Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material là thép không gỉ duplex siêu chống ăn mòn, thuộc nhóm super duplex stainless steel, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao và cơ tính vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride cao, acid mạnh và hóa chất khắc nghiệt. Vật liệu này được phát triển nhằm khắc phục hạn chế của inox austenit hoặc duplex thông thường, đồng thời giữ được độ bền kéo cao, khả năng chống nứt ứng suất (SCC) xuất sắc và độ dẻo tốt.
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N được ứng dụng trong các ngành dầu khí offshore, hóa chất, xử lý nước biển, năng lượng, công nghiệp hóa dầu và công nghiệp hải sản, nơi môi trường làm việc khắc nghiệt yêu cầu vật liệu có cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn tối ưu.
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material là gì?
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N là thép không gỉ duplex hai pha, bao gồm:
- Pha ferrit: Tăng độ bền cơ học, chịu lực tốt và chống nứt ứng suất SCC.
- Pha austenit: Dẻo dai, chống va đập, chịu ứng suất kéo tốt.
Vật liệu này là sự kết hợp giữa cấu trúc pha ferrit – austenit ổn định và thành phần hợp kim cao cấp, giúp Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N chịu được môi trường chloride cực cao, acid mạnh và nhiệt độ làm việc khắc nghiệt, đồng thời duy trì ổn định cơ tính và chống ăn mòn lâu dài.
Thành phần hóa học của Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
Thành phần hóa học điển hình của 022Cr19Ni5Mo3Si2N:
- Cacbon (C): ≤ 0,03%
- Crôm (Cr): 21 – 22%
- Niken (Ni): 5 – 6%
- Molypden (Mo): 3 – 3,5%
- Silic (Si): 1 – 2%
- Nitơ (N): 0,2 – 0,35%
- Mangan (Mn): ≤ 2%
- Phốt pho (P): ≤ 0,03%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0,02%
- Sắt (Fe): Cân bằng
Các nguyên tố Cr, Mo, Ni, N và Si giúp Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N chống ăn mòn kẽ hở, crevice và SCC xuất sắc, ngay cả trong môi trường chloride cao và acid mạnh, rất phù hợp cho ngành công nghiệp offshore, hóa chất và xử lý nước biển.
Tính chất cơ lý của Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
Các đặc tính cơ lý của 022Cr19Ni5Mo3Si2N:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 800 – 950 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): 550 – 700 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): 20 – 25%
- Độ cứng (Hardness): 300 – 340 HB
Nhờ cơ tính cao, Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N chịu được áp lực lớn, môi trường chloride cao và acid mạnh, đồng thời duy trì độ dẻo, độ dai và khả năng chống va đập tốt trong quá trình vận hành.
Tính chất chống ăn mòn của Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội:
- Ăn mòn kẽ hở (Pitting Corrosion): Xuất sắc trong môi trường chloride cao nhờ Cr, Mo, N và Si.
- Ăn mòn ứng suất (Stress Corrosion Cracking – SCC): Chống nứt ứng suất trong môi trường chloride cao và nhiệt độ cao.
- Ăn mòn tổng quát: Rất tốt trong acid sulfuric, nitric, hydrochloric với nồng độ vừa đến cao.
- Chống ăn mòn crevice: Xuất sắc, thích hợp cho bồn chứa, ống dẫn, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển và acid mạnh.
Khả năng chống ăn mòn của Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N giúp vật liệu duy trì hiệu suất và tuổi thọ lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
Quy trình sản xuất và nhiệt luyện Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
Để đạt cơ tính và khả năng chống ăn mòn tối ưu, Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N cần được xử lý nhiệt chuẩn:
- Luyện thép: Sử dụng lò điện hoặc lò hồ quang, kiểm soát thành phần hợp kim chặt chẽ.
- Cán nóng và cán nguội: Tăng cơ tính và dẻo dai, tạo hình sơ bộ.
- Solution annealing (ủ dung dịch):
- Gia nhiệt: 1050 – 1100°C
- Giữ nhiệt: 30 – 60 phút tùy độ dày
- Làm mát nhanh bằng nước hoặc khí để duy trì cấu trúc pha ferrit – austenit cân bằng, hạn chế kết tủa sigma và carbide.
Quy trình này giúp Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N đạt cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn tối ưu, đồng thời duy trì ổn định pha trong môi trường chloride cao và acid mạnh.
Ứng dụng của Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N được ứng dụng rộng rãi nhờ cơ tính và khả năng chống ăn mòn:
- Ngành dầu khí offshore: Ống dẫn, thiết bị khoan, bồn chứa, đường ống hóa chất và khí đốt.
- Ngành hóa chất mạnh: Thiết bị trao đổi nhiệt, tháp phản ứng, bồn chứa acid mạnh.
- Xử lý nước biển và nước công nghiệp: Tháp làm mát, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt.
- Ngành năng lượng: Hệ thống hơi, đường ống chịu áp lực cao và nhiệt độ cao.
- Ngành hải quân và công nghiệp biển: Bồn chứa, ống dẫn, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N lý tưởng cho môi trường chloride cao, acid mạnh và điều kiện offshore, mang lại hiệu quả lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp nặng và hải sản.
Quy trình gia công CNC Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
Khi gia công 022Cr19Ni5Mo3Si2N cần lưu ý:
- Cắt: Dùng dao hợp kim tốc độ cao (HSS hoặc carbide), tốc độ cắt 15 – 40 m/phút, làm mát liên tục.
- Khoan: Mũi khoan hợp kim cứng, làm mát liên tục để tránh quá nhiệt và mòn dao.
- Phay, tiện: Điều chỉnh bước tiến và tốc độ cắt phù hợp để hạn chế biến dạng nhiệt và tăng tuổi thọ dao.
- Hàn: TIG hoặc MIG với que hàn duplex tương thích, kiểm soát nhiệt độ để tránh kết tủa sigma, duy trì cơ tính và chống ăn mòn.
Nhờ cơ tính và khả năng chống ăn mòn cao, 022Cr19Ni5Mo3Si2N phù hợp cho chi tiết công nghiệp chịu áp lực lớn, môi trường chloride cao và acid mạnh.
So sánh Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N với các thép duplex khác
| Tiêu chí | 022Cr19Ni5Mo3Si2N | Duplex 2205 | Duplex 2507 | Zeron 100 |
|---|---|---|---|---|
| Độ bền kéo (MPa) | 800 – 950 | 620 – 850 | 800 – 1000 | 800 – 950 |
| Chống ăn mòn kẽ hở | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc |
| Chống nứt ứng suất SCC | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc |
| Niken (%) | 5 – 6 | 4,5 – 6,5 | 6 – 8 | 7 – 8 |
| Molypden (%) | 3 – 3,5 | 2,5 – 3,5 | 3 – 5 | 3 – 4 |
| Ứng dụng điển hình | Chloride cao, acid mạnh, offshore | Chloride cao, acid vừa | Chloride cực cao, acid mạnh | Chloride cực cao, acid mạnh |
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N là lựa chọn ưu việt cho môi trường chloride cao, acid mạnh và điều kiện offshore, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về cơ tính và chống ăn mòn trong ngành công nghiệp nặng, dầu khí và hóa chất mạnh.
Ưu điểm của Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
- Chống ăn mòn kẽ hở, crevice và SCC xuất sắc trong môi trường chloride cao.
- Độ bền cơ học cao, chịu được áp lực lớn.
- Cân bằng tốt giữa độ dẻo và độ cứng nhờ cấu trúc pha ferrit – austenit.
- Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, acid mạnh và offshore.
- Gia công và hàn tốt nếu tuân thủ quy trình nhiệt luyện và chọn vật tư hàn phù hợp.
Nhược điểm của Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material
- Chi phí cao hơn inox austenit và duplex low nickel.
- Gia công CNC cần dụng cụ chuyên dụng và làm mát liên tục.
- Không thích hợp cho môi trường cực nóng (>300°C liên tục) nếu không xử lý nhiệt đặc biệt.
Kết luận
Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N material là thép không gỉ super duplex hai pha, kết hợp cơ tính vượt trội và khả năng chống ăn mòn cực cao trong môi trường chloride cao, acid mạnh và điều kiện offshore. Thành phần hợp kim cao cấp và cấu trúc pha ferrit – austenit giúp vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành dầu khí, hóa chất mạnh, xử lý nước biển, năng lượng và hải quân. Khi gia công và nhiệt luyện đúng quy trình, Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N đảm bảo hiệu suất lâu dài, an toàn và hiệu quả kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp nặng và khắc nghiệt.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

