SUSXM15J1 Material

Thép Inox PH 17-7 PH

SUSXM15J1 Material

SUSXM15J1 material là gì?
SUSXM15J1 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được thiết kế đặc biệt cho ngành sản xuất bulong – đai ốc – linh kiện dập nguội với yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Đây là phiên bản thép không gỉ được cải tiến từ SUS304 và SUSXM7, có bổ sung hàm lượng Nitrogen (N) và Mangan (Mn) nhằm tăng cường độ bền kéo, độ cứng sau gia công nguội và khả năng tạo hình ưu việt trong môi trường sản xuất tốc độ cao.

SUSXM15J1 nổi bật ở khả năng biến dạng dẻo rất tốt, cho phép dập đa cấp (multi-stage cold forging) mà không bị nứt gãy. Đây là vật liệu chuyên dụng cho sản xuất bulong inox cường độ cao, đặc biệt trong các ngành như ô tô, điện tử, cơ khí chính xác, thiết bị gia dụng và kết cấu inox.


Thành phần hóa học của SUSXM15J1 material

SUSXM15J1 được tối ưu hóa nhằm đạt độ bền cao hơn SUSXM7. Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

Thành phần Hàm lượng (%)
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.00
Mn 2.0 – 4.0 (cao hơn SUS304)
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Cr 16.0 – 18.0
Ni 6.0 – 9.0
N 0.12 – 0.25 (rất cao)

Điểm nổi bật trong thành phần hóa học:

  • Nitrogen (N) cao: giúp tăng cường độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
  • Mangan (Mn) cao: cải thiện khả năng dập nguội và giữ ổn định cấu trúc Austenitic.
  • Hàm lượng Ni giảm nhẹ: để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền cơ học cần thiết.

Sự cân bằng hợp kim này giúp SUSXM15J1 trở thành loại thép không gỉ dập nguội có hiệu suất cao nhất trong dòng XM-series.


Tính chất cơ lý của SUSXM15J1 material

1. Tính chất cơ học

  • Cường độ kéo (Tensile Strength): 700 – 900 MPa (sau dập nguội có thể lên hơn 1000 MPa)
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 300 – 450 MPa
  • Độ cứng: 160 – 210 HB (tùy trạng thái)
  • Độ giãn dài: ≥ 35%

Đặc trưng cơ học:
SUSXM15J1 có độ bền cơ học vượt xa SUS304 và SUSXM7, đặc biệt trong ứng dụng bulong cường độ cao tiêu chuẩn JIS hoặc ISO.

2. Tính chất vật lý

  • Tỷ trọng: 7.90 – 7.95 g/cm³
  • Độ dẫn nhiệt: 15 W/m·K
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 17.3 µm/m·°C
  • Điểm nóng chảy: 1400 – 1450°C

3. Khả năng chống ăn mòn

SUSXM15J1 có khả năng chống ăn mòn tương đương SUS304 nhưng bền hơn trong môi trường:

  • Ẩm ướt, chất tẩy rửa
  • Môi trường thực phẩm
  • Hơi muối nhẹ
  • Môi trường công nghiệp

Mặc dù vậy, với môi trường chloride cao (nước biển, nước muối nóng), SUS316 vẫn vượt trội hơn.


Ưu điểm của SUSXM15J1 material

1. Hiệu suất dập nguội hàng đầu SUSXM15J1 material

Là vật liệu chuyên dụng cho bulong – đai ốc, SUSXM15J1 cho phép:

  • Dập đa bước
  • Dập tốc độ cao
  • Tạo hình phức tạp
  • Không nứt gãy, không tách lớp

Đây là ưu điểm vượt trội so với SUS304 hoặc SUS304J3.

2. Độ bền cơ học cao

  • Đạt cấp độ bền tương đương 8.8 hoặc 10.9 khi dập nguội sâu.
  • Cường độ kéo cao → phù hợp ứng dụng chịu lực.

3. Chống ăn mòn ổn định

Làm việc tốt trong môi trường thông dụng, công nghiệp, độ ẩm cao.

4. Dễ đánh bóng và xử lý bề mặt

Bề mặt SUSXM15J1 sau đánh bóng rất sáng, phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ.

5. Khả năng gia công CNC tốt

  • Tiện, phay, khoan mượt
  • Ít mài mòn dao hơn so với SUS304 do thành phần ổn định hơn

Nhược điểm của SUSXM15J1 material

1. Chống chloride không cao

Không phù hợp cho thiết bị biển hoặc môi trường có muối chloride cao → nên dùng SUS316.

2. Giá thành cao

Tốn hơn so với SUS304 và SUSXM7 nhưng thấp hơn SUS316.

3. Không phù hợp gia công nóng

Gia công nóng hoặc rèn nóng có thể gây mất ổn định cấu trúc Austenitic.

4. Yêu cầu kiểm soát sản xuất nghiêm ngặt

Do thành phần Nitrogen cao → yêu cầu luyện kim chất lượng cao.


Ứng dụng của SUSXM15J1 material

1. Ngành bulong – ốc vít inox

SUSXM15J1 là vật liệu tiêu chuẩn cho:

  • Bu lông cường độ cao
  • Đai ốc
  • Vít ren
  • Đinh tán
  • Bu lông tự khoan inox
  • Vít siết dùng trong cơ điện – điện tử

Đây là nhóm ứng dụng phổ biến và chiếm tỷ lệ tiêu thụ lớn nhất.

2. Cơ khí chính xác

  • Chốt inox
  • Trục inox nhỏ
  • Chi tiết dập đa cấp chính xác
  • Đầu nối mini

3. Ô tô – xe máy

  • Bu lông khung
  • Bu lông liên kết chịu rung động
  • Bu lông trang trí chống gỉ

4. Điện – điện tử

  • Ốc vít lắp bảng mạch
  • Ốc vít chống gỉ trong thiết bị điện
  • Linh kiện lắp ráp precision

5. Dụng cụ gia dụng – thiết bị nhà bếp

  • Vít máy giặt, tủ lạnh
  • Linh kiện inox nội thất
  • Bộ phận ren trong máy pha cà phê, máy xay

6. Thiết bị công nghiệp nhẹ

  • Kết cấu nhẹ chống ăn mòn
  • Linh kiện phụ trợ dùng trong nhà xưởng

Gia công và xử lý SUSXM15J1 material

1. Dập nguội (Cold Forging)

SUSXM15J1 phù hợp nhất cho:

  • Dập đa cấp 4 – 7 bước
  • Gia công tốc độ cao
  • Rèn nguội (cold heading)
  • Làm bulong cường độ cao

Đặc biệt, vật liệu này có tính hóa bền mạnh khi dập, giúp tăng độ bền sản phẩm mà không cần nhiệt luyện.

2. Hàn (Welding)

Có thể hàn bằng:

  • TIG
  • MIG
  • SMAW

Lưu ý: Nếu yêu cầu chống ăn mòn cao, dùng que hàn tương đương SUS304 hoặc 308.

3. Gia công cắt gọt

  • Nên dùng dao carbide
  • Tốc độ cắt vừa phải
  • Dùng dung dịch làm mát tốt để tránh mài mòn

4. Xử lý bề mặt

  • Điện phân sáng
  • Passivation bằng acid nitric
  • Đánh bóng cơ học và hóa học

So sánh SUSXM15J1 với SUS304 và SUSXM7

Thuộc tính SUS304 SUSXM7 SUSXM15J1
Độ bền kéo 520–620 MPa 600–800 MPa 700–900 MPa
Khả năng dập nguội Trung bình Rất tốt Xuất sắc
Nitrogen Thấp Cao Rất cao
Mangan Thấp Trung bình Cao
Chống ăn mòn Tốt Tốt Tốt
Giá thành Thấp Trung bình Trung bình – cao
Ứng dụng Phổ thông Ốc vít thông dụng Ốc vít cường độ cao, chi tiết dập phức tạp

SUSXM15J1 được xem là dòng vật liệu “cao cấp nhất” trong các loại inox chuyên dùng để sản xuất bulong dập nguội.


Kết luận

SUSXM15J1 material là loại thép không gỉ Austenitic cao cấp chuyên dụng cho ngành bulong – ốc vít, dập nguội đa cấp và cơ khí chính xác. Với thành phần Nitrogen và Mangan cao, vật liệu này mang lại:

  • Khả năng dập nguội cực tốt
  • Độ bền cơ học vượt trội
  • Khả năng chống ăn mòn ổn định
  • Tuổi thọ cao, ít biến dạng

SUSXM15J1 là một trong những lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền kết cấu và độ ổn định cao, đặc biệt là sản xuất ốc vít inox cường độ cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 302 Có Gia Công Dễ Dàng Không

    Inox 302 Có Gia Công Dễ Dàng Không? Những Lưu Ý Khi Sử Dụng 1. [...]

    Ống Inox 316 Phi 32mm

    Ống Inox 316 Phi 32mm – Giải Pháp Ống Dẫn Bền Bỉ Cho Môi Trường [...]

    C34500 Copper Alloys

    C34500 Copper Alloys C34500 Copper Alloys là gì? C34500, còn được gọi là Nickel Silver [...]

    Giá Lục Giác Đồng Phi 36

    Giá Lục Giác Đồng Phi 36 Giá Lục Giác Đồng Phi 36 là mức giá [...]

    Mua Inox DX 2202 Ở Đâu Uy Tín

    Mua Inox DX 2202 Ở Đâu Uy Tín? Địa Chỉ Cung Cấp Tốt Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 304 40mm

    Tấm Inox 304 40mm – Giải Pháp Bền Bỉ Cho Các Ứng Dụng Công Nghiệp [...]

    1Cr18Ni9Ti stainless steel

    1Cr18Ni9Ti stainless steel 1Cr18Ni9Ti stainless steel là gì? 1Cr18Ni9Ti stainless steel là thép không gỉ [...]

    Thép Inox Austenitic 1.4315

    Thép Inox Austenitic 1.4315 Thép Inox Austenitic 1.4315 là thép không gỉ Austenitic phổ biến, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo