SUS447J1 Stainless Steel

Vật liệu X5CrNi18-10

SUS447J1 Stainless Steel

SUS447J1 stainless steel là gì?

SUS447J1 là loại thép không gỉ ferritic, hàm lượng carbon rất thấp (<0.03%) và chromium cao (~18-20%), nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường hóa chất, nước biển và khí quyển ven biển.

Loại thép này được thiết kế cho ứng dụng chịu ăn mòn mạnh, bền bỉ và ổn định cơ lý lâu dài, thường được dùng trong cánh quạt, tấm chắn, ống dẫn nước biển, bình chứa hóa chất, chi tiết ô tô và thiết bị ngoài trời.

Tiêu chuẩn tương đương quốc tế:

  • JIS SUS447J1
  • DIN 1.4529 / X2CrTiMo18-2 tương đương
  • AISI 447J1

Thành phần hóa học của SUS447J1 stainless steel

Thành phần điển hình (% khối lượng):

  • C (Carbon): ≤ 0.03
  • Cr (Chromium): 18 – 20
  • Mn (Manganese): ≤ 1.0
  • Si (Silicon): ≤ 1.0
  • S (Sulfur): ≤ 0.03
  • P (Phosphorus): ≤ 0.04
  • Ni (Nickel): ≤ 0.5
  • Mo (Molybdenum): 0.2 – 0.5
  • Nb / Ti (Niobium/Titanium): 0.1 – 0.5
  • Fe (Sắt): Phần còn lại

💡 Hàm lượng carbon thấp giúp SUS447J1 duy trì khả năng chống ăn mòn và tính hàn tốt, chromium và molybdenum tăng khả năng chống ăn mòn hóa chất và nước biển, trong khi Nb/Ti ổn định cacbua, ngăn ngừa ăn mòn khe hở và ăn mòn ứng suất.


Tính chất cơ lý của SUS447J1 stainless steel

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 450 – 600 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield strength): 250 – 400 MPa
  • Độ cứng (HRC): 18 – 22 HRC
  • Độ giãn dài: 20 – 30%
  • Khối lượng riêng: 7.7 g/cm³
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 600°C
  • Độ dẫn nhiệt: 24 – 25 W/m·K

SUS447J1 có độ dẻo cao, cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho các chi tiết tiếp xúc nước biển, hóa chất hoặc môi trường ăn mòn mạnh.


Ưu điểm của SUS447J1 stainless steel

  • Khả năng chống ăn mòn cực cao, đặc biệt trong môi trường chloride và nước biển.
  • Ổn định cơ lý và kích thước sau gia công, ít co ngót và biến dạng.
  • Tính hàn và gia công tốt, thích hợp chế tạo ống, bình chứa, tấm chắn và chi tiết ngoài trời.
  • Tuổi thọ lâu dài trong công nghiệp và môi trường biển, giảm chi phí bảo trì.
  • Bề mặt sáng bóng, dễ mài, dễ hoàn thiện, tăng tính thẩm mỹ.

Nhược điểm của SUS447J1 stainless steel

  • Độ cứng thấp, không thích hợp cho chi tiết chịu mài mòn nặng.
  • Chi phí cao hơn SUS430 hoặc SUS436L do bổ sung molybdenum và các yếu tố ổn định.
  • Cơ tính thấp hơn thép martensitic, không phù hợp cho dao kéo hoặc chi tiết chịu tải cao.

Quy trình xử lý nhiệt SUS447J1 stainless steel

  • Ủ (Annealing): nung 800 – 850°C, làm nguội trong không khí hoặc lò để giảm ứng suất và ổn định cơ lý.
  • Stress relieving: 200 – 300°C nếu cần tăng ổn định kích thước sau gia công.
  • SUS447J1 không cần tôi (quenching) do là thép ferritic, khả năng cứng hóa hạn chế.

Gia công cơ khí và hàn SUS447J1 stainless steel

  • Gia công cơ khí: tiện, phay, khoan, uốn tấm, cắt CNC; dễ dàng nhờ carbon thấp.
  • Gia công nóng: nhiệt độ 850 – 950°C, thích hợp tạo hình tấm và chi tiết lớn.
  • Hàn: TIG, MIG, hàn điểm; dễ dàng nhờ carbon thấp và Nb/Ti ổn định cacbua.

Ứng dụng của SUS447J1 stainless steel

  • Ngành cơ khí và chế tạo máy: tấm chắn, vỏ máy, khung chịu ăn mòn mạnh.
  • Ngành ô tô: ống xả, khung phụ kiện, chi tiết chịu nước biển và muối.
  • Ngành điện tử và thiết bị ngoài trời: vỏ thiết bị, khung pin, chi tiết cơ khí chịu thời tiết.
  • Ngành chế biến thực phẩm: bình chứa, băng tải, chi tiết tiếp xúc nước hoặc môi trường hóa chất nhẹ.
  • Ngành công nghiệp hóa chất nhẹ: bình chứa, ống dẫn, van, chi tiết tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh.

So sánh SUS447J1 với các loại thép không gỉ khác

  • So với SUS430 / SUS436L: SUS447J1 chống ăn mòn vượt trội nhờ bổ sung Mo và Nb/Ti.
  • So với SUS304 / 316: SUS447J1 cơ tính thấp hơn nhưng dễ gia công, chi phí thấp hơn so với SUS316.
  • So với SUS420 / 420J2: SUS420 cứng hơn nhưng SUS447J1 chống ăn mòn tốt hơn, thích hợp cho chi tiết ngoài trời hoặc tiếp xúc nước biển.

Thị trường và xu hướng sử dụng SUS447J1 stainless steel

  • Ứng dụng phổ biến trong ngành ô tô, cơ khí, điện tử, chế biến thực phẩm, năng lượng và công nghiệp ngoài trời.
  • Chi phí hợp lý cho chi tiết chống ăn mòn cao, tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì.
  • Xu hướng sử dụng trong môi trường biển, ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ, thay thế SUS430, SUS436L khi cần chống ăn mòn tốt hơn.
  • Thay thế thép ferritic thông thường cho chi tiết cần khả năng chống ăn mòn cao, ổn định cơ lý và tuổi thọ dài.

Kết luận

SUS447J1 stainless steel là loại thép ferritic carbon rất thấp, chromium ~18-20%, molybdenum và Nb/Ti bổ sung, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao, ổn định cơ lý và dễ hàn.

Loại thép này phù hợp cho các chi tiết ống dẫn, bình chứa, tấm chắn, khung ô tô, chi tiết cơ khí ngoài trời và tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh, nơi cần chống ăn mòn cao, dễ gia công và hàn, ổn định kích thước và tuổi thọ dài.

Mặc dù hạn chế về độ cứng và cơ tính chịu mài mòn, SUS447J1 vẫn là vật liệu phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ lâu dài và chi phí hợp lý.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 12X21H5T Có Phù Hợp Để Sử Dụng Trong Môi Trường Biển Không

    Inox 12X21H5T Có Phù Hợp Để Sử Dụng Trong Môi Trường Biển Không? Inox 12X21H5T [...]

    317S16 stainless steel

    317S16 stainless steel 317S16 stainless steel là gì? 317S16 stainless steel là một loại thép [...]

    Đồng Láp Phi 85

    Đồng Láp Phi 85 Đồng Láp Phi 85 là gì? Đồng Láp Phi 85 là [...]

    Giá Ống Đồng Phi 400

    Giá Ống Đồng Phi 400 Giá Ống Đồng Phi 400 là mức giá thị trường [...]

    1.4422 Material

    1.4422 Material 1.4422 là thép không gỉ austenitic – ferritic, còn được gọi là Duplex [...]

    Đồng Hợp Kim CW113C

    Đồng Hợp Kim CW113C Đồng Hợp Kim CW113C là gì? Đồng Hợp Kim CW113C là [...]

    Đồng Lục Giác Phi 28

    Đồng Lục Giác Phi 28 Đồng Lục Giác Phi 28 là gì? Đồng Lục Giác [...]

    Đồng Hợp Kim CuMg0.2

    Đồng Hợp Kim CuMg0.2 Đồng Hợp Kim CuMg0.2 là gì? Đồng Hợp Kim CuMg0.2 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo