N08028 material

Thép Inox PH 17-7 PH

N08028 material

N08028 material là gì?

N08028 material là hợp kim nickel-chrome được phân loại theo tiêu chuẩn UNS (Nickel Alloy 028). Đây là loại hợp kim chịu ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường axit nitric, axit sunfuric loãng và dung dịch clorua. N08028 material có cơ tính ổn định ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cục bộ vượt trội, thích hợp cho các ứng dụng hóa chất công nghiệp, lọc hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt và môi trường nước biển.

Thành phần hóa học N08028 material

N08028 material có thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Carbon (C): ≤0,03%
  • Mangan (Mn): 2,0% tối đa
  • Phốt pho (P): 0,035% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,015% tối đa
  • Silic (Si): 0,5% tối đa
  • Chrom (Cr): 26–28%
  • Niken (Ni): 31–34%
  • Đồng (Cu): 3,0–4,0%

Hàm lượng crom cao cùng niken ổn định cấu trúc Austenitic và tăng khả năng chống oxy hóa, đồng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit nitric và dung dịch oxy hóa. Carbon thấp giúp giảm nguy cơ kết tủa carbua, duy trì khả năng chống ăn mòn hạt biên.

Tính chất cơ lý N08028 material

N08028 material có các đặc tính cơ lý:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥205 MPa
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 520–690 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥40%
  • Độ cứng (Hardness): ≤187 HB

Những đặc tính cơ lý này giúp N08028 material chịu được ứng suất cơ học trong các ứng dụng hóa chất, trao đổi nhiệt và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Khả năng chống ăn mòn N08028 material

N08028 material nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội:

  1. Chống ăn mòn axit: Chịu được axit nitric, axit sunfuric loãng, axit photphoric, và các dung dịch oxy hóa.
  2. Chống ăn mòn clorua: Kháng ăn mòn cục bộ trong môi trường clorua thấp đến trung bình.
  3. Chống ăn mòn hạt biên: Carbon thấp bảo vệ khả năng chống ăn mòn hạt biên sau hàn.
  4. Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao: Duy trì cấu trúc Austenitic và bề mặt không bị oxy hóa trong môi trường nhiệt độ lên đến 600°C.

Vật liệu này ít phù hợp với môi trường hydroclorid mạnh hoặc dung dịch chứa axit mạnh có nồng độ cao trong thời gian dài.

Khả năng gia công và hàn N08028 material

N08028 material có khả năng gia công và hàn tương đối tốt:

  • Gia công cơ khí: Cắt, khoan, tiện, phay, dập, gia công CNC; cần sử dụng dụng cụ cắt hợp kim cứng hoặc carbide phủ.
  • Hàn: Hàn TIG, MIG hoặc hàn que, thường dùng dây hàn cùng loại N08028 để duy trì khả năng chống ăn mòn.
  • Gia công nhiệt: Ổn định ở nhiệt độ trung bình và cao, phù hợp cho các thiết bị trao đổi nhiệt hoặc bồn chứa dung dịch ăn mòn.

Khả năng gia công và hàn giúp N08028 material ứng dụng linh hoạt trong ngành công nghiệp hóa chất và môi trường khắc nghiệt.

Ứng dụng của N08028 material

N08028 material được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  1. Ngành hóa chất: Bồn chứa, ống dẫn, thiết bị phản ứng trong môi trường axit nitric và sunfuric loãng.
  2. Thiết bị trao đổi nhiệt: Ống, vỏ bọc, tấm nhiệt trong môi trường ăn mòn.
  3. Công nghiệp điện tử và năng lượng: Bình chứa, van, thiết bị bơm chịu hóa chất.
  4. Ngành thực phẩm: Thiết bị tiếp xúc với axit hữu cơ và dung dịch muối nhẹ.
  5. Công nghiệp biển: Thiết bị và ống dẫn nước biển trong thời gian ngắn, môi trường clorua thấp.

Quy trình sản xuất và nhiệt luyện N08028 material

Quy trình sản xuất N08028 material bao gồm: luyện hợp kim, đúc, cán nóng, cán nguội và ủ:

  1. Luyện hợp kim: Nấu trong lò điện, kiểm soát hàm lượng Cr, Ni, Cu, C và các nguyên tố khác.
  2. Đúc: Thép lỏng đúc thành billet hoặc phôi.
  3. Cán nóng: Tăng mật độ hạt, giảm khuyết tật và tạo hình cơ bản.
  4. Cán nguội: Cải thiện dung sai, độ cứng bề mặt và chất lượng bề mặt.
  5. Ủ: 1050–1120°C, làm nguội nhanh, giải ứng suất và duy trì cấu trúc Austenitic ổn định.

Thông số gia công CNC N08028 material

N08028 material gia công CNC hiệu quả với các thông số:

  • Tốc độ cắt (Vc): 40–100 m/phút
  • Tốc độ tiến dao (f): 0,05–0,25 mm/vòng
  • Độ sâu cắt (ap): 0,5–2 mm cho tinh, 2–4 mm cho thô
  • Dụng cụ cắt: Carbide phủ TiN/TiAlN hoặc hợp kim cứng
  • Làm mát: Sử dụng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát để giảm nhiệt sinh ra khi gia công

Các thông số này giúp gia công N08028 material đạt hiệu quả cao, bề mặt chi tiết mịn và giảm mài mòn dụng cụ.

Phân tích thị trường N08028 material

N08028 material được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, năng lượng, thực phẩm và công nghiệp biển:

  • Châu Á: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản là nhà sản xuất chính, cung cấp cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu.
  • Châu Âu: Đức, Ý, Pháp sản xuất hợp kim N08028 chất lượng cao, ứng dụng cho thiết bị hóa chất và trao đổi nhiệt.
  • Mỹ: Sử dụng trong ngành hóa chất, thực phẩm, năng lượng và các thiết bị chịu ăn mòn vừa phải.

Giá N08028 material phụ thuộc vào giá niken, crom, đồng và các yếu tố thị trường hợp kim nickel toàn cầu.

Kết luận

N08028 material là hợp kim nickel-chrome Austenitic, carbon thấp, niken cao, crom cao và đồng bổ sung, thích hợp cho các ứng dụng chịu ăn mòn vừa phải đến cao, đặc biệt trong môi trường axit nitric, axit sunfuric loãng và dung dịch clorua thấp. Với cơ tính ổn định, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt, N08028 material là lựa chọn lý tưởng cho ngành hóa chất, trao đổi nhiệt, thực phẩm và công nghiệp nhẹ.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Mức Độ Chịu Nhiệt Của Inox 329 Là Bao Nhiêu

    Mức Độ Chịu Nhiệt Của Inox 329 Là Bao Nhiêu? 1. Giới Thiệu Về Inox [...]

    Mua Inox 1.4424 Ở Đâu Uy Tín Tại Việt Nam

    Mua Inox 1.4424 Ở Đâu Uy Tín Tại Việt Nam? Có Chứng Nhận CO, CQ [...]

    Ống Inox 304 Phi 11mm

    Ống Inox 304 Phi 11mm – Lựa Chọn Chất Lượng Cho Các Hệ Thống Công [...]

    Láp Đồng Phi 12

    Láp Đồng Phi 12 Láp Đồng Phi 12 là gì? Láp Đồng Phi 12 là [...]

    Giá Đồng Lục Giác Phi 35

    Giá Đồng Lục Giác Phi 35 Giá Đồng Lục Giác Phi 35 là gì? Giá [...]

    Đồng 2.0065 Có Tương Thích Với Công Nghệ Hàn TIG Hoặc MIG Không

    Đồng 2.0065 Có Tương Thích Với Công Nghệ Hàn TIG Hoặc MIG Không? Đồng 2.0065 [...]

    Inox 0Cr26Ni5Mo2 Có Thể Tái Chế Không

    Inox 0Cr26Ni5Mo2 Có Thể Tái Chế Không? Độ Thân Thiện Với Môi Trường Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 120mm Là Gì

    Tấm Inox 120mm Là Gì? Tấm Inox 120mm là loại thép không gỉ có độ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo