, ô tô, hàng không và môi trường biển. Với đặc tính cơ lý ổn định, bề mặt sáng bóng và độ bền cơ học cao, 2343 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí và môi trường công nghiệp yêu cầu chống ăn mòn, độ bền và bề mặt hoàn thiện cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tìm hiểu về Inox S44330

    Tìm hiểu về Inox S44330 và Ứng dụng của nó Inox S44330 là gì? Inox [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 Có CO CQ

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 Có CO CQ Láp Tròn Đặc Inox 201 [...]

    Inox X2CrMnNiN21-5-1 So Với Các Loại Inox Khác: Nên Chọn Loại Nào Cho Dự Án Công Nghiệp

    Inox X2CrMnNiN21-5-1 So Với Các Loại Inox Khác: Nên Chọn Loại Nào Cho Dự Án [...]

    1.4034 Stainless Steel

    1.4034 Stainless Steel 1.4034 stainless steel là gì? 1.4034 là thép không gỉ martensitic, thuộc [...]

    Shim Đồng 3.5mm

    Shim Đồng 3.5mm Shim Đồng 3.5mm là gì? Shim Đồng 3.5mm là loại tấm đồng [...]

    Tấm Inox 430 0.45mm

    Tấm Inox 430 0.45mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Giới Thiệu Chung Về Tấm [...]

    Thép 022Cr17Ni13Mo2N

    Thép 022Cr17Ni13Mo2N Thép 022Cr17Ni13Mo2N là gì? Thép 022Cr17Ni13Mo2N là một loại thép không gỉ austenit [...]

    Thép Inox Austenitic 2346

    Thép Inox Austenitic 2346 Thép Inox Austenitic 2346 là gì? Thép Inox Austenitic 2346 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo