Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

Thép Inox PH 17-7 PH

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material là thép không gỉ super duplex hai pha, thuộc nhóm high-performance stainless steel, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao và cơ tính vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride cao, acid và môi trường hóa chất mạnh. Vật liệu này được phát triển để giải quyết các vấn đề ăn mòn mà thép inox austenit hoặc duplex thông thường không đáp ứng được, đồng thời giữ được cơ tính cao, độ bền kéo và chống nứt ứng suất (SCC).

0Cr26Ni5Mo2 thường được sử dụng trong các ngành dầu khí offshore, hóa chất, xử lý nước biển, năng lượng và công nghiệp hóa dầu, nơi mà độ bền cơ học cao kết hợp khả năng chống ăn mòn là yếu tố quyết định cho tuổi thọ và hiệu quả kinh tế của thiết bị.

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material là gì?

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 là thép không gỉ duplex hai pha, gồm:

  • Pha ferrit: Tăng độ bền cơ học, chịu lực tốt và chống nứt ứng suất SCC.
  • Pha austenit: Dẻo dai, chống va đập và tăng khả năng chịu ứng suất kéo.

Vật liệu này là sự kết hợp giữa cấu trúc pha ferrit – austenit ổn định và thành phần hợp kim cao cấp, giúp Duplex 0Cr26Ni5Mo2 chịu được môi trường chloride cao, acid mạnh và nhiệt độ làm việc khắc nghiệt, đồng thời duy trì ổn định cơ tính và chống ăn mòn lâu dài.

Thành phần hóa học của Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

Thành phần hóa học điển hình của 0Cr26Ni5Mo2:

  • Cacbon (C): ≤ 0,03%
  • Crôm (Cr): 25 – 26%
  • Niken (Ni): 5 – 6%
  • Molypden (Mo): 2 – 3%
  • Nitơ (N): 0,2 – 0,3%
  • Mangan (Mn): ≤ 2%
  • Silic (Si): ≤ 1%
  • Phốt pho (P): ≤ 0,03%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0,02%
  • Sắt (Fe): Cân bằng

Sự kết hợp các nguyên tố Cr, Mo, Ni và N giúp Duplex 0Cr26Ni5Mo2 chống ăn mòn kẽ hở, crevice và SCC vượt trội, ngay cả trong môi trường chloride cao và acid mạnh.

Tính chất cơ lý của Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

Các đặc tính cơ lý của 0Cr26Ni5Mo2:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 780 – 950 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 550 – 700 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): 20 – 25%
  • Độ cứng (Hardness): 300 – 340 HB

Nhờ cơ tính cao, Duplex 0Cr26Ni5Mo2 chịu được áp lực lớn, môi trường chloride cao và acid mạnh, đồng thời duy trì độ dẻo, độ dai và khả năng chống va đập tốt trong quá trình vận hành.

Tính chất chống ăn mòn của Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 nổi bật với khả năng chống ăn mòn:

  • Ăn mòn kẽ hở (Pitting Corrosion): Xuất sắc trong môi trường chloride cao nhờ Cr, Mo và N.
  • Ăn mòn ứng suất (Stress Corrosion Cracking – SCC): Chống nứt ứng suất hiệu quả trong môi trường chloride cao và nhiệt độ cao.
  • Ăn mòn tổng quát: Rất tốt trong acid sulfuric, nitric, hydrochloric với nồng độ vừa đến cao.
  • Chống ăn mòn crevice: Xuất sắc, phù hợp cho bồn chứa, ống dẫn, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển, acid mạnh và môi trường offshore.

Khả năng chống ăn mòn của 0Cr26Ni5Mo2 giúp vật liệu duy trì hiệu suất và tuổi thọ lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.

Quy trình sản xuất và nhiệt luyện Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

Để đạt cơ tính và khả năng chống ăn mòn tối ưu, Duplex 0Cr26Ni5Mo2 cần được xử lý nhiệt chuẩn:

  1. Luyện thép: Sử dụng lò điện hoặc lò hồ quang, kiểm soát thành phần hợp kim chặt chẽ.
  2. Cán nóng và cán nguội: Tăng cơ tính và dẻo dai, tạo hình sơ bộ.
  3. Solution annealing (ủ dung dịch):
    • Gia nhiệt: 1050 – 1100°C
    • Giữ nhiệt: 30 – 60 phút tùy độ dày
    • Làm mát nhanh bằng nước hoặc khí để duy trì cấu trúc pha ferrit – austenit cân bằng, hạn chế kết tủa sigma và carbide.

Quy trình này giúp Duplex 0Cr26Ni5Mo2 đạt cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn tối ưu, đồng thời duy trì ổn định pha trong môi trường chloride cao và acid mạnh.

Ứng dụng của Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 được ứng dụng rộng rãi nhờ cơ tính và khả năng chống ăn mòn:

  • Ngành dầu khí và offshore: Ống dẫn, thiết bị khoan, bồn chứa, đường ống hóa chất và khí đốt.
  • Ngành hóa chất mạnh: Thiết bị trao đổi nhiệt, tháp phản ứng, bồn chứa acid mạnh.
  • Xử lý nước biển và nước công nghiệp: Tháp làm mát, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Ngành năng lượng: Hệ thống hơi, đường ống chịu áp lực cao và nhiệt độ cao.
  • Ngành hải quân và công nghiệp biển: Bồn chứa, ống dẫn, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 lý tưởng cho môi trường chloride cao, acid mạnh và điều kiện offshore, mang lại hiệu quả lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

Quy trình gia công CNC Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

Khi gia công 0Cr26Ni5Mo2 cần lưu ý:

  • Cắt: Dùng dao hợp kim tốc độ cao (HSS hoặc carbide), tốc độ cắt 15 – 40 m/phút, làm mát liên tục.
  • Khoan: Mũi khoan hợp kim cứng, làm mát liên tục để tránh quá nhiệt và mòn dao.
  • Phay, tiện: Điều chỉnh bước tiến và tốc độ cắt phù hợp để hạn chế biến dạng nhiệt và tăng tuổi thọ dao.
  • Hàn: TIG hoặc MIG với que hàn duplex tương thích, kiểm soát nhiệt độ để tránh kết tủa sigma, duy trì cơ tính và chống ăn mòn.

Nhờ cơ tính và khả năng chống ăn mòn cao, 0Cr26Ni5Mo2 phù hợp cho chi tiết công nghiệp chịu áp lực lớn, môi trường chloride cao và acid mạnh.

So sánh Duplex 0Cr26Ni5Mo2 với các thép duplex khác

Tiêu chí 0Cr26Ni5Mo2 Duplex 2205 Duplex 2507 Zeron 100
Độ bền kéo (MPa) 780 – 950 620 – 850 800 – 1000 800 – 950
Chống ăn mòn kẽ hở Xuất sắc Xuất sắc Xuất sắc Xuất sắc
Chống nứt ứng suất SCC Xuất sắc Xuất sắc Xuất sắc Xuất sắc
Niken (%) 5 – 6 4,5 – 6,5 6 – 8 7 – 8
Molypden (%) 2 – 3 2,5 – 3,5 3 – 5 3 – 4
Ứng dụng điển hình Chloride cao, acid mạnh, offshore Chloride cao, acid vừa Chloride cực cao, acid mạnh Chloride cực cao, acid mạnh

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 là lựa chọn ưu việt cho môi trường chloride cao, acid mạnh và điều kiện offshore, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về cơ tính và chống ăn mòn trong ngành công nghiệp nặng và dầu khí.

Ưu điểm của Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

  • Chống ăn mòn kẽ hở, crevice và SCC xuất sắc trong môi trường chloride cao.
  • Độ bền cơ học cao, chịu được áp lực lớn.
  • Cân bằng tốt giữa độ dẻo và độ cứng nhờ cấu trúc pha ferrit – austenit.
  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, acid mạnh và offshore.
  • Gia công và hàn tốt nếu tuân thủ quy trình nhiệt luyện và chọn vật tư hàn phù hợp.

Nhược điểm của Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material

  • Chi phí cao hơn inox austenit và duplex low nickel.
  • Gia công CNC cần dụng cụ chuyên dụng và làm mát liên tục.
  • Không thích hợp cho môi trường cực nóng (>300°C liên tục) nếu không xử lý nhiệt đặc biệt.

Kết luận

Duplex 0Cr26Ni5Mo2 material là thép không gỉ super duplex hai pha, kết hợp cơ tính vượt trội và khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường chloride cao, acid mạnh và điều kiện offshore. Thành phần hợp kim cao cấp và cấu trúc pha ferrit – austenit giúp vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành dầu khí, hóa chất mạnh, xử lý nước biển, năng lượng và hải quân. Khi gia công và nhiệt luyện đúng quy trình, Duplex 0Cr26Ni5Mo2 đảm bảo hiệu suất lâu dài, an toàn và hiệu quả kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp nặng và khắc nghiệt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Đồng C72500

    Giá Đồng C72500 Giá Đồng C72500 là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Cách Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh Inox 2304 Để Kéo Dài Tuổi Thọ

    Cách Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh Inox 2304 Để Kéo Dài Tuổi Thọ Inox 2304 [...]

    Những ứng dụng phổ biến của thép không gỉ Inox X2CrNi12 trong thực tế

    Những ứng dụng phổ biến của thép không gỉ Inox X2CrNi12 trong thực tế Inox [...]

    Lục Giác Đồng Phi 37

    Lục Giác Đồng Phi 37 Lục Giác Đồng Phi 37 là gì? Lục Giác Đồng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 là [...]

    Inox SUS329J1 Và Inox 2205 – So Sánh Đặc Tính Và Lợi Ích

    Inox SUS329J1 Và Inox 2205 – So Sánh Đặc Tính Và Lợi Ích Inox SUS329J1 [...]

    CuNi9Sn2 Copper Alloys

    CuNi9Sn2 Copper Alloys CuNi9Sn2 Copper Alloys là gì? CuNi9Sn2 Copper Alloys là hợp kim đồng [...]

    Inox SUS316N

    Inox SUS316N Inox SUS316N là gì? Inox SUS316N là thép không gỉ austenitic thuộc nhóm [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo