Thép Inox Austenitic UNS S30215

Thép Inox 2324

Thép Inox Austenitic UNS S30215

Thép Inox Austenitic UNS S30215 là gì?

Thép Inox Austenitic UNS S30215 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, được cải tiến từ mác thép inox 302 truyền thống nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn và tính cơ học. Đây là thép hợp kim chứa hàm lượng Cr và Ni cao, ngoài ra còn được bổ sung thêm các nguyên tố đặc biệt như nitơ (N) và mangan (Mn) để nâng cao độ bền, chống oxy hóa, đồng thời giữ vững tính chất dẻo dai vốn có của dòng austenitic.

Với ưu điểm về chống gỉ, độ bền cơ học, khả năng hàn tốt và tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, UNS S30215 hiện đang được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là chế tạo thiết bị hóa chất, thực phẩm, kết cấu xây dựng và chi tiết cơ khí chịu tải trọng nặng.


Thành phần hóa học Thép Inox Austenitic UNS S30215

Thành phần điển hình (% khối lượng, giá trị tham khảo):

  • Carbon (C): ≤ 0.08%
  • Silicon (Si): ≤ 1.00%
  • Mangan (Mn): 5.50 – 10.50%
  • Phốt pho (P): ≤ 0.045%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
  • Chromium (Cr): 16.0 – 18.0%
  • Nickel (Ni): 3.5 – 6.0%
  • Nitơ (N): 0.15 – 0.25%

Điểm khác biệt của UNS S30215 so với inox 302 truyền thống là hàm lượng mangan cao và nitơ, giúp cải thiện cơ tính, ổn định pha austenit, đồng thời giảm bớt lượng niken (giúp hạ giá thành).


Tính chất cơ lý Thép Inox Austenitic UNS S30215

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 650 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 300 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 35%
  • Độ cứng Brinell (HB): ≤ 220 HB

Tính chất vật lý

  • Khối lượng riêng: ~ 7.9 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1400 – 1450 °C
  • Độ dẫn nhiệt: 15 W/m·K
  • Điện trở suất: 0.72 µΩ·m
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 17.5 µm/m·K (ở 20 – 100 °C)

Ưu điểm Thép Inox Austenitic UNS S30215

  1. Chống ăn mòn tốt:
    • Hoạt động bền vững trong môi trường khí quyển, nước ngọt, dung dịch axit yếu và kiềm nhẹ.
  2. Gia công hàn thuận lợi:
    • Có thể hàn bằng hầu hết các phương pháp hàn như TIG, MIG, hồ quang điện.
    • Không cần xử lý nhiệt sau hàn.
  3. Cơ tính cao:
    • Độ bền kéo và độ dẻo tốt, chịu được tải trọng lớn.
    • Giữ tính dẻo dai ngay cả ở nhiệt độ thấp.
  4. Giá thành hợp lý:
    • Hàm lượng Ni thấp hơn inox 302 hoặc 304, giúp tiết kiệm chi phí nguyên liệu.

Nhược điểm Thép Inox Austenitic UNS S30215

  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 316 trong môi trường có ion Cl⁻ (nước biển, dung dịch muối).
  • Dễ bị ăn mòn kẽ hở nếu tiếp xúc lâu dài với môi trường axit mạnh.
  • Không làm cứng bằng phương pháp nhiệt luyện, chỉ tăng cứng bằng biến dạng nguội.

Ứng dụng Thép Inox Austenitic UNS S30215

Công nghiệp cơ khí

  • Chế tạo bu lông, ốc vít, lò xo, trục quay, chi tiết chịu tải.
  • Gia công chi tiết cơ khí trên máy CNC.

Ngành thực phẩm – hóa chất

  • Sản xuất bồn chứa, thùng trộn, đường ống dẫn.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt, bộ phận xử lý trong nhà máy chế biến.

Ngành xây dựng – trang trí

  • Kết cấu thép không gỉ cho công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Lan can, cầu thang, cửa, chi tiết trang trí nội thất.

Công nghiệp năng lượng

  • Dùng trong nhà máy điện, dầu khí, hóa chất để chế tạo bộ phận chịu ăn mòn.

So sánh Thép Inox Austenitic UNS S30215 với các mác thép khác

  • So với inox 302: UNS S30215 có hàm lượng Mn cao và Ni thấp, giúp tăng cơ tính và hạ giá thành.
  • So với inox 304: UNS S30215 chống ăn mòn kém hơn một chút, nhưng giá rẻ hơn và gia công dễ dàng hơn.
  • So với inox 316: UNS S30215 có giá thành rẻ hơn, nhưng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt không bằng.

Quy trình nhiệt luyện và gia công Thép Inox Austenitic UNS S30215

  • Ủ (Annealing): Nhiệt độ 1010 – 1120 °C, làm nguội nhanh bằng nước.
  • Làm cứng: Không thể làm cứng bằng nhiệt luyện, chỉ tăng độ cứng bằng biến dạng nguội.
  • Gia công nguội: Có thể cán, dập, kéo dễ dàng.
  • Hàn: Khả năng hàn tốt, tuy nhiên cần chọn điện cực phù hợp để tránh nứt nóng.

Thị trường và xu hướng sử dụng

Trong bối cảnh giá niken ngày càng biến động, các loại inox có hàm lượng Ni thấp nhưng vẫn duy trì được cơ tính và khả năng chống ăn mòn như UNS S30215 ngày càng được ưa chuộng. Nhờ ưu điểm về chi phí và hiệu suất, UNS S30215 được ứng dụng nhiều trong ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, hóa chất và xây dựng công nghiệp.

Xu hướng trong tương lai: UNS S30215 sẽ dần thay thế một phần vai trò của inox 302 và 304 trong các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá khắc nghiệt, nhằm tiết kiệm chi phí sản xuất.


Kết luận

Thép Inox Austenitic UNS S30215 là một loại thép không gỉ austenitic cải tiến, có độ bền cơ học cao, khả năng hàn tốt, giá thành hợp lý và tính gia công thuận lợi. Tuy khả năng chống ăn mòn không bằng inox 316, nhưng UNS S30215 vẫn là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng trong cơ khí, công nghiệp thực phẩm, xây dựng và hóa chất. Đây là loại thép vừa mang lại hiệu quả kinh tế vừa đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật, được nhiều doanh nghiệp tin dùng trong sản xuất và chế tạo.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox 09X17H7Ю

    Thép Inox 09X17H7Ю Thép Inox 09X17H7Ю là gì? Thép Inox 09X17H7Ю (ký hiệu theo tiêu [...]

    Đồng C79620

    Đồng C79620 Đồng C79620 là gì? Đồng C79620 là một loại hợp kim thuộc nhóm [...]

    X15CrMo13 material

    X15CrMo13 material X15CrMo13 material là gì? X15CrMo13 material là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Vật liệu 00Cr17Ni13Mo2N

    Vật liệu 00Cr17Ni13Mo2N Vật liệu 00Cr17Ni13Mo2N là gì? Vật liệu 00Cr17Ni13Mo2N là loại thép không [...]

    Giá Đồng Đỏ Lục Giác Phi 6

    Giá Đồng Đỏ Lục Giác Phi 6 Tổng quan về Giá Đồng Đỏ Lục Giác [...]

    C52100 Copper Alloys

    C52100 Copper Alloys C52100 Copper Alloys là gì? C52100, còn gọi là Nickel Silver hoặc [...]

    Inox 14462 Có Thể Sử Dụng Trong Môi Trường Có Hóa Chất Mạnh Không

    Inox 14462 Có Thể Sử Dụng Trong Môi Trường Có Hóa Chất Mạnh Không? 1. [...]

    Tìm hiểu về Inox 329J3L

    Tìm hiểu về Inox 329J3L và Ứng dụng của nó Inox 329J3L là gì? Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo